Nhận định St. Polten W vs Sturm Graz W - 4 thg 10, 2026
11.38
X4.80
27.30
Diễn biến chính
- Hiệp 11–2
- St. Polten W · Bàn thắng Ebert L.Kiến tạo Krizaj I.1–015'
- 28'Sturm Graz W · Bàn thắng 1–1Breznik L.
- 44'Sturm Graz W · Bàn thắng 1–2Keutz J.Kiến tạo Sipos L.
- Hiệp 21–0
- St. Polten W · Bàn thắng Aagaard A.Kiến tạo Klein J.2–271'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.63
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.2/10
Kèo 1X2
X22.72
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.63
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.95
6.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.53.06
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISturm Graz W
Kiểm soát bóngSt. Polten W: 67%Sturm Graz W: 33%
Tổng số cú sútSt. Polten W: 10Sturm Graz W: 3
Sút trúng đíchSt. Polten W: 5Sturm Graz W: 1
Sút trượtSt. Polten W: 5Sturm Graz W: 2
Phạt gócSt. Polten W: 4Sturm Graz W: 3
Thẻ vàngSt. Polten W: 1Sturm Graz W: 1
Việt vịSt. Polten W: 2Sturm Graz W: 1
Phạm lỗiSt. Polten W: 6Sturm Graz W: 7
Thống kê
Trung bình / Trận
Sturm Graz W
Tổng bàn thắngSt. Polten W: 3.6Sturm Graz W: 3.6
Bàn thắng ghi đượcSt. Polten W: 2.5Sturm Graz W: 2
Bàn thuaSt. Polten W: 1.1Sturm Graz W: 1.6
Thẻ vàngSt. Polten W: 0.88Sturm Graz W: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sturm Graz W
ThắngSt. Polten W: 6Sturm Graz W: 6
Trên 1.5 bànSt. Polten W: 10Sturm Graz W: 10
Trên 2.5 bànSt. Polten W: 6Sturm Graz W: 5
Trên 3.5 bànSt. Polten W: 3Sturm Graz W: 4
Cả hai đội ghi bànSt. Polten W: 3Sturm Graz W: 5
Thắng bất ngờSt. Polten W: 0Sturm Graz W: 0
Thua bất ngờSt. Polten W: 0Sturm Graz W: 0
Đối đầu
3
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
22 thg 5, 26
Sturm Graz W2
St. Pölten W3
01 thg 5, 26
St. Pölten W2
Sturm Graz W0
01 thg 11, 25
St. Pölten W2
Sturm Graz W0
23 thg 8, 25
Sturm Graz W1
St. Pölten W2
10 thg 5, 25
Sturm Graz W1
St. Pölten W1
19 thg 4, 25
St. Pölten W3
Sturm Graz W0
08 thg 12, 24
St. Pölten W1
Sturm Graz W1
22 thg 9, 24
Sturm Graz W0
St. Pölten W3
27 thg 4, 24
St. Pölten W1
Sturm Graz W0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 27-4 | 22 |
| 2 |
|
9 | 22-8 | 20 |
| 3 |
|
8 | 25-2 | 19 |
| 4 |
|
8 | 19-13 | 16 |
| 5 |
|
9 | 9-15 | 13 |
| 6 |
|
9 | 9-15 | 8 |
| 7 |
|
9 | 12-20 | 7 |
| 8 |
|
8 | 8-17 | 6 |
| 9 |
|
9 | 6-24 | 5 |
| 10 |
|
9 | 5-24 | 4 |