Nhận định Talasgucu Belediyespor vs Kirikkale Buyuk Anadolu - 1 thg 3, 2026
11.80
X3.40
23.80
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.80
Talasgucu Belediyespor thắng
3.5/10
Kèo 1X2
11.80
3.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.30
1.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.90
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.49
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Kirikkale FK
Tổng bàn thắngTalasgucu Belediyespor: 2.6Kirikkale Buyuk Anadolu: 2.6
Bàn thắng ghi đượcTalasgucu Belediyespor: 1.3Kirikkale Buyuk Anadolu: 0.7
Bàn thuaTalasgucu Belediyespor: 1.3Kirikkale Buyuk Anadolu: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kirikkale FK
ThắngTalasgucu Belediyespor: 3Kirikkale Buyuk Anadolu: 2
Trên 1.5 bànTalasgucu Belediyespor: 7Kirikkale Buyuk Anadolu: 7
Trên 2.5 bànTalasgucu Belediyespor: 6Kirikkale Buyuk Anadolu: 5
Trên 3.5 bànTalasgucu Belediyespor: 3Kirikkale Buyuk Anadolu: 2
Cả hai đội ghi bànTalasgucu Belediyespor: 5Kirikkale Buyuk Anadolu: 4
Thắng bất ngờTalasgucu Belediyespor: 0Kirikkale Buyuk Anadolu: 0
Thua bất ngờTalasgucu Belediyespor: 0Kirikkale Buyuk Anadolu: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
3Thắng
0Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
1.5Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
01 thg 32026
Talasgücü Belediyespor
Kırıkkale Büyük Anadolu10
25 thg 102025
Kırıkkale Büyük Anadolu
Talasgücü Belediyespor02
26 thg 42025
Kırıkkale Büyük Anadolu
Talasgücü Belediyespor20
15 thg 122024
Talasgücü Belediyespor
Kırıkkale Büyük Anadolu02
25 thg 22024
Kırıkkale Büyük Anadolu
Talasgücü Belediyespor01
15 thg 102023
Talasgücü Belediyespor
Kırıkkale Büyük Anadolu01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
Thổ Nhĩ Kỳ - 3. Lig - Group 2
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 60-28 | 60 |
| 2 |
|
30 | 42-31 | 49 |
| 3 |
|
30 | 41-26 | 48 |
| 4 |
|
30 | 45-35 | 47 |
| 5 |
|
30 | 32-24 | 47 |
| 6 |
|
30 | 57-33 | 45 |
| 7 |
|
30 | 38-42 | 47 |
| 8 |
|
30 | 42-40 | 42 |
| 9 |
|
30 | 44-36 | 42 |
| 10 |
|
30 | 39-51 | 40 |
| 11 |
|
30 | 33-42 | 34 |
| 12 |
|
30 | 37-38 | 34 |
| 13 |
|
30 | 35-48 | 32 |
| 14 |
|
30 | 25-53 | 30 |
| 15 |
|
30 | 29-47 | 28 |
| 16 |
|
30 | 30-55 | 23 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation