Nhận định Mariehamn vs AC Oulu - 25 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.53
AC Oulu thắng
7.4/10
Kèo 1X2
21.53
7.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.72
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.33
5.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAC Oulu
xGMariehamn: 0.62AC Oulu: 1.07
Kiểm soát bóngMariehamn: 47%AC Oulu: 53%
Tổng số cú sútMariehamn: 8AC Oulu: 12
Sút trúng đíchMariehamn: 3AC Oulu: 4
Sút trượtMariehamn: 3AC Oulu: 4
Phạt gócMariehamn: 5AC Oulu: 7
Thẻ vàngMariehamn: 2AC Oulu: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
AC Oulu
Bàn thắng kỳ vọngMariehamn: 0.67AC Oulu: 0.91
Tổng bàn thắngMariehamn: 2.9AC Oulu: 2.2
Bàn thắng ghi đượcMariehamn: 0.3AC Oulu: 0.8
Bàn thuaMariehamn: 2.6AC Oulu: 1.4
Kiểm soát bóngMariehamn: 46%AC Oulu: 48%
Tổng số cú sútMariehamn: 8AC Oulu: 10.7
Sút trúng đíchMariehamn: 2.5AC Oulu: 3.6
Sút trượtMariehamn: 3.3AC Oulu: 3.4
Phạm lỗiMariehamn: 12.9AC Oulu: 10.6
Phạt gócMariehamn: 4.2AC Oulu: 5.9
Việt vịMariehamn: 2.7AC Oulu: 1.6
Thẻ vàngMariehamn: 2.75AC Oulu: 1.7
Tổng số đường chuyềnMariehamn: 392AC Oulu: 405
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
AC Oulu
ThắngMariehamn: 0AC Oulu: 4
Trên 1.5 bànMariehamn: 8AC Oulu: 6
Trên 2.5 bànMariehamn: 6AC Oulu: 4
Trên 3.5 bànMariehamn: 3AC Oulu: 1
Cả hai đội ghi bànMariehamn: 2AC Oulu: 4
Thắng bất ngờMariehamn: 0AC Oulu: 0
Thua bất ngờMariehamn: 0AC Oulu: 0
Đối đầu
1
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
18 thg 6, 26
AC Oulu2
Mariehamn1
18 thg 10, 25
Mariehamn2
AC Oulu0
26 thg 7, 25
Mariehamn0
AC Oulu1
17 thg 5, 25
AC Oulu0
Mariehamn1
19 thg 10, 24
AC Oulu1
Mariehamn2
01 thg 9, 24
Mariehamn2
AC Oulu1
17 thg 5, 24
AC Oulu1
Mariehamn1
16 thg 9, 23
AC Oulu3
Mariehamn2
09 thg 7, 23
Mariehamn1
AC Oulu2
03 thg 6, 23
AC Oulu3
Mariehamn2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 38-23 | 43 |
| 2 |
|
22 | 29-16 | 42 |
| 3 |
|
22 | 36-27 | 37 |
| 4 |
|
22 | 36-29 | 36 |
| 5 |
|
22 | 25-25 | 34 |
| 6 |
|
22 | 29-22 | 33 |
| 7 |
|
22 | 26-19 | 32 |
| 8 |
|
22 | 28-23 | 31 |
| 9 |
|
22 | 34-37 | 25 |
| 10 |
|
22 | 25-33 | 19 |
| 11 |
|
22 | 18-44 | 15 |
| 12 |
|
22 | 17-43 | 14 |
Promotion - Veikkausliiga (Championship Group)
Veikkausliiga (Relegation Group)