Nhận định FF Jaro vs AC Oulu - 22 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
FF Jaro ghi bàn
1.34
6.1/10
Kèo 1X2
13.35
3.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.23
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.25
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.97
3.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAC Oulu
xGFF Jaro: 1.37AC Oulu: 1.09
Kiểm soát bóngFF Jaro: 51%AC Oulu: 49%
Tổng số cú sútFF Jaro: 13AC Oulu: 11
Sút trúng đíchFF Jaro: 4AC Oulu: 4
Sút trượtFF Jaro: 4AC Oulu: 4
Phạt gócFF Jaro: 4AC Oulu: 6
Thẻ vàngFF Jaro: 1AC Oulu: 2
Việt vịFF Jaro: 2AC Oulu: 3
Phạm lỗiFF Jaro: 9AC Oulu: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
AC Oulu
Bàn thắng kỳ vọngFF Jaro: 1.14AC Oulu: 1.02
Tổng bàn thắngFF Jaro: 3.4AC Oulu: 2.5
Bàn thắng ghi đượcFF Jaro: 1AC Oulu: 0.8
Bàn thuaFF Jaro: 2.4AC Oulu: 1.7
Kiểm soát bóngFF Jaro: 46%AC Oulu: 48%
Tổng số cú sútFF Jaro: 11.6AC Oulu: 10.4
Sút trúng đíchFF Jaro: 3.7AC Oulu: 3.7
Sút trượtFF Jaro: 3.8AC Oulu: 3.9
Phạm lỗiFF Jaro: 9.7AC Oulu: 10.8
Phạt gócFF Jaro: 4.1AC Oulu: 6.1
Việt vịFF Jaro: 1.6AC Oulu: 2.4
Thẻ vàngFF Jaro: 1.6AC Oulu: 2
Tổng số đường chuyềnFF Jaro: 470AC Oulu: 406
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
AC Oulu
ThắngFF Jaro: 2AC Oulu: 2
Trên 1.5 bànFF Jaro: 9AC Oulu: 7
Trên 2.5 bànFF Jaro: 7AC Oulu: 4
Trên 3.5 bànFF Jaro: 4AC Oulu: 2
Cả hai đội ghi bànFF Jaro: 6AC Oulu: 5
Thắng bất ngờFF Jaro: 0AC Oulu: 0
Thua bất ngờFF Jaro: 0AC Oulu: 0
Đối đầu
4
Hòa
13
Lịch sử đối đầu
31 thg 5, 26
AC Oulu2
FF Jaro1
15 thg 4, 26
AC Oulu1
FF Jaro2
28 thg 3, 26
FF Jaro2
AC Oulu3
07 thg 2, 26
FF Jaro2
AC Oulu6
14 thg 9, 25
FF Jaro1
AC Oulu2
02 thg 8, 25
AC Oulu0
FF Jaro1
18 thg 6, 25
FF Jaro2
AC Oulu1
15 thg 2, 25
AC Oulu4
FF Jaro0
11 thg 1, 25
AC Oulu3
FF Jaro1
25 thg 9, 20
FF Jaro2
AC Oulu0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 38-22 | 43 |
| 2 |
|
21 | 28-16 | 39 |
| 3 |
|
21 | 35-28 | 35 |
| 4 |
|
21 | 34-26 | 34 |
| 5 |
|
21 | 29-21 | 33 |
| 6 |
|
21 | 25-25 | 33 |
| 7 |
|
21 | 27-22 | 30 |
| 8 |
|
21 | 25-19 | 29 |
| 9 |
|
21 | 33-35 | 25 |
| 10 |
|
21 | 25-33 | 18 |
| 11 |
|
21 | 18-42 | 15 |
| 12 |
|
21 | 15-43 | 11 |
Promotion - Veikkausliiga (Championship Group)
Veikkausliiga (Relegation Group)