Chuyển đến nội dung

Nhận định AC Oulu vs Gnistan - 18 thg 7, 2026

AC Oulu €2.92m
18 thg 715:00
0:2
Kết thúc
Gnistan €2.92m
12.37 X3.45 22.85

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5 1.46
Tối đa 3 bàn thắng
6.6/10
Kèo 1X2
X21.60
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.46
6.7/10
Cả hai đội ghi bàn
1.62
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.73
1.5/10
Tỷ số chính xác
AC Oulu11Gnistan

Dự đoán thống kê

AI
AC Oulu
Gnistan
xGAC Oulu: 0.92Gnistan: 1.38
Kiểm soát bóngAC Oulu: 55%Gnistan: 45%
Tổng số cú sútAC Oulu: 11Gnistan: 12
Sút trúng đíchAC Oulu: 4Gnistan: 4
Sút trượtAC Oulu: 3Gnistan: 6
Phạt gócAC Oulu: 6Gnistan: 3
Thẻ vàngAC Oulu: 2Gnistan: 2

Thống kê

Trung bình / Trận
AC Oulu
Gnistan
Bàn thắng kỳ vọngAC Oulu: 0.88Gnistan: 1.8
Tổng bàn thắngAC Oulu: 2.2Gnistan: 2.9
Bàn thắng ghi đượcAC Oulu: 1Gnistan: 1.9
Bàn thuaAC Oulu: 1.2Gnistan: 1
Kiểm soát bóngAC Oulu: 46%Gnistan: 45%
Tổng số cú sútAC Oulu: 10.9Gnistan: 15.2
Sút trúng đíchAC Oulu: 4.1Gnistan: 5.4
Sút trượtAC Oulu: 3.2Gnistan: 6.9
Phạm lỗiAC Oulu: 10.6Gnistan: 12.6
Phạt gócAC Oulu: 5.6Gnistan: 3.9
Việt vịAC Oulu: 1.3Gnistan: 1.6
Thẻ vàngAC Oulu: 1.5Gnistan: 2
Tổng số đường chuyềnAC Oulu: 389Gnistan: 343

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
AC Oulu
Gnistan
ThắngAC Oulu: 5Gnistan: 5
Trên 1.5 bànAC Oulu: 6Gnistan: 8
Trên 2.5 bànAC Oulu: 4Gnistan: 4
Trên 3.5 bànAC Oulu: 1Gnistan: 3
Cả hai đội ghi bànAC Oulu: 4Gnistan: 5
Thắng bất ngờAC Oulu: 0Gnistan: 0
Thua bất ngờAC Oulu: 0Gnistan: 0

Đối đầu

AC Oulu 5
1 Hòa
5 Gnistan
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Gnistan1
AC Oulu5
25 thg 8, 25
Gnistan3
AC Oulu2
10 thg 5, 25
AC Oulu2
Gnistan3
27 thg 9, 24
Gnistan1
AC Oulu0
18 thg 8, 24
Gnistan2
AC Oulu0
11 thg 5, 24
AC Oulu1
Gnistan1
17 thg 10, 20
Gnistan1
AC Oulu2
27 thg 6, 20
AC Oulu2
Gnistan0
19 thg 8, 17
AC Oulu1
Gnistan2
27 thg 6, 17
Gnistan2
AC Oulu4

Gần đây

Xếp hạng

Phần Lan - Veikkausliiga
# Đội T B Đ
1 KuPS 21 38-22 43
2 Inter Turku 21 28-16 39
3 Gnistan 21 35-28 35
4 HJK Helsinki 21 34-26 34
5 VPS 21 29-21 33
6 AC Oulu 21 25-25 33
7 Turku PS 21 27-22 30
8 Lahti 21 25-19 29
9 Ilves 21 33-35 25
10 SJK 21 25-33 18
11 FF Jaro 21 18-42 15
12 Mariehamn 21 15-43 11
Promotion - Veikkausliiga (Championship Group) Veikkausliiga (Relegation Group)