Nhận định Yaypan vs Aral - 21 thg 9, 2026
14.20
X3.75
21.67
Diễn biến chính
- Hiệp 11–4
- Yaypan · Bàn thắng Ibrohimxonov A.1–07'
- 11'Aral · Bàn thắng 1–1Musaev R. (pen.)
- 13'Aral · Bàn thắng 1–2Kozlov E.
- 29'Aral · Bàn thắng 1–3Zhumaev V.
- 36'Aral · Bàn thắng 1–4Kozlov E.
- Hiệp 21–1
- 75'Aral · Bàn thắng 1–5Krasnov M.
- Yaypan · Bàn thắng Turgunov E.2–579'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.70
Aral thắng
7.2/10
Kèo 1X2
21.70
7.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.65
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.05
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.40
8.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAral
Kiểm soát bóngYaypan: 48%Aral: 52%
Tổng số cú sútYaypan: 11Aral: 11
Sút trúng đíchYaypan: 4Aral: 5
Sút trượtYaypan: 7Aral: 6
Phạt gócYaypan: 4Aral: 6
Kiểm soát bóngYaypan: 50%Aral: 50%
Tổng số cú sútYaypan: 3Aral: 10
Sút trúng đíchYaypan: 3Aral: 10
Sút trượtYaypan: 0Aral: 0
Phạt gócYaypan: 4Aral: 6
Kiểm soát bóngYaypan: 50%48%Aral: 50%52%
Tổng số cú sútYaypan: 311Aral: 1011
Sút trúng đíchYaypan: 34Aral: 105
Sút trượtYaypan: 07Aral: 06
Phạt gócYaypan: 44Aral: 66
Thống kê
Trung bình / Trận
Aral
Tổng bàn thắngYaypan: 2.7Aral: 2.2
Bàn thắng ghi đượcYaypan: 0.9Aral: 1.7
Bàn thuaYaypan: 1.8Aral: 0.5
Kiểm soát bóngYaypan: 54%Aral: 48%
Tổng số cú sútYaypan: 11.5Aral: 10.1
Sút trúng đíchYaypan: 4.6Aral: 4.3
Sút trượtYaypan: 6.9Aral: 5.9
Phạt gócYaypan: 6Aral: 5.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Aral
ThắngYaypan: 2Aral: 7
Trên 1.5 bànYaypan: 7Aral: 7
Trên 2.5 bànYaypan: 5Aral: 3
Trên 3.5 bànYaypan: 3Aral: 2
Cả hai đội ghi bànYaypan: 6Aral: 4
Thắng bất ngờYaypan: 0Aral: 0
Thua bất ngờYaypan: 0Aral: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
06 thg 5, 26
Aral5
Yaypan1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 45-13 | 52 |
| 2 |
|
21 | 38-20 | 45 |
| 3 |
|
21 | 49-16 | 43 |
| 4 |
|
22 | 39-32 | 40 |
| 5 |
|
22 | 41-26 | 38 |
| 6 |
|
22 | 34-26 | 38 |
| 7 |
|
21 | 27-20 | 36 |
| 8 |
|
20 | 37-24 | 32 |
| 9 |
|
21 | 30-30 | 28 |
| 10 |
|
22 | 24-30 | 24 |
| 11 |
|
21 | 24-39 | 22 |
| 12 |
|
21 | 15-49 | 10 |
| 13 |
|
21 | 18-54 | 10 |
| 14 |
|
22 | 12-54 | 4 |
Promotion
Promotion Play-offs