Nhận định Gazalkent vs Yaypan - 11 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.88
Gazalkent thắng
3.6/10
Kèo 1X2
11.88
3.6/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.74
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.10
0.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.44
3.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIYaypan
Kiểm soát bóngGazalkent: 53%Yaypan: 47%
Tổng số cú sútGazalkent: 8Yaypan: 11
Sút trúng đíchGazalkent: 4Yaypan: 4
Sút trượtGazalkent: 5Yaypan: 6
Phạt gócGazalkent: 5Yaypan: 5
Kiểm soát bóngGazalkent: 50%Yaypan: 50%
Tổng số cú sútGazalkent: 10Yaypan: 12
Sút trúng đíchGazalkent: 4Yaypan: 4
Sút trượtGazalkent: 6Yaypan: 8
Phạt gócGazalkent: 8Yaypan: 4
Kiểm soát bóngGazalkent: 50%53%Yaypan: 50%47%
Tổng số cú sútGazalkent: 108Yaypan: 1211
Sút trúng đíchGazalkent: 44Yaypan: 44
Sút trượtGazalkent: 65Yaypan: 86
Phạt gócGazalkent: 85Yaypan: 45
Thống kê
Trung bình / Trận
Yaypan
Tổng bàn thắngGazalkent: 3Yaypan: 3
Bàn thắng ghi đượcGazalkent: 2Yaypan: 1
Bàn thuaGazalkent: 1Yaypan: 2
Kiểm soát bóngGazalkent: 48%Yaypan: 55%
Tổng số cú sútGazalkent: 7.3Yaypan: 11.4
Sút trúng đíchGazalkent: 3.3Yaypan: 4.8
Sút trượtGazalkent: 4Yaypan: 6.6
Phạm lỗiGazalkent: 12.4Yaypan: 12.3
Phạt gócGazalkent: 3.6Yaypan: 6.6
Việt vịGazalkent: 2Yaypan: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Yaypan
ThắngGazalkent: 5Yaypan: 2
Tài 1.5 bànGazalkent: 7Yaypan: 8
Tài 2.5 bànGazalkent: 4Yaypan: 6
Tài 3.5 bànGazalkent: 4Yaypan: 3
Cả hai đội ghi bànGazalkent: 4Yaypan: 7
Thắng bất ngờGazalkent: 0Yaypan: 0
Thua bất ngờGazalkent: 0Yaypan: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
3.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
30 thg 42026
Yaypan
Gazalkent12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 49-15 | 58 |
| 2 |
|
24 | 41-23 | 49 |
| 3 |
|
24 | 53-19 | 48 |
| 4 |
|
24 | 41-34 | 43 |
| 5 |
|
24 | 48-29 | 42 |
| 6 |
|
24 | 45-29 | 42 |
| 7 |
|
24 | 33-26 | 40 |
| 8 |
|
24 | 39-32 | 39 |
| 9 |
|
24 | 34-36 | 30 |
| 10 |
|
24 | 26-34 | 25 |
| 11 |
|
24 | 28-45 | 25 |
| 12 |
|
24 | 25-56 | 16 |
| 13 |
|
24 | 18-54 | 13 |
| 14 |
|
24 | 12-60 | 4 |
Promotion
Promotion Play-offs