Nhận định Zabbar St. Patrick vs Hibernians - 30 thg 4, 2026
11.98
X3.80
23.60
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.45
Tối đa 3 bàn thắng
4.7/10
Kèo 1X2
1X1.31
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.45
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.61
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.57
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHibernians
Kiểm soát bóngZabbar St. Patrick: 43%Hibernians: 57%
Tổng số cú sútZabbar St. Patrick: 7Hibernians: 9
Sút trúng đíchZabbar St. Patrick: 3Hibernians: 3
Sút trượtZabbar St. Patrick: 3Hibernians: 5
Phạt gócZabbar St. Patrick: 4Hibernians: 5
Thẻ vàngZabbar St. Patrick: 1Hibernians: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Hibernians
Tổng bàn thắngZabbar St. Patrick: 3Hibernians: 2.6
Bàn thắng ghi đượcZabbar St. Patrick: 1.6Hibernians: 1
Bàn thuaZabbar St. Patrick: 1.4Hibernians: 1.6
Kiểm soát bóngZabbar St. Patrick: 49%Hibernians: 49%
Tổng số cú sútZabbar St. Patrick: 8.8Hibernians: 8.4
Sút trúng đíchZabbar St. Patrick: 4Hibernians: 3.2
Sút trượtZabbar St. Patrick: 4.8Hibernians: 5.2
Phạt gócZabbar St. Patrick: 5.3Hibernians: 4.9
Thẻ vàngZabbar St. Patrick: 1.9Hibernians: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hibernians
ThắngZabbar St. Patrick: 2Hibernians: 1
Trên 1.5 bànZabbar St. Patrick: 8Hibernians: 7
Trên 2.5 bànZabbar St. Patrick: 5Hibernians: 4
Trên 3.5 bànZabbar St. Patrick: 2Hibernians: 3
Cả hai đội ghi bànZabbar St. Patrick: 7Hibernians: 6
Thắng bất ngờZabbar St. Patrick: 0Hibernians: 0
Thua bất ngờZabbar St. Patrick: 0Hibernians: 0
Đối đầu
3
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
04 thg 2, 26
Hibernians2
Zabbar St. Patrick1
18 thg 12, 25
Hibernians3
Zabbar St. Patrick3
24 thg 8, 25
Zabbar St. Patrick2
Hibernians2
01 thg 5, 25
Zabbar St. Patrick2
Hibernians2
15 thg 2, 25
Hibernians0
Zabbar St. Patrick4
28 thg 9, 24
Zabbar St. Patrick1
Hibernians2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 16-17 | 22 |
| 2 |
|
16 | 14-14 | 19 |
| 3 |
|
17 | 22-31 | 18 |
| 4 |
|
16 | 16-24 | 16 |
| 5 |
|
17 | 23-25 | 16 |
| 6 |
|
16 | 14-32 | 10 |