Nhận định Zabbar St. Patrick vs Tarxien Rainbows - 5 thg 5, 2026
12.02
X3.35
23.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.28
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
X21.75
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.28
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.70
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.13
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITarxien R
Kiểm soát bóngZabbar St. Patrick: 56%Tarxien Rainbows: 44%
Tổng số cú sútZabbar St. Patrick: 9Tarxien Rainbows: 8
Sút trúng đíchZabbar St. Patrick: 4Tarxien Rainbows: 4
Sút trượtZabbar St. Patrick: 4Tarxien Rainbows: 4
Phạt gócZabbar St. Patrick: 5Tarxien Rainbows: 4
Thẻ vàngZabbar St. Patrick: 1Tarxien Rainbows: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Tarxien R
Tổng bàn thắngZabbar St. Patrick: 3.3Tarxien Rainbows: 3
Bàn thắng ghi đượcZabbar St. Patrick: 1.9Tarxien Rainbows: 1.5
Bàn thuaZabbar St. Patrick: 1.4Tarxien Rainbows: 1.5
Kiểm soát bóngZabbar St. Patrick: 50%Tarxien Rainbows: 45%
Tổng số cú sútZabbar St. Patrick: 8.9Tarxien Rainbows: 9.6
Sút trúng đíchZabbar St. Patrick: 4.4Tarxien Rainbows: 4.7
Sút trượtZabbar St. Patrick: 4.4Tarxien Rainbows: 4.9
Phạt gócZabbar St. Patrick: 5.3Tarxien Rainbows: 4.6
Thẻ vàngZabbar St. Patrick: 1.8Tarxien Rainbows: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tarxien R
ThắngZabbar St. Patrick: 3Tarxien Rainbows: 3
Trên 1.5 bànZabbar St. Patrick: 9Tarxien Rainbows: 8
Trên 2.5 bànZabbar St. Patrick: 6Tarxien Rainbows: 6
Trên 3.5 bànZabbar St. Patrick: 2Tarxien Rainbows: 4
Cả hai đội ghi bànZabbar St. Patrick: 7Tarxien Rainbows: 8
Thắng bất ngờZabbar St. Patrick: 0Tarxien Rainbows: 0
Thua bất ngờZabbar St. Patrick: 0Tarxien Rainbows: 0
Đối đầu
5
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
05 thg 5, 26
Zabbar St. Patrick2
Tarxien Rainbows3
19 thg 4, 26
Tarxien Rainbows3
Zabbar St. Patrick3
15 thg 3, 26
Tarxien Rainbows1
Zabbar St. Patrick1
24 thg 11, 25
Zabbar St. Patrick2
Tarxien Rainbows2
20 thg 9, 25
Tarxien Rainbows1
Zabbar St. Patrick1
03 thg 2, 24
Zabbar St. Patrick1
Tarxien Rainbows1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 16-17 | 22 |
| 2 |
|
16 | 14-14 | 19 |
| 3 |
|
17 | 22-31 | 18 |
| 4 |
|
16 | 16-24 | 16 |
| 5 |
|
17 | 23-25 | 16 |
| 6 |
|
16 | 14-32 | 10 |