Nhận định Como vs Parma - 14 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.57
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.6/10
Kèo 1X2
X24.55
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.29
6.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.55.16
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIParma
xGComo: 2.01Parma: 0.36
Kiểm soát bóngComo: 67%Parma: 33%
Tổng số cú sútComo: 20Parma: 4
Sút trúng đíchComo: 7Parma: 2
Sút trượtComo: 7Parma: 2
Phạt gócComo: 6Parma: 2
Thẻ vàngComo: 1Parma: 2
xGComo: 3.24Parma: 1.23
Kiểm soát bóngComo: 64%Parma: 36%
Tổng số cú sútComo: 28Parma: 12
Sút trúng đíchComo: 7Parma: 4
Sút trượtComo: 9Parma: 7
Phạt gócComo: 11Parma: 4
Thẻ vàngComo: 1Parma: 0
xGComo: 3.242.01Parma: 1.230.36
Kiểm soát bóngComo: 64%67%Parma: 36%33%
Tổng số cú sútComo: 2820Parma: 124
Sút trúng đíchComo: 77Parma: 42
Sút trượtComo: 97Parma: 72
Phạt gócComo: 116Parma: 42
Thẻ vàngComo: 11Parma: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Parma
Bàn thắng kỳ vọngComo: 1.1Parma: 0.92
Tổng bàn thắngComo: 3.2Parma: 1.7
Bàn thắng ghi đượcComo: 2.1Parma: 0.6
Bàn thuaComo: 1.1Parma: 1.1
Kiểm soát bóngComo: 46%Parma: 44%
Tổng số cú sútComo: 13.3Parma: 8.8
Sút trúng đíchComo: 5.2Parma: 3.6
Sút trượtComo: 5Parma: 3.8
Phạm lỗiComo: 7.2Parma: 12.4
Phạt gócComo: 4Parma: 4.8
Việt vịComo: 1.5Parma: 2.4
Thẻ vàngComo: 0.8Parma: 1.4
Tổng số đường chuyềnComo: 536Parma: 398
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Parma
ThắngComo: 5Parma: 1
Trên 1.5 bànComo: 9Parma: 8
Trên 2.5 bànComo: 6Parma: 0
Trên 3.5 bànComo: 5Parma: 0
Cả hai đội ghi bànComo: 9Parma: 4
Thắng bất ngờComo: 0Parma: 0
Thua bất ngờComo: 0Parma: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
3Thắng
4Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.1Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
22%Trên 2.5 bàn
17 thg 52026
Como
Parma10
25 thg 102025
Parma
Como00
03 thg 52025
Parma
Como01
19 thg 102024
Como
Parma11
24 thg 22024
Como
Parma11
20 thg 102023
Parma
Como21
18 thg 32023
como
Parma20
29 thg 102022
Parma
como10
06 thg 42022
Parma
como43
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 23-10 | 22 |
| 2 |
|
8 | 16-5 | 22 |
| 3 |
|
8 | 19-6 | 18 |
| 4 |
|
8 | 16-7 | 18 |
| 5 |
|
8 | 14-7 | 17 |
| 6 |
|
8 | 17-13 | 14 |
| 7 |
|
8 | 11-8 | 14 |
| 8 |
|
8 | 13-11 | 13 |
| 9 |
|
8 | 6-9 | 13 |
| 10 |
|
8 | 13-10 | 11 |
| 11 |
|
8 | 14-15 | 10 |
| 12 |
|
8 | 9-14 | 9 |
| 13 |
|
8 | 8-10 | 8 |
| 14 |
|
8 | 12-16 | 8 |
| 15 |
|
8 | 15-18 | 7 |
| 16 |
|
8 | 6-13 | 7 |
| 17 |
|
8 | 9-18 | 4 |
| 18 |
|
8 | 9-19 | 4 |
| 19 |
|
8 | 5-15 | 4 |
| 20 |
|
8 | 6-17 | 3 |
Champions League league stage
Europa League league stage
Play-offs
Relegation