Nhận định Zdar nad Sazavou vs Zdirec nad Doubravou - 18 thg 10, 2026
12.11
X3.50
23.35
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.53
Cả hai đội cùng ghi bàn
5.0/10
Kèo 1X2
23.35
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.56
2.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.53
5.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.87
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Zdirec n. D.
Tổng bàn thắngZdar nad Sazavou: 3.1Zdirec nad Doubravou: 3.9
Bàn thắng ghi đượcZdar nad Sazavou: 1.4Zdirec nad Doubravou: 1.6
Bàn thuaZdar nad Sazavou: 1.7Zdirec nad Doubravou: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Zdirec n. D.
ThắngZdar nad Sazavou: 2Zdirec nad Doubravou: 2
Trên 1.5 bànZdar nad Sazavou: 8Zdirec nad Doubravou: 9
Trên 2.5 bànZdar nad Sazavou: 5Zdirec nad Doubravou: 8
Trên 3.5 bànZdar nad Sazavou: 4Zdirec nad Doubravou: 7
Cả hai đội ghi bànZdar nad Sazavou: 5Zdirec nad Doubravou: 8
Thắng bất ngờZdar nad Sazavou: 0Zdirec nad Doubravou: 0
Thua bất ngờZdar nad Sazavou: 0Zdirec nad Doubravou: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
7Thắng
2Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.2Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
78%Trên 2.5 bàn
14 thg 42026
Ždírec nad Doubravou
Žďár nad Sázavou20
24 thg 82025
Žďár nad Sázavou
Ždírec nad Doubravou32
02 thg 42025
Ždírec nad Doubravou
Žďár nad Sázavou03
11 thg 82024
Žďár nad Sázavou
Ždírec nad Doubravou00
18 thg 52024
Žďár nad Sázavou
Ždírec nad Doubravou30
15 thg 102023
Ždírec nad Doubravou
Žďár nad Sázavou13
16 thg 42023
Žďár nad Sázavou
Ždírec nad Doubravou32
03 thg 92022
Ždírec nad Doubravou
Žďár nad Sázavou30
10 thg 42022
Ždírec nad Doubravou
Žďár nad Sázavou22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 41-14 | 22 |
| 2 |
|
11 | 22-14 | 22 |
| 3 |
|
11 | 23-10 | 21 |
| 4 |
|
11 | 20-14 | 21 |
| 5 |
|
11 | 21-14 | 20 |
| 6 |
|
11 | 17-19 | 20 |
| 7 |
|
11 | 20-14 | 18 |
| 8 |
|
11 | 18-11 | 17 |
| 9 |
|
11 | 23-20 | 14 |
| 10 |
|
11 | 20-17 | 14 |
| 11 |
|
11 | 10-15 | 10 |
| 12 |
|
11 | 18-25 | 10 |
| 13 |
|
11 | 11-22 | 10 |
| 14 |
|
11 | 15-29 | 10 |
| 15 |
|
11 | 16-19 | 9 |
| 16 |
|
11 | 9-47 | 2 |