Nhận định Zdirec nad Doubravou vs Havlickuv Brod - 17 thg 5, 2026
12.22
X3.95
22.87
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.80
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.2/10
Kèo 1X2
1X1.32
1.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.80
1.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.65
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.56
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Havlickuv Brod
Tổng bàn thắngZdirec nad Doubravou: 2.3Havlickuv Brod: 3.7
Bàn thắng ghi đượcZdirec nad Doubravou: 1.2Havlickuv Brod: 1.3
Bàn thuaZdirec nad Doubravou: 1.1Havlickuv Brod: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Havlickuv Brod
ThắngZdirec nad Doubravou: 5Havlickuv Brod: 1
Trên 1.5 bànZdirec nad Doubravou: 7Havlickuv Brod: 8
Trên 2.5 bànZdirec nad Doubravou: 3Havlickuv Brod: 6
Trên 3.5 bànZdirec nad Doubravou: 2Havlickuv Brod: 4
Cả hai đội ghi bànZdirec nad Doubravou: 2Havlickuv Brod: 6
Thắng bất ngờZdirec nad Doubravou: 0Havlickuv Brod: 0
Thua bất ngờZdirec nad Doubravou: 0Havlickuv Brod: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
3Thắng
4Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
1.1Bàn thắng mỗi trận
11%Cả hai đội ghi bàn
11%Trên 2.5 bàn
11 thg 102025
Havlíčkův Brod
Ždírec nad Doubravou00
12 thg 42025
Havlíčkův Brod
Ždírec nad Doubravou30
07 thg 92024
Ždírec nad Doubravou
Havlíčkův Brod10
04 thg 52024
Havlíčkův Brod
Ždírec nad Doubravou11
01 thg 102023
Ždírec nad Doubravou
Havlíčkův Brod01
28 thg 52023
Ždírec nad Doubravou
Havlíčkův Brod00
15 thg 102022
Havlíčkův Brod
Ždírec nad Doubravou00
15 thg 42022
Havlíčkův Brod
Ždírec nad Doubravou10
29 thg 82021
Ždírec nad Doubravou
Havlíčkův Brod02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 91-26 | 70 |
| 2 |
|
30 | 41-24 | 60 |
| 3 |
|
29 | 58-28 | 55 |
| 4 |
|
29 | 58-38 | 51 |
| 5 |
|
30 | 62-37 | 48 |
| 6 |
|
29 | 52-48 | 43 |
| 7 |
|
29 | 47-59 | 40 |
| 8 |
|
29 | 30-41 | 39 |
| 9 |
|
29 | 44-59 | 37 |
| 10 |
|
29 | 32-52 | 36 |
| 11 |
|
29 | 32-54 | 34 |
| 12 |
|
29 | 52-55 | 31 |
| 13 |
|
29 | 39-48 | 28 |
| 14 |
|
29 | 43-55 | 28 |
| 15 |
|
29 | 33-58 | 27 |
| 16 |
|
29 | 24-56 | 24 |
Promotion
Relegation