Nhận định Zonguldak Komurspor vs Fatsa Belediyespor - 31 thg 10, 2026
17.10
X4.35
21.36
Diễn biến chính
- Hiệp 11–2
- 12'Fatsa Belediyespor · Bàn 0–1Vural C. M.Kiến tạo Peksen H.
- 45+1'Fatsa Belediyespor · Bàn 0–2Yilmaz O.Kiến tạo Vural C. M.
- Zonguldak Komurspor · Bàn Bayar B.Kiến tạo Bastan S.1–245+3'
- Hiệp 21–0
- Zonguldak Komurspor · Bàn Bastan S.Kiến tạo Topcu E.2–259'
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.74
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.3/10
Kèo 1X2
1X2.70
1.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.74
1.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.05
0.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.53.17
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Fatsa Bld.
Tổng bàn thắngZonguldak Komurspor: 2.8Fatsa Belediyespor: 2.5
Bàn thắng ghi đượcZonguldak Komurspor: 1.3Fatsa Belediyespor: 1.6
Bàn thuaZonguldak Komurspor: 1.5Fatsa Belediyespor: 0.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fatsa Bld.
ThắngZonguldak Komurspor: 3Fatsa Belediyespor: 6
Tài 1.5 bànZonguldak Komurspor: 7Fatsa Belediyespor: 8
Tài 2.5 bànZonguldak Komurspor: 5Fatsa Belediyespor: 5
Tài 3.5 bànZonguldak Komurspor: 3Fatsa Belediyespor: 1
Cả hai đội ghi bànZonguldak Komurspor: 6Fatsa Belediyespor: 5
Thắng bất ngờZonguldak Komurspor: 0Fatsa Belediyespor: 0
Thua bất ngờZonguldak Komurspor: 0Fatsa Belediyespor: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
3.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
29 thg 3 2026: Zonguldak 2–1 Fatsa Bld.
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
Thổ Nhĩ Kỳ - 3. Lig - Group 1
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 17-6 | 21 |
| 2 |
|
8 | 12-4 | 17 |
| 3 |
|
8 | 13-11 | 14 |
| 4 |
|
8 | 10-6 | 13 |
| 5 |
|
8 | 6-5 | 13 |
| 6 |
|
8 | 11-12 | 13 |
| 7 |
|
9 | 9-10 | 13 |
| 8 |
|
9 | 17-13 | 12 |
| 9 |
|
8 | 13-10 | 12 |
| 10 |
|
9 | 13-17 | 11 |
| 11 |
|
8 | 11-9 | 10 |
| 12 |
|
9 | 8-7 | 10 |
| 13 |
|
9 | 11-13 | 10 |
| 14 |
|
8 | 9-13 | 8 |
| 15 |
|
8 | 9-11 | 7 |
| 16 |
|
8 | 5-9 | 7 |
| 17 |
|
8 | 8-17 | 6 |
| 18 |
|
8 | 5-14 | 2 |