AIK Stockholm Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
AIK S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
AIK S
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Hammarby FF
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.2/10 |
10:30 Kết thúc |
Vasteras SK
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
6.3/10 |
08:00 Kết thúc |
AIK S
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
6.4/10 |
10:30 Kết thúc |
IF Elfsborg
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.4/10 |
13:00 Kết thúc |
AIK S
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4/10 |
13:00 Kết thúc |
Degerfors
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
6.6/10 |
08:00 Kết thúc |
AIK S
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược AIK Stockholm
Bạn đang tìm nhận định AIK Stockholm? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho AIK Stockholm, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 143 trận đấu có sự tham gia của AIK Stockholm với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.73%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Allsvenskan, AIK Stockholm đã ghi nhận 3 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, AIK Stockholm đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.19 xG và 6.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
AIK Stockholm hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €20.10m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định AIK Stockholm đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 5 | 9 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 3 | 3 |
| Thua | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 7 | 12 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 7 | 13 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.4 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.4 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Z. Yohanna
|
18 | FWD | 7.44 |
|
Á. Csongvai
|
25 | DEF | 7.30 |
|
K. Nordfeldt
|
36 | GK | 7.20 |
|
S. Wilson
|
19 | DEF | 7.06 |
|
J. Hove
|
25 | FWD | 7.06 |
|
B. Celina
|
29 | MID | 6.99 |
|
D. Beširović
|
31 | MID | 6.93 |
|
I. Cissé
|
26 | DEF | 6.90 |
|
Ahmad Faqa
|
22 | DEF | 6.87 |
|
S. Papagiannopoulos
|
35 | DEF | 6.83 |
|
Yannick Geiger
|
- | MID | 6.80 |
|
M. Thychosen
|
28 | DEF | 6.64 |
|
V. Andersson
|
21 | MID | 6.55 |
|
C. Pavey
|
17 | DEF | 6.54 |
|
A. Kouame
|
22 | MID | 6.54 |
|
A. Ali
|
23 | MID | 6.52 |
|
E. Flataker
|
21 | FWD | 6.47 |
|
L. Bergquist
|
25 | DEF | 6.46 |
|
A. Mujanić
|
24 | MID | 6.44 |
|
K. Filling
|
17 | FWD | 6.43 |
|
T. Ayari
|
20 | FWD | 6.42 |
|
Sixten Gustafsson
|
19 | FWD | 6.40 |



