1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Allsvenskan
  4. AIK Stockholm
AIK Stockholm

AIK Stockholm Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €20.10m
KEY INSIGHT AIK Stockholm không nhận thẻ đỏ trong 38 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDLW
85 Trận đấu đã nhận định
67.06% Tỷ lệ dự đoán chính xác

AIK S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.19
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Sắp diễn ra
Djurgarden
Djurgardens IF
vs
AIK S
AIK S
1.51
4.5
5.7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
red card Orgryte IS
Orgryte IS
3 : 4
AIK Stockholm
AIK S
2.7
3.55
2.55

2

2.55

U3.5

1.49

YES

1.52

U3.5

1.49
3.9/10

10:30

Kết thúc
AIK S
AIK Stockholm
0 : 3
Orgryte IS
Orgryte IS
1.57
4.4
6.1

1

1.57

U3.5

1.47

NO

2.05

1

1.57
5.2/10

13:00

Kết thúc
BK Hacken
BK Hacken
0 : 0
AIK Stockholm
AIK S
1.88
4.25
3.85

1

1.88

O2.5

1.43

YES

1.44

1X

1.31
8.5/10

09:00

Kết thúc
AIK S
AIK Stockholm
2 : 0
Gais
Gais
3
3.55
2.45

2

2.45

U3.5

1.4

NO

2.22

U3.5

1.4
6/10

09:00

Kết thúc
Mjallby AIF
Mjallby AIF
1 : 2
AIK Stockholm
AIK S
2.25
3.7
3.2

1

2.25

O1.5

1.25

YES

1.64

1X

1.39
8.5/10

08:00

Kết thúc
IFK Goteborg
IFK Goteborg
1 : 2
AIK Stockholm
AIK S
2.07
3.6
3.5

X2

1.78

O2.5

1.7

YES

1.61

O2.5

1.7
6.4/10

09:00

Kết thúc
AIK S
AIK Stockholm
0 : 3
Sirius
Sirius
3.6
3.85
2.05

2

2.05

O2.5

1.6

YES

1.53

X2

1.34
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược AIK Stockholm

Bạn đang tìm nhận định AIK Stockholm? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho AIK Stockholm, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 85 trận đấu có sự tham gia của AIK Stockholm với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.06%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Allsvenskan, AIK Stockholm đã ghi nhận 6 trận thắng, 4 trận hòa và 5 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, AIK Stockholm đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.19 xG4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

AIK Stockholm hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €20.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định AIK Stockholm đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

AIK Stockholm chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

AllsvenskanSweden • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7815
Thắng336
Hòa044
Thua415
Bàn thắng ghi được71118
Bàn thắng để thủng lưới12921
Trung bình ghi bàn1.01.41.2
Trung bình thủng lưới1.71.11.4
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn314
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 3 G
4-1-4-1 3 G
4-2-3-1 2 G
4-4-2 2 G
39 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
11 Trận
Tài 1.5 47%
7 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Carlstrand
L. Carlstrand
21 FWD 7.80
Z. Yohanna
Z. Yohanna
18 FWD 7.44
Á. Csongvai
Á. Csongvai
25 DEF 7.26
B. Celina
B. Celina
29 MID 7.11
H. Matthys
H. Matthys
29 DEF 7.08
K. Nordfeldt
K. Nordfeldt
36 GK 7.02
J. Hove
J. Hove
25 FWD 6.99
S. Wilson
S. Wilson
19 DEF 6.95
D. Beširović
D. Beširović
31 MID 6.93
I. Cissé
I. Cissé
26 DEF 6.90
A. Helm
A. Helm
20 FWD 6.90
Yannick Geiger
Yannick Geiger
- MID 6.87
E. Edh
E. Edh
23 DEF 6.85
S. Papagiannopoulos
S. Papagiannopoulos
35 DEF 6.80
Ahmad Faqa
Ahmad Faqa
22 DEF 6.77
M. Thychosen
M. Thychosen
28 DEF 6.75
F. Nissen
F. Nissen
20 DEF 6.70
V. Andersson
V. Andersson
21 MID 6.67
Sixten Gustafsson
Sixten Gustafsson
19 FWD 6.67
T. Ayari
T. Ayari
20 FWD 6.65
A. Ali
A. Ali
23 MID 6.62
A. Kouame
A. Kouame
22 MID 6.59
C. Pavey
C. Pavey
17 DEF 6.54
A. Mujanić
A. Mujanić
24 MID 6.51
K. Filling
K. Filling
17 FWD 6.50
E. Flataker
E. Flataker
21 FWD 6.47
K. Joelsson
K. Joelsson
27 GK 6.45
W. Olofsson
W. Olofsson
20 DEF 6.45
L. Bergquist
L. Bergquist
25 DEF 6.43
L. Järeteg
L. Järeteg
18 MID 6.30
N. Staykov
N. Staykov
18 FWD -