Nhận định AIK Stockholm vs Orgryte IS - 2 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.57
AIK Stockholm thắng
5.2/10
Kèo 1X2
11.57
5.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.47
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.05
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.30
6.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIOrgryte IS
xGAIK Stockholm: 1.4Orgryte IS: 0.95
Kiểm soát bóngAIK Stockholm: 62%Orgryte IS: 38%
Tổng số cú sútAIK Stockholm: 15Orgryte IS: 11
Sút trúng đíchAIK Stockholm: 5Orgryte IS: 3
Sút trượtAIK Stockholm: 5Orgryte IS: 5
Phạt gócAIK Stockholm: 7Orgryte IS: 4
Thẻ vàngAIK Stockholm: 1Orgryte IS: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Orgryte IS
Bàn thắng kỳ vọngAIK Stockholm: 1.05Orgryte IS: 0.8
Tổng bàn thắngAIK Stockholm: 2.9Orgryte IS: 3.2
Bàn thắng ghi đượcAIK Stockholm: 1.4Orgryte IS: 0.8
Bàn thuaAIK Stockholm: 1.5Orgryte IS: 2.4
Kiểm soát bóngAIK Stockholm: 49%Orgryte IS: 42%
Tổng số cú sútAIK Stockholm: 11.3Orgryte IS: 9.6
Sút trúng đíchAIK Stockholm: 3.6Orgryte IS: 2.7
Sút trượtAIK Stockholm: 3.9Orgryte IS: 4.1
Phạm lỗiAIK Stockholm: 12.4Orgryte IS: 11.2
Phạt gócAIK Stockholm: 4.8Orgryte IS: 3.9
Việt vịAIK Stockholm: 1.8Orgryte IS: 1.2
Thẻ vàngAIK Stockholm: 2.2Orgryte IS: 1.22
Tổng số đường chuyềnAIK Stockholm: 414Orgryte IS: 367
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Orgryte IS
ThắngAIK Stockholm: 5Orgryte IS: 1
Trên 1.5 bànAIK Stockholm: 9Orgryte IS: 9
Trên 2.5 bànAIK Stockholm: 6Orgryte IS: 6
Trên 3.5 bànAIK Stockholm: 2Orgryte IS: 4
Cả hai đội ghi bànAIK Stockholm: 6Orgryte IS: 4
Thắng bất ngờAIK Stockholm: 1Orgryte IS: 1
Thua bất ngờAIK Stockholm: 0Orgryte IS: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
19 thg 2, 22
AIK Stockholm2
Orgryte IS0
01 thg 3, 20
Orgryte IS0
AIK Stockholm1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 48-27 | 45 |
| 2 |
|
20 | 44-19 | 38 |
| 3 |
|
20 | 45-19 | 37 |
| 4 |
|
21 | 34-30 | 33 |
| 5 |
|
20 | 29-31 | 32 |
| 6 |
|
21 | 32-35 | 32 |
| 7 |
|
20 | 28-21 | 31 |
| 8 |
|
20 | 33-30 | 30 |
| 9 |
|
21 | 30-41 | 29 |
| 10 |
|
20 | 25-18 | 27 |
| 11 |
|
20 | 29-32 | 27 |
| 12 |
|
20 | 26-34 | 21 |
| 13 |
|
20 | 21-30 | 19 |
| 14 |
|
20 | 19-31 | 19 |
| 15 |
|
20 | 23-43 | 15 |
| 16 |
|
21 | 14-39 | 11 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation