Nhận định Orgryte IS vs AIK Stockholm - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.49
Tối đa 3 bàn thắng
3.9/10
Kèo 1X2
22.55
1.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.49
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.64
1.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAIK S
xGOrgryte IS: 1.25AIK Stockholm: 1.03
Kiểm soát bóngOrgryte IS: 45%AIK Stockholm: 55%
Tổng số cú sútOrgryte IS: 13AIK Stockholm: 11
Sút trúng đíchOrgryte IS: 4AIK Stockholm: 3
Sút trượtOrgryte IS: 5AIK Stockholm: 4
Phạt gócOrgryte IS: 5AIK Stockholm: 5
Thẻ vàngOrgryte IS: 1AIK Stockholm: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
AIK S
Bàn thắng kỳ vọngOrgryte IS: 0.9AIK Stockholm: 0.93
Tổng bàn thắngOrgryte IS: 3.1AIK Stockholm: 2.6
Bàn thắng ghi đượcOrgryte IS: 1.1AIK Stockholm: 1.2
Bàn thuaOrgryte IS: 2AIK Stockholm: 1.4
Kiểm soát bóngOrgryte IS: 40%AIK Stockholm: 50%
Tổng số cú sútOrgryte IS: 10.4AIK Stockholm: 11.1
Sút trúng đíchOrgryte IS: 3.3AIK Stockholm: 3.1
Sút trượtOrgryte IS: 4.2AIK Stockholm: 4.5
Phạm lỗiOrgryte IS: 10.3AIK Stockholm: 12.1
Phạt gócOrgryte IS: 3.9AIK Stockholm: 4.5
Việt vịOrgryte IS: 1AIK Stockholm: 1.6
Thẻ vàngOrgryte IS: 1.33AIK Stockholm: 2.1
Tổng số đường chuyềnOrgryte IS: 356AIK Stockholm: 448
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
AIK S
ThắngOrgryte IS: 2AIK Stockholm: 5
Trên 1.5 bànOrgryte IS: 9AIK Stockholm: 9
Trên 2.5 bànOrgryte IS: 6AIK Stockholm: 6
Trên 3.5 bànOrgryte IS: 3AIK Stockholm: 1
Cả hai đội ghi bànOrgryte IS: 4AIK Stockholm: 5
Thắng bất ngờOrgryte IS: 2AIK Stockholm: 1
Thua bất ngờOrgryte IS: 0AIK Stockholm: 1
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
02 thg 8, 26
AIK Stockholm0
Orgryte IS3
19 thg 2, 22
AIK Stockholm2
Orgryte IS0
01 thg 3, 20
Orgryte IS0
AIK Stockholm1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 50-27 | 48 |
| 2 |
|
21 | 46-19 | 41 |
| 3 |
|
21 | 48-20 | 40 |
| 4 |
|
22 | 34-35 | 35 |
| 5 |
|
21 | 29-21 | 34 |
| 6 |
|
22 | 37-33 | 33 |
| 7 |
|
21 | 34-30 | 33 |
| 8 |
|
21 | 30-32 | 33 |
| 9 |
|
22 | 31-41 | 32 |
| 10 |
|
21 | 25-20 | 27 |
| 11 |
|
22 | 30-36 | 27 |
| 12 |
|
21 | 27-35 | 22 |
| 13 |
|
21 | 21-31 | 19 |
| 14 |
|
21 | 19-33 | 19 |
| 15 |
|
21 | 24-47 | 15 |
| 16 |
|
21 | 14-39 | 11 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation