1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Lig
  4. Amed
Amed

Amed Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.90m
KEY INSIGHT Amed có trên 10 phạt góc trong 2 trận gần nhất
TREND Amed bất bại trên sân nhà trong 19 trận gần nhất
TREND Amed có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDDL
141 Trận đấu đã nhận định
71.63% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Amed Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.60
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.5
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
8.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Sắp diễn ra
Amed
Amed
vs
Bodrum FK
Bodrum FK
1.54
4.5
6.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
Amed
Amed
4 : 0
Adanaspor
Adanaspor
1.03
11.75
30

1

1.03

O2.5

1.24

NO

1.44

O2.5

1.24
3/10

09:00

Kết thúc
Bandirmaspor
Bandirmaspor
2 : 0
Amed
Amed red card
4.1
3.45
1.92

2

1.92

U3.5

1.34

YES

1.82

U3.5

1.34
4.3/10

13:00

Kết thúc
Amed
Amed
2 : 2
Umraniyespor
Umraniyespor
1.29
6
10.75

1

1.29

O2.5

1.46

YES

1.8

1

1.29
5.7/10

13:00

Kết thúc
red card Esenler E
Esenler Erokspor
1 : 1
Amed
Amed
2.65
3.45
2.82

1

2.65

O2.5

1.72

NO

2.5

1X

1.47
7.7/10

12:00

Kết thúc
Amed
Amed
6 : 1
Boluspor
Boluspor red card
1.3
5.7
9.5

1

1.3

U3.5

1.67

NO

1.93

U3.5

1.67
7.9/10

05:30

Kết thúc
Hatayspor
Hatayspor
0 : 3
Amedspor
Amedspor
30
12
1.07

2

1.07

O2.5

1.25

NO

1.57

O2.5

1.25
2.3/10

12:00

Kết thúc
Amedspor
Amedspor
2 : 0
Manisa F.K.
Manisa F.K. red card
1.3
5.5
9.5

2

9.5

O2.5

1.5

YES

1.94

O2.5

1.5
5.9/10

05:30

Kết thúc
Istanbulspor
Istanbulspor
0 : 4
Amed
Amedspor
4.55
4
1.74

2

1.74

U3.5

1.55

YES

1.62

U3.5

1.55
4.7/10

01:00

Kết thúc
Sivas B
Sivas Belediyespor
2 : 2
Amed
Amed
7.3
4.17
1.38

2

1.38

U2.5

1.8

NO

1.63

2

1.38
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Amed

Bạn đang tìm nhận định Amed? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Amed được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 141 trận đấu có sự tham gia của Amed với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.63%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Lig, Amed đã ghi nhận 21 trận thắng, 9 trận hòa và 5 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 77 bàn thắng (2.2 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Amed đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.60 xG8.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Amed hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Amed đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

1. LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181735
Thắng14721
Hòa459
Thua055
Bàn thắng ghi được443377
Bàn thắng để thủng lưới132336
Trung bình ghi bàn2.41.92.2
Trung bình thủng lưới0.71.41.0
Giữ sạch lưới8513
Không ghi bàn145
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 7-0
Sân khách 1-8
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 7
Sân khách 8
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 27 G
5-3-2 3 G
4-1-4-1 2 G
4-1-3-2 2 G
75 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
30 Trận
Tài 1.5 60%
21 Trận
Tài 2.5 29%
10 Trận
Tài 3.5 20%
7 Trận
Tài 4.5 9%
3 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Diagne
M. Diagne
34 FWD 7.28
M. Yeşil
M. Yeşil
27 DEF 7.21
D. Moreno
D. Moreno
30 FWD 7.06
O. Syrota
O. Syrota
25 DEF 7.04
D. Sabia
D. Sabia
33 MID 7.00
B. Kaya
B. Kaya
26 GK 7.00
M. Uçar
M. Uçar
34 DEF 6.98
A. Traoré
A. Traoré
30 MID 6.97
U. Gezer
U. Gezer
31 DEF 6.96
S. Kurt
S. Kurt
30 MID 6.95
F. Hasani
F. Hasani
28 FWD 6.91
H. Kaldırım
H. Kaldırım
36 DEF 6.90
O. Matur
O. Matur
26 DEF 6.87
E. Kardeşler
E. Kardeşler
31 GK 6.86
A. Biyogo Poko
A. Biyogo Poko
32 MID 6.84
Z. Dimitrov
Z. Dimitrov
27 FWD 6.83
Ç. Orhan
Ç. Orhan
27 MID 6.81
A. Müjde
A. Müjde
22 MID 6.80
T. Serbest
T. Serbest
31 MID 6.79
F. Afena-Gyan
F. Afena-Gyan
22 FWD 6.75
K. Demirtaş
K. Demirtaş
31 DEF 6.73
E. Başsan
E. Başsan
33 MID 6.73
C. Hanalp
C. Hanalp
29 DEF 6.71
A. Damlu
A. Damlu
26 GK 6.70
O. Aydin
O. Aydin
28 MID 6.69
A. Kara
A. Kara
32 MID 6.68
C. Üstündag
C. Üstündag
25 MID 6.68
C. Kouyaté
C. Kouyaté
35 MID 6.63
Fernando Andrade
Fernando Andrade
33 MID 6.55
A. Koç
A. Koç
28 DEF 6.50
Y. Cassubie
Y. Cassubie
25 MID 6.30
Muhammed Hasan Yıldırım
Muhammed Hasan Yıldırım
20 MID 6.20
Enes Yilmaz
Enes Yilmaz
20 MID -