1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Challenger Pro League
  4. AS Eupen
AS Eupen

AS Eupen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.75m

Phong độ gần đây

WDWDL
112 Trận đấu đã nhận định
67.86% Tỷ lệ dự đoán chính xác

AS Eupen Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.15
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Liege
Liege
2 : 1
AS Eupen
AS Eupen
2.47
3.45
2.8

2

2.8

U3.5

1.4

NO

2.25

X2

1.55
5/10

14:00

Kết thúc
AS Eupen
AS Eupen
3 : 3
Beerschot VA
Beerschot VA
3.8
3.55
1.93

2

1.93

U3.5

1.34

YES

1.75

X2

1.29
6.2/10

14:00

Kết thúc
Brugge II
Club Brugge II
0 : 1
AS Eupen
AS Eupen
3.8
3.55
1.95

2

1.95

U3.5

1.36

NO

2.18

X2

1.29
10/10

14:00

Kết thúc
Eupen
Eupen
0 : 0
Seraing
Seraing
1.8
3.85
4.2

1

1.8

U3.5

1.35

YES

1.8

1X

1.25
4.1/10

14:00

Kết thúc
RSC II
RSC Anderlecht II
0 : 1
AS Eupen
Eupen
3.2
3.6
2.15

1

3.2

U3.5

1.47

NO

2.38

1X

1.7
6.2/10

14:00

Kết thúc
red cardred card Eupen
Eupen
0 : 1
Lierse S
Lierse S
1.92
3.5
4.4

1

1.92

O1.5

1.31

YES

1.82

1X

1.25
8.5/10

14:00

Kết thúc
Eupen
Eupen
4 : 0
KAA Gent II
KAA Gent II
2.35
3.65
3.05

2

3.05

O1.5

1.24

NO

2.2

X2

1.72
5.5/10

10:00

Kết thúc
RWDM Brussels
RWDM Brussels
2 : 2
Eupen
Eupen
2.9
3.3
2.5

X2

1.45

U3.5

1.35

YES

1.67

U3.5

1.35
4.6/10

01:00

Kết thúc
Eupen
AS Eupen
4 : 4
Oostende
Oostende
2.5
3.5
2.65

X2

1.52

O2.5

1.76

NO

2.25

X2

1.52
1.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược AS Eupen

Bạn đang tìm nhận định AS Eupen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho AS Eupen được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 112 trận đấu có sự tham gia của AS Eupen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Challenger Pro League, AS Eupen đã ghi nhận 12 trận thắng, 11 trận hòa và 8 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, AS Eupen đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.15 xG4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

AS Eupen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định AS Eupen đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Challenger Pro LeagueBelgium • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161531
Thắng6612
Hòa7411
Thua358
Bàn thắng ghi được232043
Bàn thắng để thủng lưới161834
Trung bình ghi bàn1.41.31.4
Trung bình thủng lưới1.01.21.1
Giữ sạch lưới6612
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 18 G
4-2-3-1 3 G
5-4-1 1 G
5-3-2 1 G
63 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 84%
26 Trận
Tài 1.5 39%
12 Trận
Tài 2.5 13%
4 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Hiller
M. Hiller
28 GK 7.23
A. Nurudeen
A. Nurudeen
26 GK 7.20
R. Paeshuyse
R. Paeshuyse
23 DEF 7.05
N. Gavory
N. Gavory
30 DEF 6.98
I. Nuhu
I. Nuhu
24 MID 6.98
S. Kennedy
S. Kennedy
28 DEF 6.91
L. Youndje
L. Youndje
20 DEF 6.88
Y. Van Genechten
Y. Van Genechten
25 DEF 6.87
Z. Atteri
Z. Atteri
24 FWD 6.86
L. Delaurier-Chaubet
L. Delaurier-Chaubet
23 FWD 6.85
I. Plastun
I. Plastun
35 DEF 6.84
G. Barès
G. Barès
25 MID 6.79
B. Çalışkan
B. Çalışkan
20 MID 6.78
K. Möhwald
K. Möhwald
32 MID 6.77
M. Müller
M. Müller
24 MID 6.76
Oriol Busquets
Oriol Busquets
26 DEF 6.71
N. Bitumazala
N. Bitumazala
23 MID 6.71
Kikas
Kikas
27 FWD 6.71
Théo Maréchal
Théo Maréchal
20 MID 6.70
Yoram\t Zague
Yoram\t Zague
19 DEF 6.70
M. Bokadi
M. Bokadi
27 DEF 6.69
M. Prunier
M. Prunier
26 FWD 6.64
A. Keita
A. Keita
24 MID 6.63
D. Kasper
D. Kasper
23 FWD 6.56
Mostafa Meshaal
Mostafa Meshaal
24 MID 6.40