icon back

Asan Mugunghwa

Asan Mugunghwa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €-
KEY INSIGHT Asan Mugunghwa bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Asan Mugunghwa ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Asan Mugunghwa không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWWW
146 Trận đấu đã nhận định
67.12% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Kết thúc
Asan
Asan
3 : 2
Paju Citizen
Paju Citizen
1.63
3.8
5.4

X

3.8

U3.5

1.39

NO

1.93

U3.5

1.39
6.8/10

01:00

Kết thúc
Asan
Asan
2 : 1
Jeonnam
Jeonnam
2.62
3.55
2.6

X

3.55

O1.5

1.27

YES

1.67

AS

1.25
5.1/10

03:30

Kết thúc
Busan
Busan
0 : 3
Asan
Asan
2.11
3.18
3.25

1

2.11

U3.5

1.28

NO

1.98

1X

1.27
7.8/10

03:30

Kết thúc
Asan
Asan
1 : 1
Cheonan City
Cheonan City
1.62
3.95
4.82

X2

2.2

U3.5

1.36

NO

1.94

U3.5

1.36
4.3/10

03:30

Kết thúc
Seoul E-Land
Seoul E-Land
4 : 1
Asan
Asan
2.23
3.25
3.02

1

2.2

U3.5

1.33

YES

1.71

1X

1.33
8/10

02:00

Kết thúc
Asan
Asan Mugunghwa
1 : 0
Gimpo Citizen
Gimpo C red card
2.2
3.18
3.25

X

3.18

U2.5

1.63

NO

1.82

U2.5

1.63
6.9/10

04:30

Kết thúc
Asan M
Asan Mugunghwa
1 : 0
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC
1.76
3.65
3.95

1X

1.2

U3.5

1.38

YES

1.63

U3.5

1.38
5.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Asan Mugunghwa. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 146 trận đấu có sự tham gia của Asan Mugunghwa với tỷ lệ trúng 67.12% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

K League 2South-Korea • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận201939
Thắng7613
Hòa8614
Thua5712
Bàn thắng ghi được262551
Bàn thắng để thủng lưới212647
Trung bình ghi bàn1.31.31.3
Trung bình thủng lưới1.11.41.2
Giữ sạch lưới7613
Không ghi bàn549
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 4
16-30 8
31-45 10
46-60 13
61-75 11
76-90 13
67 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
30 Trận
Tài 1.5 38%
15 Trận
Tài 2.5 15%
6 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Kang Min-Geu
Kang Min-Geu
27 FWD -
M. Sato
M. Sato
27 FWD -
Ju-Young Jo
Ju-Young Jo
31 FWD -
Kim Taek-Geun
Kim Taek-Geun
21 FWD -
A. Wiberg
A. Wiberg
28 FWD -
Kim Jong-Min
Kim Jong-Min
33 FWD -
Denisson
Denisson
28 FWD -
Chung Ma-Ho
Chung Ma-Ho
20 MID -
Kim Jung-Hyun
Kim Jung-Hyun
21 MID -
Lee Min-hyuk
Lee Min-hyuk
19 MID -
Son Jun-Ho
Son Jun-Ho
33 MID -
Park Se-Jik
Park Se-Jik
36 MID -
Kim Jong-Suk
Kim Jong-Suk
31 MID -
Kim Seung-Ho
Kim Seung-Ho
27 MID -
Choi Chi-Won
Choi Chi-Won
32 MID -
Park Byung-Hyun
Park Byung-Hyun
32 DEF -
Lee Eun-Bum
Lee Eun-Bum
29 DEF -
Lee Hak-Min
Lee Hak-Min
34 DEF -
Jong-Min Park
Jong-Min Park
30 DEF -
Kim Ju-Sung
Kim Ju-Sung
23 DEF -
Kim Young-Nam
Kim Young-Nam
34 DEF -
Jang Jun-Young
Jang Jun-Young
32 DEF -
Choi Hee-Won
Choi Hee-Won
26 DEF -
Byun Jun-Young
Byun Jun-Young
24 DEF -
Shin Song-Hun
Shin Song-Hun
23 GK -