1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. La Liga
  4. Athletic Club
Athletic Club

Athletic Club Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €303.00m
KEY INSIGHT Athletic Club có dưới 3.5 bàn trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLW
188 Trận đấu đã nhận định
68.09% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Athletic C Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.15
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Sắp diễn ra
Atletico M
Atletico Madrid
vs
Athletic Club
Athletic C
2.05
3.7
3.9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
red card Athletic C
Athletic Club
1 : 0
Osasuna
Osasuna
1.88
3.6
4.8

1

1.88

U3.5

1.33

YES

1.87

U3.5

1.33
3.7/10

15:00

Kết thúc
Athletic C
Athletic Club
1 : 2
Villarreal
Villarreal
2.1
3.6
3.8

1

2.1

U3.5

1.36

NO

2.08

U3.5

1.36
5.2/10

08:00

Kết thúc
Getafe
Getafe
2 : 0
Athletic C
Athletic C
3.45
2.92
2.75

2

2.75

U2.5

1.4

NO

1.6

U2.5

1.4
6.4/10

12:30

Kết thúc
Ath Bilbao
Ath Bilbao
2 : 1
Betis
Betis
2.1
3.5
3.85

X

3.5

U3.5

1.34

YES

1.82

U3.5

1.34
5.4/10

08:00

Kết thúc
Girona
Girona
3 : 0
Ath Bilbao
Ath Bilbao
2.85
3.3
2.65

1X

1.51

U3.5

1.31

NO

2.04

U3.5

1.31
5.2/10

15:00

Kết thúc
Ath Bilbao
Ath Bilbao
0 : 1
Barcelona
Barcelona
4.8
4.45
1.7

2

1.7

O2.5

1.54

YES

1.57

2

1.7
8.8/10

15:00

Kết thúc
Real Sociedad
Real Sociedad
1 : 0
Ath Bilbao
Ath Bilbao
2.42
3.4
3.25

1

2.42

O1.5

1.37

YES

1.83

1X

1.42
7.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Athletic Club

Bạn đang tìm nhận định Athletic Club? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Athletic Club được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 188 trận đấu có sự tham gia của Athletic Club với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.09%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của La Liga, Athletic Club đã ghi nhận 11 trận thắng, 5 trận hòa và 15 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Athletic Club đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.15 xG5.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Athletic Club hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €303.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Athletic Club đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

La LigaSpain • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161531
Thắng8311
Hòa235
Thua6915
Bàn thắng ghi được201333
Bàn thắng để thủng lưới192645
Trung bình ghi bàn1.30.91.1
Trung bình thủng lưới1.21.71.5
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn4711
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 30 G
4-1-4-1 1 G
68 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 65%
20 Trận
Tài 1.5 32%
10 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Yuri
Yuri
35 DEF 7.01
Ruíz de Galarreta
Ruíz de Galarreta
32 MID 7.01
Unai Simón
Unai Simón
28 GK 6.95
Yeray
Yeray
30 DEF 6.95
Nico Williams
Nico Williams
23 MID 6.91
Aymeric Laporte
Aymeric Laporte
31 DEF 6.90
Aitor Paredes
Aitor Paredes
25 DEF 6.81
Mikel Jauregizar
Mikel Jauregizar
22 MID 6.80
Dani Vivian
Dani Vivian
26 DEF 6.71
Alejandro Rego
Alejandro Rego
22 MID 6.71
Jesús Areso
Jesús Areso
26 DEF 6.70
Álex Berenguer
Álex Berenguer
30 MID 6.67
Robert Navarro
Robert Navarro
23 MID 6.67
Nico Serrano
Nico Serrano
22 FWD 6.67
Gorosabel
Gorosabel
29 DEF 6.62
I. Williams
I. Williams
31 MID 6.60
Mikel Vesga
Mikel Vesga
32 MID 6.59
Oihan Sancet
Oihan Sancet
25 MID 6.56
Unai Gómez
Unai Gómez
22 MID 6.54
S. Sanchez
S. Sanchez
18 MID 6.53
Gorka Guruzeta
Gorka Guruzeta
29 FWD 6.52
Beñat Prados
Beñat Prados
24 MID 6.50
A. Hierro
A. Hierro
20 FWD 6.50
Maroan Sannadi
Maroan Sannadi
24 FWD 6.48
A. Boiro
A. Boiro
23 DEF 6.45
E. Garcia
E. Garcia
21 MID 6.40
Urko Izeta
Urko Izeta
26 FWD 6.39
Julen Agirrezabala
Julen Agirrezabala
25 GK 6.36
Lekue
Lekue
32 DEF 6.30
Hugo Rincón
Hugo Rincón
22 DEF 6.28