1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Major League Soccer
  4. Atlanta United FC
Atlanta United FC

Atlanta United FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €64.85m

Phong độ gần đây

LWLLW
127 Trận đấu đã nhận định
57.48% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Atlanta U Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.30
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Toronto FC
Toronto FC
1 : 2
Atlanta U
Atlanta U
1.98
3.95
4.45

1

1.98

O1.5

1.23

YES

1.63

O1.5

1.23
8/10

19:45

Kết thúc
Atlanta U
Atlanta United FC
1 : 2
New England Revolution
New E
2.55
3.45
2.8

1X

1.47

O1.5

1.27

YES

1.61

O1.5

1.27
7.5/10

19:30

Kết thúc
Atlanta U
Atlanta United FC
0 : 2
Nashville SC
Nashville SC
3.45
3.45
2.23

2

2.23

U3.5

1.38

NO

2.15

X2

1.35
8/10

19:30

Kết thúc
Chattanooga
Chattanooga
1 : 3
Atlanta United FC
Atlanta U
7.3
4.7
1.58

X2

1.14

O2.5

1.7

YES

1.95

O2.5

1.7
1.8/10

20:30

Kết thúc
Chicago Fire
Chicago Fire
1 : 0
Atlanta U
Atlanta U
1.57
4.65
6.2

X2

2.52

U3.5

1.53

YES

1.72

U3.5

1.53
3.9/10

19:30

Kết thúc
red card Atlanta U
Atlanta United FC
1 : 3
Columbus Crew
Columbus Crew
3.1
3.55
2.4

1X

1.64

O2.5

1.76

YES

1.6

1X

1.64
2/10

18:30

Kết thúc
Atlanta Utd
Atlanta Utd
0 : 0
DC United
DC United
2.18
3.4
3.65

1

2.18

O1.5

1.29

YES

1.73

O1.5

1.29
4.3/10

14:15

Kết thúc
Atlanta Utd
Atlanta Utd
3 : 1
Philadelphia Union
Philadelp
2.6
3.45
3.05

1

2.6

U3.5

1.35

YES

1.7

U3.5

1.35
4.1/10

19:30

Kết thúc
Atlanta Utd
Atlanta Utd
2 : 3
Real Salt Lake
Real S
2.25
3.55
3.3

X

3.55

O2.5

1.92

YES

1.72

O2.5

1.92
2.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Atlanta United FC

Bạn đang tìm nhận định Atlanta United FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Atlanta United FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 127 trận đấu có sự tham gia của Atlanta United FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.48%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, Atlanta United FC đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 6 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Atlanta United FC đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.30 xG4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Atlanta United FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €64.85m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Atlanta United FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Major League SoccerUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận538
Thắng101
Hòa101
Thua336
Bàn thắng ghi được606
Bàn thắng để thủng lưới9514
Trung bình ghi bàn1.20.00.8
Trung bình thủng lưới1.81.71.8
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 4 G
4-1-4-1 3 G
4-4-2 1 G
17 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 38%
3 Trận
Tài 1.5 25%
2 Trận
Tài 2.5 13%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Almirón
M. Almirón
31 FWD 7.41
A. Miranchuk
A. Miranchuk
30 MID 7.34
S. Gregersen
S. Gregersen
30 DEF 7.14
F. Picault
F. Picault
34 FWD 6.93
T. Jacob
T. Jacob
21 MID 6.91
T. Muyumba
T. Muyumba
28 MID 6.88
L. Hoyos
L. Hoyos
36 GK 6.87
Pedro Amador
Pedro Amador
27 DEF 6.82
M. Galarza
M. Galarza
23 MID 6.78
E. Mihaj
E. Mihaj
27 DEF 6.68
A. Fortune
A. Fortune
23 MID 6.65
S. Alzate
S. Alzate
27 MID 6.64
E. Latte Lath
E. Latte Lath
26 FWD 6.61
Matthew Edwards
Matthew Edwards
22 DEF 6.60
Juan Berrocal
Juan Berrocal
26 DEF 6.58
L. Brennan
L. Brennan
20 MID 6.57
William Reilly
William Reilly
23 MID 6.55
Sergio Santos
Sergio Santos
31 FWD 6.50
C. Sanchez
C. Sanchez
17 MID 6.47
C. Togashi
C. Togashi
32 FWD 6.47
E. Báez
E. Báez
21 DEF 6.43
S. Lobzhanidze
S. Lobzhanidze
31 FWD 6.41
R. Hernández
R. Hernández
28 DEF 6.15