Nhận định Atlantis vs Kiffen - 10 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 3.5
1.64
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
22.50
1.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.64
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.27
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.86
1.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKiffen
Kiểm soát bóngAtlantis: 49%Kiffen: 51%
Tổng số cú sútAtlantis: 11Kiffen: 11
Sút trúng đíchAtlantis: 6Kiffen: 5
Sút trượtAtlantis: 4Kiffen: 6
Phạt gócAtlantis: 5Kiffen: 5
Thẻ vàngAtlantis: 2Kiffen: 3
Kiểm soát bóngAtlantis: 47%Kiffen: 53%
Tổng số cú sútAtlantis: 10Kiffen: 8
Sút trúng đíchAtlantis: 6Kiffen: 4
Sút trượtAtlantis: 4Kiffen: 4
Phạt gócAtlantis: 5Kiffen: 2
Thẻ vàngAtlantis: 2Kiffen: 2
Kiểm soát bóngAtlantis: 47%49%Kiffen: 53%51%
Tổng số cú sútAtlantis: 1011Kiffen: 811
Sút trúng đíchAtlantis: 66Kiffen: 45
Sút trượtAtlantis: 44Kiffen: 46
Phạt gócAtlantis: 55Kiffen: 25
Thẻ vàngAtlantis: 22Kiffen: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
Kiffen
Tổng bàn thắngAtlantis: 5.3Kiffen: 3.7
Bàn thắng ghi đượcAtlantis: 3.3Kiffen: 2.2
Bàn thuaAtlantis: 2Kiffen: 1.5
Kiểm soát bóngAtlantis: 46%Kiffen: 52%
Tổng số cú sútAtlantis: 12.1Kiffen: 12.3
Sút trúng đíchAtlantis: 6.1Kiffen: 5.7
Sút trượtAtlantis: 6Kiffen: 6.6
Phạt gócAtlantis: 5.3Kiffen: 5.5
Thẻ vàngAtlantis: 1.78Kiffen: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kiffen
ThắngAtlantis: 5Kiffen: 7
Trên 1.5 bànAtlantis: 9Kiffen: 10
Trên 2.5 bànAtlantis: 9Kiffen: 8
Trên 3.5 bànAtlantis: 8Kiffen: 5
Cả hai đội ghi bànAtlantis: 8Kiffen: 7
Thắng bất ngờAtlantis: 0Kiffen: 0
Thua bất ngờAtlantis: 0Kiffen: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
2Thắng
3Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.3Bàn thắng mỗi trận
38%Cả hai đội ghi bàn
38%Trên 2.5 bàn
02 thg 52026
Kiffen
Atlantis41
26 thg 82022
Kiffen
Atlantis20
11 thg 62022
Atlantis
Kiffen03
07 thg 92021
Kiffen
Atlantis00
21 thg 82021
Atlantis
Kiffen11
13 thg 92016
Kiffen
Atlantis01
28 thg 62016
Atlantis
Kiffen11
10 thg 42012
Atlantis
Kiffen30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 41-24 | 39 |
| 2 |
|
18 | 36-23 | 37 |
| 3 |
|
18 | 62-44 | 32 |
| 4 |
|
18 | 39-33 | 27 |
| 5 |
|
18 | 39-41 | 25 |
| 6 |
|
18 | 33-31 | 23 |
| 7 |
|
18 | 35-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 26-38 | 16 |
| 9 |
|
18 | 20-39 | 15 |
| 10 |
|
18 | 19-42 | 14 |
Promotion - Kakkonen Group A (Winners stage)
Kakkonen Group A (Losers stage)