Nhận định Union Plaani vs Atlantis - 18 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.60
Atlantis thắng
8.3/10
Kèo 1X2
21.60
8.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.41
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.23
4.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.35
8.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAtlantis
Kiểm soát bóngUnion Plaani: 47%Atlantis: 53%
Tổng số cú sútUnion Plaani: 14Atlantis: 11
Sút trúng đíchUnion Plaani: 5Atlantis: 6
Sút trượtUnion Plaani: 9Atlantis: 4
Phạt gócUnion Plaani: 6Atlantis: 5
Thẻ vàngUnion Plaani: 2Atlantis: 2
Kiểm soát bóngUnion Plaani: 60%Atlantis: 40%
Tổng số cú sútUnion Plaani: 20Atlantis: 24
Sút trúng đíchUnion Plaani: 9Atlantis: 13
Sút trượtUnion Plaani: 11Atlantis: 11
Phạt gócUnion Plaani: 8Atlantis: 5
Thẻ vàngUnion Plaani: 1Atlantis: 2
Kiểm soát bóngUnion Plaani: 60%47%Atlantis: 40%53%
Tổng số cú sútUnion Plaani: 2014Atlantis: 2411
Sút trúng đíchUnion Plaani: 95Atlantis: 136
Sút trượtUnion Plaani: 119Atlantis: 114
Phạt gócUnion Plaani: 86Atlantis: 55
Thẻ vàngUnion Plaani: 12Atlantis: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Atlantis
Tổng bàn thắngUnion Plaani: 3.4Atlantis: 5.5
Bàn thắng ghi đượcUnion Plaani: 0.9Atlantis: 3.3
Bàn thuaUnion Plaani: 2.5Atlantis: 2.2
Kiểm soát bóngUnion Plaani: 48%Atlantis: 46%
Tổng số cú sútUnion Plaani: 14.7Atlantis: 12.1
Sút trúng đíchUnion Plaani: 5.9Atlantis: 6.3
Sút trượtUnion Plaani: 8.8Atlantis: 5.8
Phạt gócUnion Plaani: 5.9Atlantis: 5
Thẻ vàngUnion Plaani: 1.88Atlantis: 1.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Atlantis
ThắngUnion Plaani: 1Atlantis: 5
Trên 1.5 bànUnion Plaani: 10Atlantis: 9
Trên 2.5 bànUnion Plaani: 6Atlantis: 9
Trên 3.5 bànUnion Plaani: 4Atlantis: 8
Cả hai đội ghi bànUnion Plaani: 6Atlantis: 8
Thắng bất ngờUnion Plaani: 0Atlantis: 0
Thua bất ngờUnion Plaani: 0Atlantis: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
6.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
08 thg 52026
Atlantis
Union Plaani51
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 41-24 | 39 |
| 2 |
|
18 | 36-23 | 37 |
| 3 |
|
18 | 62-44 | 32 |
| 4 |
|
18 | 39-33 | 27 |
| 5 |
|
18 | 39-41 | 25 |
| 6 |
|
18 | 33-31 | 23 |
| 7 |
|
18 | 35-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 26-38 | 16 |
| 9 |
|
18 | 20-39 | 15 |
| 10 |
|
18 | 19-42 | 14 |
Promotion - Kakkonen Group A (Winners stage)
Kakkonen Group A (Losers stage)