1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Division Profesional - Clausura
  4. Atlético Tembetary
Atlético Tembetary

Atlético Tembetary Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.07m

Phong độ gần đây

DLWWL
56 Trận đấu đã nhận định
71.43% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Atletico T Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.30
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Kết thúc
General C
General Caballero
2 : 1
Atletico Tembetary
Atletico T
2.25
3.15
3.45

X2

1.65

U2.5

1.62

YES

1.87

U2.5

1.62
3.6/10

16:00

Kết thúc
Atletico T
Atletico Tembetary
3 : 2
Guairena FC
Guairena FC red card
1.91
3.45
4.1

1

1.91

U3.5

1.35

YES

1.71

U3.5

1.35
4.8/10

09:00

Kết thúc
Resistencia
Resistencia
1 : 3
Atletico T
Atletico T red card
3.1
3.2
2.2

X

3.2

U3.5

1.29

YES

1.76

U3.5

1.29
4.6/10

16:00

Kết thúc
Atletico T
Atletico Tembetary
0 : 2
Cerro Porteno
Cerro Porteno
10.5
5.8
1.34

2

1.26

U3.5

1.47

NO

1.6

U3.5

1.47
7/10

15:00

Kết thúc
Sportivo
Trinidense
1 : 1
Atletico T
Atletico T
2.1
3.3
4.1

2

4.1

U3.5

1.27

NO

1.91

U3.5

1.27
6.5/10

17:30

Kết thúc
Atletico T
Atletico Tembetary
0 : 2
Nacional Asuncion
Nacional
5.5
3.74
1.6

X2

1.14

U2.5

1.8

NO

1.75

U2.5

1.8
4.6/10

18:00

Kết thúc
2 de Mayo
2 de Mayo
0 : 1
Atletico T
Atletico T red card
1.62
3.7
5.1

1

1.62

U3.5

1.25

NO

1.74

1

1.62
7/10

16:30

Kết thúc
Atletico T
Atletico Tembetary
1 : 1
Sportivo Luqueno
Sportivo
3.21
3.25
2.21

1X

1.67

O1.5

1.32

YES

1.78

O1.5

1.32
5.1/10

17:30

Kết thúc
Sportivo C
Sportivo Carapegua
0 : 1
Atletico Tembetary
Atletico T
2.95
3.5
2.08

2

2.08

O2.5

1.67

YES

1.57

HS

1.28
5.2/10

10:00

Kết thúc
Atletico T
Atletico Tembetary
2 : 1
Martin Ledesma
Martin L
1.62
3.44
5.13

1

1.62

U2.5

1.57

NO

1.59

1

1.62
2.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Atlético Tembetary

Bạn đang tìm nhận định Atlético Tembetary? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Atlético Tembetary được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 56 trận đấu có sự tham gia của Atlético Tembetary với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Division Intermedia, Atlético Tembetary đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (3.0 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Atlético Tembetary đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.30 xG3.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Atlético Tembetary hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.07m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Atlético Tembetary đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Division IntermediaParaguay • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng112
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được336
Bàn thắng để thủng lưới213
Trung bình ghi bàn3.03.03.0
Trung bình thủng lưới2.01.01.5
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 1-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 100%
2 Trận
Tài 2.5 100%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Derlis Martínez
Derlis Martínez
26 FWD 7.18
M. Riveros
M. Riveros
37 - 7.03
D. Colmán
D. Colmán
22 MID 7.01
R. Rojas
R. Rojas
37 MID 7.01
N. Marotta
N. Marotta
29 DEF 7.00
L. Zalazar
L. Zalazar
28 DEF 6.96
J. Chena
J. Chena
37 GK 6.90
R. Rios
R. Rios
30 DEF 6.90
L. Cáceres
L. Cáceres
20 DEF 6.89
S. Olmedo
S. Olmedo
24 DEF 6.88
T. Canteros
T. Canteros
24 GK 6.86
Estiven Osmar Pérez Yegros
Estiven Osmar Pérez Yegros
25 FWD 6.85
L. Caceres
L. Caceres
20 DEF 6.84
V. Barrios
V. Barrios
28 DEF 6.81
C. Silva
C. Silva
18 MID 6.80
G. Gudiño
G. Gudiño
33 MID 6.78
P. Charpentier
P. Charpentier
25 FWD 6.76
O. Barreto
O. Barreto
19 MID 6.76
I. Ortiz
I. Ortiz
- FWD 6.76
R. Gamarra
R. Gamarra
23 MID 6.75
A. Núñez
A. Núñez
37 FWD 6.72
W. Candia
W. Candia
32 MID 6.71
E. Cáceres
E. Cáceres
28 - 6.70
J. Diaz
J. Diaz
20 MID 6.70
J. Duarte
J. Duarte
26 FWD 6.70
F. Esteche
F. Esteche
23 MID 6.69
E. Ferreira
E. Ferreira
38 MID 6.68
P. Adorno
P. Adorno
29 DEF 6.67
W. Alonso
W. Alonso
35 DEF 6.64
A. Gómez
A. Gómez
23 MID 6.63
C. Mercado
C. Mercado
36 MID 6.61
F. Peralta
F. Peralta
24 GK 6.60
M. Benítez
M. Benítez
34 DEF 6.60
A. Morel
A. Morel
21 MID 6.60
R. Izquierdo
R. Izquierdo
33 DEF 6.60
N. Morínigo
N. Morínigo
25 FWD 6.58
D. Colman
D. Colman
22 MID 6.55
A. Cristaldo
A. Cristaldo
21 DEF 6.53
C. Favero
C. Favero
20 FWD 6.50
M. Rolón
M. Rolón
23 MID 6.49
B. Pereira
B. Pereira
17 MID 6.48
J. Toledo
J. Toledo
- MID 6.47
R. Pérez
R. Pérez
22 DEF 6.46
D. Zarate
D. Zarate
18 MID 6.41
J. Núñez
J. Núñez
30 - 6.38
Lucas Pablo Guiñazú Fernández
Lucas Pablo Guiñazú Fernández
19 MID 6.37
Marcelo González
Marcelo González
29 MID 6.10
R. García
R. García
35 DEF 5.90
C. Figueredo
C. Figueredo
26 DEF 5.88
J. Aquino
J. Aquino
34 - 4.98
Juan Aníbal Roa
Juan Aníbal Roa
33 FWD -
Richard Daniel Ríos Ramiíez
Richard Daniel Ríos Ramiíez
30 DEF -
A. Paredes
A. Paredes
24 DEF -
Hugo Humberto Espínola Cuéllar
Hugo Humberto Espínola Cuéllar
30 DEF -
Adelio Daniel Zárate Miltos
Adelio Daniel Zárate Miltos
24 MID -
N. Malvacio
N. Malvacio
26 DEF -
A. Spetale
A. Spetale
25 FWD -
D. Lezcano
D. Lezcano
35 FWD -