icon back

Popayan

Popayan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €-
KEY INSIGHT Popayan có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDLLL
129 Trận đấu đã nhận định
68.99% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Boca Juniors Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips
Trực tiếp 55'
Real S
Real Santander
0 : 1
Popayan
Boca Juniors
2.25
3.05
3.35

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

16:00

Kết thúc
Envigado
Envigado
1 : 0
Boca Juniors
Boca Juniors
1.53
3.85
6.8

1

1.53

U2.5

1.63

NO

1.53

1

1.53
8.7/10

18:00

Kết thúc
Boca Juniors
Boca Juniors
0 : 2
Barranquilla
Barranquilla
2.05
3.2
3.75

2

3.75

U2.5

1.6

NO

1.72

U2.5

1.6
3.6/10

16:00

Kết thúc
Bogota
Bogota
2 : 1
Boca Juniors
Boca Juniors
2.1
3.25
3.7

1

2.1

U2.5

1.52

NO

1.65

U2.5

1.52
8/10

21:10

Kết thúc
Boca Juniors
Boca Juniors
2 : 2
Orsomarso
Orsomarso
2.25
3
3.45

1X

1.3

U2.5

1.47

NO

1.6

U2.5

1.47
8.8/10

17:00

Kết thúc
U. Magdalena
U. Magdalena
0 : 2
Boca Juniors
Boca Juniors
1.5
3.8
7

1

1.5

U2.5

1.72

NO

1.6

U2.5

1.72
8.2/10

16:00

Kết thúc
Boca Juniors
Boca Juniors
1 : 1
Real Soacha
Real Soacha
2.75
2.95
3.15

2

3.15

U2.5

1.47

NO

1.73

NG

1.73
6.3/10

16:00

Kết thúc
Tigres
Tigres
2 : 0
Boca Juniors
Boca Juniors
2.37
2.57
4.1

X2

1.57

U2.5

1.41

NO

1.6

U2.5

1.41
8.6/10

17:00

Kết thúc
Boca Juniors
Boca Juniors
0 : 1
Quindio
Quindio
2.85
3
2.62

2

2.62

U2.5

1.53

NO

1.7

U2.5

1.53
6.3/10

18:00

Kết thúc
Boca Juniors
Boca Juniors
0 : 0
Cartagena
Cartagena
3.2
3.15
2.3

X

3.15

U2.5

1.75

NO

1.86

U2.5

1.75
6.5/10

18:00

Kết thúc
Popayan
Popayan
1 : 0
Barranquilla
Barranquilla
1.55
3.6
6

1

1.55

U2.5

1.68

NO

1.62

U2.5

1.68
2/10

17:30

Kết thúc
Popayan
Popayan
1 : 0
Cortulua
Cortulua
2.08
3.25
3.28

1

2.08

U3.5

1.25

NO

1.9

U3.5

1.25
8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Popayan. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 129 trận đấu có sự tham gia của Popayan với tỷ lệ trúng 68.99% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Primera BColombia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận437
Thắng011
Hòa202
Thua224
Bàn thắng ghi được336
Bàn thắng để thủng lưới6410
Trung bình ghi bàn0.81.00.9
Trung bình thủng lưới1.51.31.4
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 2
31-45 2
46-60 1
61-75 8
76-90 3
17 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 57%
4 Trận
Tài 1.5 29%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Rivas
E. Rivas
24 FWD 7.20
C. Gómez
C. Gómez
23 FWD 6.95
H. Romaña
H. Romaña
21 - 6.94
J. Chaverra
J. Chaverra
21 FWD 6.91
A. Martínez
A. Martínez
24 DEF 6.86
C. Hernández
C. Hernández
25 MID 6.85
H. Angulo
H. Angulo
25 - 6.84
E. Obando
E. Obando
23 GK 6.82
L. Pérez
L. Pérez
22 MID 6.82
Y. Morán
Y. Morán
22 DEF 6.81
S. Hoyos
S. Hoyos
21 GK 6.59
J. Viveros
J. Viveros
21 - 6.57
Dalexandro García
Dalexandro García
22 MID 6.47
J. Mosquera
J. Mosquera
22 FWD 6.45
G. Mosquera
G. Mosquera
21 FWD 6.45
J. Monsalve
J. Monsalve
27 FWD 6.44
Jairo Javier Borrero Posso
Jairo Javier Borrero Posso
29 MID 6.40
G. Estrada
G. Estrada
20 - 6.40
E. Palacios
E. Palacios
19 MID 6.33
J. Arcila
J. Arcila
25 DEF 6.31
H. Landazury
H. Landazury
17 - 6.28
H. Ortiz
H. Ortiz
21 DEF 6.20
D. Beitar
D. Beitar
17 FWD 5.93
J. Jaramillo
J. Jaramillo
21 FWD -
J. Madrid
J. Madrid
23 DEF -
M. Aponza
M. Aponza
20 FWD -
C. Bogotá
C. Bogotá
24 FWD -