Sokol Brozany Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sokol B Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
04:15 Sắp diễn ra |
Pardubice II
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
11:00 Kết thúc |
Sokol B
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6.8/10 |
05:00 Kết thúc |
Teplice II
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.8/10 |
10:30 Kết thúc |
Sokol B
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Velke Hamry
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Slovan V
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Brozany
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.8/10 |
04:15 Kết thúc |
Hradec II
4
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
08:30 Kết thúc |
Brozany
1
:
6
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.8/10 |
04:15 Kết thúc |
Jablonec B
1
:
7
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sokol Brozany
Bạn đang tìm nhận định Sokol Brozany? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sokol Brozany được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 38 trận đấu có sự tham gia của Sokol Brozany với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 50%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. liga - CFL B, Sokol Brozany đã ghi nhận 4 trận thắng, 6 trận hòa và 13 trận thua qua 23 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Sokol Brozany hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sokol Brozany đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 12 | 23 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 7 | 6 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 16 | 28 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 29 | 21 | 50 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.3 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 2.6 | 1.8 | 2.2 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |





