icon back

FC BW Linz

FC BW Linz Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.23m
KEY INSIGHT FC BW Linz không thắng sân khách trong 9 trận gần nhất
TREND FC BW Linz để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND FC BW Linz không nhận thẻ đỏ trong 26 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLD
134 Trận đấu đã nhận định
68.66% Tỷ lệ dự đoán chính xác

BW Linz Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.14
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

終了
Hartberg
Hartberg
1 : 1
BW Linz
BW Linz
2.45
3.2
3.05

1

2.45

U2.5

1.72

NO

1.9

1X

1.4
8.5/10

12:00

終了
BW Linz
BW Linz
2 : 3
Tirol
Tirol
2.45
3.2
3.05

X2

1.6

U2.5

1.69

YES

1.87

U2.5

1.69
3.3/10

09:30

終了
red card Sturm Graz
Sturm Graz
1 : 0
BW Linz
BW Linz
2.32
3.3
3.25

1

2.32

U3.5

1.27

YES

1.86

U3.5

1.27
4/10

09:30

終了
BW Linz
BW Linz
2 : 1
Wolfsberger AC
Wolfsberg
2.85
3.35
2.52

2

2.52

U3.5

1.28

YES

1.83

X2

1.47
4.2/10

09:30

終了
red card Altach
Altach
1 : 0
BW Linz
BW Linz
2.18
3.2
3.8

1

2.18

O1.5

1.55

NO

1.79

1X

1.31
8.5/10

13:00

終了
LASK
LASK
3 : 2
BW Linz
BW Linz
1.63
3.7
5.7

1

1.63

U3.5

1.26

NO

1.72

U3.5

1.26
4/10

08:30

終了
BW Linz
BW Linz
3 : 3
Admira
Admira
1.98
3.55
3.8

2

3.8

O2.5

1.71

YES

1.66

O2.5

1.71
4.4/10

08:00

終了
BW Linz
BW Linz
1 : 1
Cukaricki
Cukaricki
2.47
3.6
2.47

2

2.47

O2.5

1.49

YES

1.44

O2.5

1.49
3.9/10

09:30

終了
BW Linz
BW Linz
1 : 1
SK Rapid
SK Rapid
3.55
3.4
2.23

2

2.23

O1.5

1.32

YES

1.8

O1.5

1.32
5.6/10

14:30

終了
Treibach
Treibach
0 : 3
FC BW Linz
FC BW Linz
19
10
1.06

1X

7.5

O2.5

1.22

YES

2.2

O2.5

1.22
2.6/10

01:00

終了
Linz
FC BW Linz
3 : 0
Wacker Innsbruck
Innsbruck
2.04
3.35
3.2

1

2.04

O2.5

1.79

YES

1.64

1X

1.23
2.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng FC BW Linz. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 134 trận đấu có sự tham gia của FC BW Linz với tỷ lệ trúng 68.66% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

BundesligaAustria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111021
Thắng314
Hòa112
Thua7815
Bàn thắng ghi được14519
Bàn thắng để thủng lưới181735
Trung bình ghi bàn1.30.50.9
Trung bình thủng lưới1.61.71.7
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn4610
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 7
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 14 G
3-4-1-2 4 G
3-4-3 2 G
4-3-3 1 G
52 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 52%
11 Trận
Tài 1.5 29%
6 Trận
Tài 2.5 10%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Seidl
S. Seidl
23 MID 7.02
D. Reiter
D. Reiter
27 MID 6.93
M. Moormann
M. Moormann
24 DEF 6.84
N. Mantl
N. Mantl
25 GK 6.82
D. Bumberger
D. Bumberger
26 DEF 6.79
A. Briedl
A. Briedl
23 DEF 6.76
M. Maranda
M. Maranda
28 DEF 6.75
V. Baier
V. Baier
20 GK 6.74
Mamadou Fofana II
Mamadou Fofana II
25 MID 6.74
I. Dahlqvist
I. Dahlqvist
24 MID 6.73
F. Strauß
F. Strauß
31 DEF 6.72
S. Pirkl
S. Pirkl
28 MID 6.69
D. Riegler
D. Riegler
23 DEF 6.68
E. Bakatukanda
E. Bakatukanda
21 DEF 6.67
C. Cvetko
C. Cvetko
28 MID 6.65
T. Goiginger
T. Goiginger
32 FWD 6.63
C. Conde
C. Conde
25 MID 6.60
Ronivaldo
Ronivaldo
36 FWD 6.56
João Luiz
João Luiz
26 MID 6.56
S. Weissman
S. Weissman
29 FWD 6.55
O. Wähling
O. Wähling
26 MID 6.53
N. Maier
N. Maier
25 FWD 6.47
J. Knollmüller
J. Knollmüller
22 FWD 6.46
A. Pašić
A. Pašić
28 MID 6.45
M. Husković
M. Husković
22 FWD 6.44
P. Mensah
P. Mensah
26 FWD 6.35
Anderson
Anderson
27 MID 6.10
Matthias Wetschka
Matthias Wetschka
20 DEF -