1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Pro Serie B
  4. Chacaritas
Chacaritas

Chacaritas Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €560.00Th.
KEY INSIGHT Chacaritas không thắng trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLLL
45 Trận đấu đã nhận định
53.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Imbabura
Imbabura
3 : 1
Chacaritas
Chacaritas red card
1.58
3.68
5

1X

1.12

U3.5

1.34

NO

1.88

U3.5

1.34
6.9/10

16:00

Kết thúc
Chacaritas
Chacaritas
0 : 1
Vargas Torres
Vargas Torres
3.45
3.1
2.09

X

3.1

U2.5

1.64

NO

1.82

U2.5

1.64
6.3/10

16:00

Kết thúc
Atletico V
Atletico Vinotinto
4 : 0
Chacaritas
Chacaritas
1.32
4.5
8.5

X2

2.9

U3.5

1.31

NO

1.54

U3.5

1.31
5/10

15:30

Kết thúc
Cumbaya
Cumbaya
0 : 0
Chacaritas
Chacaritas
1.36
4.25
7.38

2

7.38

U3.5

1.38

YES

1.95

X2

2.82
6.1/10

16:00

Kết thúc
Chacaritas
Chacaritas
0 : 1
22 de Julio
22 de Julio
2.53
3.15
2.48

1

2.53

U3.5

1.25

NO

1.98

1X

1.44
5/10

16:30

Kết thúc
Chacaritas
Chacaritas
2 : 2
Atletico Vinotinto
Atletico V
3.65
3.38
1.87

X2

1.22

U3.5

1.27

YES

1.82

U3.5

1.27
3.4/10

16:30

Kết thúc
22 de Julio
22 de Julio
1 : 1
Chacaritas
Chacaritas
1.65
3.7
4.78

1X

1.15

O2.5

1.78

NO

1.94

O2.5

1.78
1.8/10

20:00

Kết thúc
America Q
America de Quito
3 : 1
Chacaritas
Chacaritas
1.48
4
5.75

X2

2.45

U3.5

1.38

NO

1.87

U3.5

1.38
7.9/10

01:00

Kết thúc
Guayaquil
Guayaquil
0 : 0
Chacaritas
Chacaritas
2.48
2.8
2.88

1X

1.35

U2.5

1.43

NO

1.62

1X

1.35
2/10

01:00

Kết thúc
Chacaritas
Chacaritas
3 : 0
Puerto Quito
Puerto Q
1.83
2.85
4.5

2

4.5

U2.5

1.32

NO

1.45

U2.5

1.32
8.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Chacaritas

Bạn đang tìm nhận định Chacaritas? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Chacaritas được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 45 trận đấu có sự tham gia của Chacaritas với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 53.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Pro Serie B, Chacaritas đã ghi nhận 4 trận thắng, 12 trận hòa và 16 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 60 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Chacaritas hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €560.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Chacaritas đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Liga Pro Serie BEcuador • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng314
Hòa8412
Thua51116
Bàn thắng ghi được22931
Bàn thắng để thủng lưới233760
Trung bình ghi bàn1.40.61.0
Trung bình thủng lưới1.42.31.9
Giữ sạch lưới134
Không ghi bàn41014
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 4
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 56%
18 Trận
Tài 1.5 25%
8 Trận
Tài 2.5 13%
4 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Betancourt
J. Betancourt
30 - 7.90
Gender Gonzalo Villarreal Ramos
Gender Gonzalo Villarreal Ramos
24 GK 7.43
Frank Fabian Fernandez Izquierdo
Frank Fabian Fernandez Izquierdo
21 - 7.09
D. Camacho
D. Camacho
27 MID 6.98
J. Adum
J. Adum
19 - 6.96
Joel Jacobo Molina Rentería
Joel Jacobo Molina Rentería
26 MID 6.92
J. Rodríguez
J. Rodríguez
29 MID 6.92
Miguel Ángel Arroyo Wila
Miguel Ángel Arroyo Wila
24 MID 6.89
J. Folleco
J. Folleco
27 FWD 6.80
Rodrigo Jorge Aquino
Rodrigo Jorge Aquino
25 FWD 6.78
K. Valencia
K. Valencia
25 FWD 6.77
Wilson Adonis Ramírez Preciado
Wilson Adonis Ramírez Preciado
22 - 6.68
C. Ayala
C. Ayala
19 MID 6.67
L. Vera
L. Vera
22 DEF 6.66
R. Lara
R. Lara
26 DEF 6.63
D. Gaspar
D. Gaspar
19 - 6.63
J. Castillo
J. Castillo
28 DEF 6.61
Gianluca Jacinto Espinoza Ortíz
Gianluca Jacinto Espinoza Ortíz
26 GK 6.52
J. Almeida
J. Almeida
28 DEF 6.52
H. Delgado
H. Delgado
23 DEF 6.50
J. Quintero
J. Quintero
27 DEF 6.44
L. Angulo
L. Angulo
25 - 6.42
J. Cerón
J. Cerón
26 DEF 6.34
G. Schvindt
G. Schvindt
27 MID 6.34
Christian Gallardo
Christian Gallardo
21 - 6.25
D. Velastegui
D. Velastegui
22 FWD 6.25
E. Caicedo
E. Caicedo
20 DEF 6.24
J. Posada
J. Posada
19 - 6.21
Mayckel Jair Uriarte Llerena
Mayckel Jair Uriarte Llerena
26 DEF 6.12
Jefferson Joao Tufiño Quiñónez
Jefferson Joao Tufiño Quiñónez
25 DEF 6.09
L. Acosta
L. Acosta
23 MID 6.02
E. Viveros
E. Viveros
29 - 5.92
A. Villamil
A. Villamil
24 FWD -
C. Macías
C. Macías
22 FWD -
J. Mina
J. Mina
26 DEF -
J. del Castillo
J. del Castillo
23 DEF -
S. Campaña
S. Campaña
23 - -
A. Viteri
A. Viteri
20 FWD -
J. Acurio
J. Acurio
18 FWD -
J. Usma
J. Usma
19 MID -
E. Nazareno
E. Nazareno
21 MID -
D. Luque
D. Luque
19 MID -
A. Lara
A. Lara
28 MID -
J. Paredes
J. Paredes
38 MID -