12 de Junio VH Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
12 de Junio Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
18:00 Kết thúc |
12 de Junio
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7/10 |
18:30 Kết thúc |
Independi
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.5/10 |
18:00 Kết thúc |
12 de Junio
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Atletico T
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.7/10 |
18:30 Kết thúc |
Sportivo C
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
16:00 Kết thúc |
12 de Junio
1
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4/10 |
16:00 Kết thúc |
Deportivo
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Junio
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Junio
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược 12 de Junio VH
Bạn đang tìm nhận định 12 de Junio VH? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho 12 de Junio VH, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 36 trận đấu có sự tham gia của 12 de Junio VH với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 52.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Division Intermedia, 12 de Junio VH đã ghi nhận 7 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
12 de Junio VH hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €450.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định 12 de Junio VH đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 6 | 10 |
| Thắng | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 10 | 16 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 3 | 7 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.7 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 0.5 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Salcedo
|
44 | FWD | 7.84 |
|
A. Arce
|
28 | DEF | 7.67 |
|
Alexis Sebastián Prieto Salanueva
|
22 | - | 7.63 |
|
Hilario Bernardo Navarro
|
45 | GK | 7.58 |
|
R. Ferreira
|
27 | DEF | 7.50 |
|
G. Pinedo
|
27 | MID | 7.50 |
|
C. Riveros
|
31 | FWD | 7.50 |
|
L. Rolón
|
22 | DEF | 7.31 |
|
Édgar González
|
29 | - | 7.15 |
|
H. Vera
|
22 | MID | 7.12 |
|
B. Brítez
|
23 | - | 6.93 |
|
S. Otálvaro
|
39 | DEF | 6.79 |
|
A. Gómez
|
28 | DEF | 6.77 |
|
E. Morales
|
29 | FWD | 6.72 |
|
D. Fernández
|
25 | MID | 6.60 |
|
Á. Martínez
|
23 | - | 6.48 |
|
M. López
|
21 | DEF | 6.44 |
|
J. Mongelos
|
22 | MID | 6.04 |
|
M. Gonzalez
|
19 | - | 5.84 |
|
E. Villalba
|
19 | FWD | - |
|
R. Bordón
|
21 | FWD | - |
|
G. Peralta
|
24 | MID | - |
|
R. Arévalos
|
22 | MID | - |
|
A. Britez
|
20 | MID | - |
|
B. Cáceres
|
36 | MID | - |
|
G. Ibáñez
|
22 | DEF | - |
|
Á. Martínez
|
36 | DEF | - |
|
G. Arévalos
|
41 | GK | - |
|
C. Orquiola
|
23 | MID | - |





