Elana Toruń Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
05:00 Kết thúc |
Warta Sieradz
3
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Elana Torun
2
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Elana Torun
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
4.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Elana Torun
0
:
4
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
X2 |
2/10 |
11:00 Kết thúc |
Pogon II
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Elana Torun
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
4.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Victoria W
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
6.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Elana Torun
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
4.4/10 |
06:00 Kết thúc |
Luzino
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Elana Toruń
Bạn đang tìm nhận định Elana Toruń? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Elana Toruń, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 20 trận đấu có sự tham gia của Elana Toruń với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Elana Toruń đã ghi nhận 1 trận thắng, 3 trận hòa và 0 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Elana Toruń hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Elana Toruń đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Elana Toruń chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 2 | 4 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 5 | 8 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 4 | 7 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 2.5 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 2.0 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |






