icon back

Epitsentr Dunayivtsi

Epitsentr Dunayivtsi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.30m
KEY INSIGHT Epitsentr Dunayivtsi không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLLW
34 Trận đấu đã nhận định
64.71% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

07:00

終了
red card Epitsentr
Epitsentr
4 : 0
Kolos Kovalivka
Kolos K
3.55
3.15
2.18

2

2.18

U2.5

1.55

NO

1.73

U2.5

1.55
6.7/10

07:00

終了
Dyn. Kyiv
Dyn. Kyiv
4 : 0
Epitsentr
Epitsentr
1.26
5.75
10.5

1

1.26

U3.5

1.6

NO

1.72

1

1.26
10/10

07:00

終了
Epitsentr
Epitsentr
0 : 2
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
4.3
3.3
1.95

X2

1.21

U3.5

1.23

NO

1.74

U3.5

1.23
8/10

12:00

終了
Shakhtar
Shakhtar Donetsk
5 : 0
Epitsentr Dunayivtsi
Epitsentr
1.18
7
15

1

1.18

U3.5

1.65

NO

1.63

U3.5

1.65
3.6/10

09:30

終了
SC Poltava
SC Poltava
0 : 3
Epitsentr
Epitsentr
3.96
3.68
1.9

2

1.9

O1.5

1.27

NO

2.02

2

1.9
6.2/10

09:30

終了
Epitsentr
Epitsentr
0 : 0
Metalist 1925
Metalist 1925
3.8
3.35
2

1

3.8

O1.5

1.34

YES

1.85

O1.5

1.34
6.2/10

09:30

終了
Polessya
Polessya
0 : 0
Epitsentr Dunayivtsi
Epitsentr
1.4
4.6
7.9

X2

2.92

O2.5

1.83

YES

2.25

O2.5

1.83
3.8/10

09:30

終了
Epitsentr
Epitsentr
1 : 2
Obolon
Obolon
2.58
3.32
2.75

1

2.58

U3.5

1.26

YES

1.82

HS

1.33
4.4/10

07:00

終了
Podillya
Podillya Khmelnytskyi
1 : 2
Epitsentr Dunayivtsi
Epitsentr
5
3.1
1.72

2

1.72

U2.5

1.4

NO

1.54

U2.5

1.4
5/10

09:00

終了
Ahrobizne
Ahrobiznes Volochysk
2 : 1
Epitsentr Dunayivtsi
Epitsentr
1.84
3.3
3.9

X2

1.8

U2.5

1.65

NO

1.75

X2

1.8
2/10

07:00

終了
Epitsentr
Epitsentr Dunayivtsi
3 : 0
Prykarpattia
Prykarpat
1.6
3.75
5

1

1.57

O1.5

1.29

YES

1.95

1

1.57
5/10

10:00

終了
Minai
Minai
0 : 0
Epitsentr Dunayivtsi
Epitsentr
2.87
3.24
2.2

2

2.2

O1.5

1.29

YES

1.74

X2

1.35
4.3/10

09:00

終了
Metal K
Metal Kharkiv
0 : 0
Epitsentr Dunayivtsi
Epitsentr
3.02
3.08
2.22

X

3.08

U2.5

1.6

NO

1.8

U2.5

1.6
4.2/10

07:00

終了
Epitsentr
Epitsentr Dunayivtsi
5 : 2
Khust City
Khust C
1.27
5
8.5

1

1.27

O2.5

1.58

YES

2

1

1.27
4.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Epitsentr Dunayivtsi. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 34 trận đấu có sự tham gia của Epitsentr Dunayivtsi với tỷ lệ trúng 64.71% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier LeagueUkraine • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận81018
Thắng044
Hòa112
Thua7512
Bàn thắng ghi được9918
Bàn thắng để thủng lưới191433
Trung bình ghi bàn1.10.91.0
Trung bình thủng lưới2.41.41.8
Giữ sạch lưới145
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 10 G
4-1-4-1 5 G
3-4-2-1 1 G
4-3-3 1 G
29 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 56%
10 Trận
Tài 1.5 22%
4 Trận
Tài 2.5 17%
3 Trận
Tài 3.5 6%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Nil Coch
Nil Coch
27 MID 7.33
Joaquinete
Joaquinete
28 MID 7.29
O. Bilyk
O. Bilyk
27 GK 7.20
Carlos Rojas
Carlos Rojas
23 MID 7.20
Geovane
Geovane
26 MID 7.05
V. Tanchyk
V. Tanchyk
34 DEF 6.95
Jon Ceberio
Jon Ceberio
29 MID 6.94
K. Kovalets
K. Kovalets
32 MID 6.90
H. Savchuk
H. Savchuk
22 DEF 6.90
E. Demchenko
E. Demchenko
28 MID 6.86
V. Moroz
V. Moroz
24 DEF 6.77
Y. Zaporozhets
Y. Zaporozhets
31 MID 6.77
V. Sydun
V. Sydun
20 FWD 6.75
A. Bejenari
A. Bejenari
34 MID 6.73
M. Myronyuk
M. Myronyuk
23 MID 6.70
A. Lyashenko
A. Lyashenko
27 MID 6.70
O. Klymets
O. Klymets
25 DEF 6.60
A. Boryachuk
A. Boryachuk
29 FWD 6.60
I. Kyryukhantsev
I. Kyryukhantsev
29 DEF 6.60
V. Supryaga
V. Supryaga
25 FWD 6.54
A. Matkevych
A. Matkevych
20 FWD 6.50
A. Oliveira
A. Oliveira
26 DEF 6.50
S. Krystin
S. Krystin
24 MID 6.47
A. Lipovuz
A. Lipovuz
27 MID 6.45
S. Grygorashchuk
S. Grygorashchuk
24 DEF 6.26
D. Yanakov
D. Yanakov
26 MID 6.20
I. Bendera
I. Bendera
22 MID 6.20
V. Krystin
V. Krystin
24 DEF 6.00