1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Epitsentr Dunayivtsi
Epitsentr Dunayivtsi

Epitsentr Dunayivtsi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.30m

Phong độ gần đây

WLWLD
40 Trận đấu đã nhận định
65% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Epitsentr D Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:00

Sắp diễn ra
Epitsentr D
Epitsentr Dunayivtsi
vs
Oleksandria
Oleksandria
2.12
3.3
3.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:30

Kết thúc
Epitsentr D
Epitsentr Dunayivtsi
0 : 0
Karpaty
Karpaty
3
3.3
2.35

X

3.3

U3.5

1.32

YES

1.8

U3.5

1.32
4.2/10

08:30

Kết thúc
Zorya
Zorya Luhansk
1 : 0
Epitsentr Dunayivtsi
Epitsentr D
2.5
3.3
3

1X

1.39

O2.5

1.83

YES

1.66

O2.5

1.83
4.7/10

11:00

Kết thúc
red card Epitsentr D
Epitsentr Dunayivtsi
1 : 0
Kudrivka
Kudrivka
2.1
3.55
4.4

1

2.1

U3.5

1.34

NO

1.98

1X

1.28
8.5/10

06:00

Kết thúc
Kryvbas
Kryvbas
2 : 1
Epitsentr
Epitsentr
2.22
3.35
3.2

2

3.2

U3.5

1.36

NO

2.15

U3.5

1.36
6/10

06:00

Kết thúc
Epitsentr
Epitsentr
2 : 0
Rukh Lviv
Rukh Lviv
2
3.3
3.95

1

2

U3.5

1.21

NO

1.79

1

2
8/10

06:00

Kết thúc
red card Epitsentr
Epitsentr
4 : 0
Kolos Kovalivka
Kolos K
3.55
3.15
2.18

2

2.18

U2.5

1.55

NO

1.73

U2.5

1.55
6.7/10

06:00

Kết thúc
Dyn. Kyiv
Dyn. Kyiv
4 : 0
Epitsentr
Epitsentr
1.26
5.75
10.5

1

1.26

U3.5

1.6

NO

1.72

1

1.26
10/10

08:00

Kết thúc
Ahrobizne
Ahrobiznes Volochysk
2 : 1
Epitsentr Dunayivtsi
Epitsentr
1.84
3.3
3.9

X2

1.8

U2.5

1.65

NO

1.75

X2

1.8
2/10

06:00

Kết thúc
Epitsentr
Epitsentr Dunayivtsi
3 : 0
Prykarpattia
Prykarpat
1.6
3.75
5

1

1.57

O1.5

1.29

YES

1.95

1

1.57
5/10

09:00

Kết thúc
Minai
Minai
0 : 0
Epitsentr Dunayivtsi
Epitsentr
2.87
3.24
2.2

2

2.2

O1.5

1.29

YES

1.74

X2

1.35
4.3/10

06:00

Kết thúc
Epitsentr
Epitsentr Dunayivtsi
5 : 2
Khust City
Khust C
1.27
5
8.5

1

1.27

O2.5

1.58

YES

2

1

1.27
4.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Epitsentr Dunayivtsi

Bạn đang tìm nhận định Epitsentr Dunayivtsi? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Epitsentr Dunayivtsi được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 40 trận đấu có sự tham gia của Epitsentr Dunayivtsi với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Epitsentr Dunayivtsi đã ghi nhận 7 trận thắng, 2 trận hòa và 14 trận thua qua 23 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Epitsentr Dunayivtsi hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.30m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Epitsentr Dunayivtsi đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueUkraine • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111223
Thắng347
Hòa112
Thua7714
Bàn thắng ghi được161026
Bàn thắng để thủng lưới191736
Trung bình ghi bàn1.50.81.1
Trung bình thủng lưới1.71.41.6
Giữ sạch lưới448
Không ghi bàn369
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 14 G
4-1-4-1 5 G
3-4-2-1 1 G
4-3-3 1 G
42 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 61%
14 Trận
Tài 1.5 26%
6 Trận
Tài 2.5 17%
4 Trận
Tài 3.5 9%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
O. Bilyk
O. Bilyk
27 GK 7.38
Joaquinete
Joaquinete
28 MID 7.36
Nil Coch
Nil Coch
27 MID 7.21
Geovane
Geovane
26 MID 7.05
Jon Ceberio
Jon Ceberio
29 MID 6.99
V. Tanchyk
V. Tanchyk
34 DEF 6.95
K. Kovalets
K. Kovalets
32 MID 6.93
H. Savchuk
H. Savchuk
22 DEF 6.90
V. Sydun
V. Sydun
20 FWD 6.89
V. Supryaga
V. Supryaga
25 FWD 6.86
Carlos Rojas
Carlos Rojas
23 MID 6.84
Y. Zaporozhets
Y. Zaporozhets
31 MID 6.78
V. Moroz
V. Moroz
24 DEF 6.77
E. Demchenko
E. Demchenko
28 MID 6.77
A. Bejenari
A. Bejenari
34 MID 6.73
M. Myronyuk
M. Myronyuk
23 MID 6.72
A. Lyashenko
A. Lyashenko
27 MID 6.70
O. Klymets
O. Klymets
25 DEF 6.67
I. Kyryukhantsev
I. Kyryukhantsev
29 DEF 6.65
V. Luchkevych
V. Luchkevych
29 DEF 6.63
A. Boryachuk
A. Boryachuk
29 FWD 6.60
A. Matkevych
A. Matkevych
20 FWD 6.50
A. Lipovuz
A. Lipovuz
27 MID 6.48
S. Krystin
S. Krystin
24 MID 6.47
S. Grygorashchuk
S. Grygorashchuk
24 DEF 6.42
A. Oliveira
A. Oliveira
26 DEF 6.40
D. Yanakov
D. Yanakov
26 MID 6.20
I. Bendera
I. Bendera
22 MID 6.20
V. Krystin
V. Krystin
24 DEF 6.00