icon back

ES Tunis

ES Tunis Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €19.88m
KEY INSIGHT ES Tunis bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND ES Tunis có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND ES Tunis không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDWW
111 Trận đấu đã nhận định
69.37% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
ES Tunis
ES Tunis
1 : 0
AS Marsa
AS Marsa
1.22
6.25
15

1

1.22

U3.5

1.47

NO

1.45

U3.5

1.47
7.5/10

08:00

Kết thúc
Olympique B
Olympique Beja
0 : 3
ES Tunis
ES Tunis
11.5
4.75
1.3

2

1.3

U3.5

1.31

NO

1.47

U3.5

1.31
8/10

08:00

Kết thúc
Metlaoui
Metlaoui
1 : 1
ES Tunis
ES Tunis
6
3.45
1.67

2

1.67

U2.5

1.55

NO

1.57

U2.5

1.55
7/10

09:00

Kết thúc
Soliman
Soliman
0 : 3
ES Tunis
ES Tunis
15
6.25
1.3

2

1.3

U3.5

1.32

NO

1.52

2

1.3
7.7/10

12:00

Kết thúc
ES Tunis
ES Tunis
2 : 0
Petro de Luanda
Petro L
1.48
3.67
7.6

1

1.48

U2.5

1.55

NO

1.48

1

1.48
8.8/10

12:00

Kết thúc
Stade M
Stade Malien Bamako
1 : 0
ES Tunis
ES Tunis
4
3
2.3

2

2.3

U2.5

1.45

NO

1.63

U2.5

1.45
7.2/10

09:00

Kết thúc
Simba
Simba
2 : 2
ES Tunis
ES Tunis
2.8
2.9
2.92

2

2.92

U2.5

1.45

NO

1.64

U2.5

1.45
5/10

09:00

Kết thúc
ES Tunis
ES Tunis
1 : 0
JS Kairouanaise
JS Kairouan red card
1.15
7
19.5

1

1.15

U3.5

1.55

NO

1.5

HS2+

1.31
7.6/10

12:00

Kết thúc
ES Tunis
ES Tunis
1 : 0
Simba
Simba
1.31
5
10.5

1

1.31

U3.5

1.31

NO

1.5

1

1.31
5/10

09:00

Kết thúc
red card Monastir
Monastir
2 : 1
ES Tunis
ES Tunis
5.1
3.2
2

2

2

U2.5

1.42

NO

1.62

NG

1.62
5/10

09:00

Kết thúc
ES Tunis
ES Tunis
2 : 1
AS Gabes
AS Gabes
1.09
11
27

1

1.09

U3.5

1.65

NO

1.27

HS2+

1.28
5/10

01:00

Kết thúc
Hammam-Lif
CS Hammam-Lif
2 : 1
Esperance Tunis
Esperance
7.9
3.7
1.4

2

1.4

U2.5

1.55

NO

1.49

U2.5

1.55
9.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng ES Tunis. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 111 trận đấu có sự tham gia của ES Tunis với tỷ lệ trúng 69.37% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Ligue 1Tunisia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111122
Thắng10515
Hòa145
Thua022
Bàn thắng ghi được221739
Bàn thắng để thủng lưới257
Trung bình ghi bàn2.01.51.8
Trung bình thủng lưới0.20.50.3
Giữ sạch lưới9716
Không ghi bàn044
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 8
31-45 10
46-60 8
61-75 4
76-90 7
40 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
18 Trận
Tài 1.5 55%
12 Trận
Tài 2.5 27%
6 Trận
Tài 3.5 14%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Chiheb Jabeli
Chiheb Jabeli
29 MID 7.60
M. Haj Ali
M. Haj Ali
26 MID 7.50
O. Ogbelu
O. Ogbelu
22 MID 7.16
Houssem Teka
Houssem Teka
25 MID 7.16
A. Ben Hmida
A. Ben Hmida
30 DEF 7.08
I. Keita
I. Keita
24 DEF 7.00
K. Boualia
K. Boualia
24 FWD 6.98
M. Ben Ali
M. Ben Ali
30 DEF 6.95
J. Diarra
J. Diarra
19 MID 6.93
H. Jelassi
H. Jelassi
34 DEF 6.90
E. Bouzaiene
E. Bouzaiene
28 DEF 6.90
K. Maacha
K. Maacha
18 FWD 6.90
B. Ben Saïd
B. Ben Saïd
33 GK 6.78
Y. Meriah
Y. Meriah
32 DEF 6.77
Aboubacar Diakite
Aboubacar Diakite
19 FWD 6.74
F. Danho
F. Danho
25 FWD 6.70
N. Laifi
N. Laifi
27 DEF 6.70
C. Jebali
C. Jebali
29 MID 6.70
Yan Sasse
Yan Sasse
28 MID 6.70
M. Dräger
M. Dräger
29 DEF 6.60
A. Konaté
A. Konaté
19 FWD 6.54
A. Jebri
A. Jebri
24 FWD 6.50
Y. Msakni
Y. Msakni
35 FWD 6.30
K. Guenichi
K. Guenichi
23 MID -
H. Rafia
H. Rafia
26 MID -