1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. FC Rostov
FC Rostov

FC Rostov Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €40.08m
KEY INSIGHT FC Rostov có dưới 2.5 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND FC Rostov có dưới 3.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDLD
137 Trận đấu đã nhận định
71.53% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FC Rostov Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.12
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips
Trực tiếp 11'
FC Rostov
FC Rostov
0 : 0
FC Orenburg
FC Orenburg
1.85
3.5
4.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:30

Kết thúc
Khimki
Khimki
1 : 1
FC Rostov
FC Rostov
3
3.71
2.26

2

2.26

O1.5

1.19

YES

1.54

O1.5

1.19
5.1/10

12:45

Kết thúc
CSKA Moscow
CSKA Moscow
1 : 1
FC Rostov
FC Rostov
2.05
3.45
3.6

1

2.05

U3.5

1.33

YES

1.75

U3.5

1.33
3.9/10

12:30

Kết thúc
FC Rostov
FC Rostov
0 : 1
FC Sochi
FC Sochi
1.5
4.35
6.75

2

6.75

O1.5

1.23

YES

1.92

O1.5

1.23
3.4/10

09:30

Kết thúc
FC Rostov
FC Rostov
1 : 1
Spartak Moscow
Spartak M
3
3.3
2.5

2

2.5

U3.5

1.25

NO

1.87

U3.5

1.25
6.9/10

07:00

Kết thúc
Nizhny N
Nizhny Novgorod
0 : 1
FC Rostov
FC Rostov
3.05
3.15
2.45

X

3.15

U2.5

1.55

YES

2.01

1X

1.55
2/10

05:45

Kết thúc
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny
1 : 0
FK Rostov
FK Rostov
2.35
3.3
3.35

1X

1.37

U2.5

1.66

YES

1.9

U2.5

1.66
3.7/10

10:15

Kết thúc
red card FK Rostov
FK Rostov
0 : 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow red card
2.9
3.35
2.45

2

2.45

O1.5

1.27

YES

1.65

X2

1.42
10/10

08:45

Kết thúc
FK Rostov
FK Rostov
1 : 1
Baltika
Baltika
2.85
3
2.9

X

3

U2.5

1.47

YES

2.11

U2.5

1.47
6.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Rostov

Bạn đang tìm nhận định FC Rostov? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FC Rostov được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 137 trận đấu có sự tham gia của FC Rostov với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.53%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, FC Rostov đã ghi nhận 6 trận thắng, 8 trận hòa và 11 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FC Rostov đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.12 xG5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

FC Rostov hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €40.08m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FC Rostov đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueRussia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131225
Thắng336
Hòa538
Thua5611
Bàn thắng ghi được10919
Bàn thắng để thủng lưới141327
Trung bình ghi bàn0.80.80.8
Trung bình thủng lưới1.11.11.1
Giữ sạch lưới448
Không ghi bàn459
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 8 G
3-1-4-2 7 G
5-3-2 4 G
4-3-3 3 G
60 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
16 Trận
Tài 1.5 8%
2 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Mironov
A. Mironov
25 MID 7.12
K. Kuchaev
K. Kuchaev
27 MID 6.99
K. Shchetinin
K. Shchetinin
23 MID 6.98
D. Semenchuk
D. Semenchuk
21 DEF 6.91
V. Melekhin
V. Melekhin
22 DEF 6.90
D. Chistyakov
D. Chistyakov
31 DEF 6.90
I. Vakhania
I. Vakhania
24 DEF 6.89
Ronaldo
Ronaldo
25 FWD 6.87
D. Prokhin
D. Prokhin
24 MID 6.81
R. Yatimov
R. Yatimov
27 GK 6.78
A. Langovich
A. Langovich
22 DEF 6.70
E. Golenkov
E. Golenkov
26 FWD 6.70
D. Odoevskiy
D. Odoevskiy
22 GK 6.70
O. Sako
O. Sako
29 DEF 6.70
H. Hankič
H. Hankič
31 GK 6.70
G. Ignatov
G. Ignatov
20 DEF 6.67
I. Komarov
I. Komarov
22 FWD 6.60
M. Mohebi
M. Mohebi
27 MID 6.58
D. Shantaliy
D. Shantaliy
21 MID 6.50
A. Tarasov
A. Tarasov
19 DEF 6.48
K. Bayramyan
K. Bayramyan
33 MID 6.47
T. Suleymanov
T. Suleymanov
25 FWD 6.42
Anton Shamonin
Anton Shamonin
20 FWD 6.40
I. Zhbanov
I. Zhbanov
21 FWD 6.38
Ibraheem Ajasa
Ibraheem Ajasa
20 FWD 6.30
D. Utkin
D. Utkin
26 MID -