Flora II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Flora II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Flora II
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Tallinna
1
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Flora II
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
7.3/10 |
06:00 Kết thúc |
FCI II
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Flora U21
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
GG |
4/10 |
10:00 Kết thúc |
Flora U21
1
:
6
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
11:30 Kết thúc |
Viimsi JK
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
4.6/10 |
05:30 Kết thúc |
Flora U21
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
5/10 |
05:30 Kết thúc |
Elva
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Flora II
2
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Tallinna
1
:
4
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Flora II
9
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
AS |
5.2/10 |
01:00 Kết thúc |
K-Jarve J
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Parnu
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Flora II
Bạn đang tìm nhận định Flora II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Flora II được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 33 trận đấu có sự tham gia của Flora II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Esiliiga A, Flora II đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (2.8 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Flora II đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 3 | 6 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 8 | 17 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 4 | 11 |
| Trung bình ghi bàn | 3.0 | 2.7 | 2.8 |
| Trung bình thủng lưới | 2.3 | 1.3 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Lepik
|
25 | FWD | 7.16 |
|
O. Joost
|
18 | DEF | 6.52 |
|
R. Lukas
|
19 | MID | - |
|
G. Rõivassepp
|
19 | FWD | - |
|
Maksim Kalimullin
|
19 | MID | - |
|
E. Paltser
|
17 | MID | - |
|
N. Kalmõkov
|
17 | MID | - |
|
S. Alamaa
|
17 | MID | - |
|
R. Valdmets
|
17 | MID | - |
|
T. Teeväli
|
22 | MID | - |
|
A. Kaares
|
16 | MID | - |
|
O. Pihela
|
19 | DEF | - |
|
M. Kukk
|
18 | DEF | - |
|
R. Sammul
|
16 | DEF | - |
|
Johann Vahermägi
|
19 | DEF | - |
|
R. Veering
|
20 | DEF | - |
|
A. Vaher
|
21 | DEF | - |
|
S. Ristna
|
17 | GK | - |
|
K. Lapa
|
25 | GK | - |
|
K. Lorenz
|
16 | FWD | - |
|
K. Tamm
|
18 | FWD | - |
|
M. Värva
|
19 | FWD | - |
|
J. Alemaa
|
17 | FWD | - |
|
T. Eensalu
|
16 | FWD | - |
|
R. Raudsalu
|
16 | MID | - |
|
M. Ollisaar
|
16 | MID | - |
|
J. Silm
|
16 | MID | - |
|
R. Begishvili
|
21 | MID | - |
|
M. Luup
|
18 | MID | - |
|
M. Kukkonen
|
17 | MID | - |
|
P. Pihlak
|
17 | DEF | - |
|
K. Isok
|
16 | DEF | - |
|
R. Piil
|
19 | DEF | - |
|
R. Priimann
|
19 | DEF | - |
|
U. Korjus
|
15 | FWD | - |
|
K. Kivila
|
22 | GK | - |





