icon back

Flora II

Flora II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999

Phong độ gần đây

WLLDL
27 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

12:30

終了
Viimsi JK
Viimsi JK
2 : 1
Flora U21
Flora U21 red card
1.25
8.2
8.5

1

1.25

O2.5

1.35

YES

1.7

1

1.25
4.6/10

06:30

終了
Flora U21
Flora U21
1 : 1
Tartu Welco
Tartu Welco
4.2
4.5
1.55

1

4.2

O3.5

1.64

YES

1.3

O3.5

1.64
5/10

06:30

終了
red card Elva
Elva
2 : 0
Flora II
Flora II
2.05
3.84
2.8

2

2.8

O2.5

1.31

YES

1.32

O2.5

1.31
4.5/10

13:00

終了
Flora II
Flora II
2 : 4
FC Tallinn
FC Tallinn
2.15
3.9
2.62

1

2.15

O2.5

1.29

YES

1.3

O2.5

1.29
5/10

11:00

終了
Tallinna
Tallinna Kalev II
1 : 4
Flora II
Flora II
2.6
3.96
2.1

X2

1.42

O2.5

1.25

NO

3.34

O2.5

1.25
5/10

11:15

終了
Flora II
Flora II
5 : 0
FCI Levadia II
FCI II
1.95
4.2
2.79

1

1.95

O2.5

1.3

YES

1.3

O2.5

1.3
4.9/10

11:30

終了
Nomme II
Nomme Kalju II
3 : 0
Flora II
Flora II
1.8
4.33
3.15

1

1.8

O2.5

1.25

YES

1.3

1X

1.29
5/10

13:00

終了
Flora II
Flora II
9 : 0
Luunja
Luunja
1.72
4.5
3.5

X2

1.95

O2.5

1.5

YES

1.44

AS

1.3
5.2/10

01:00

終了
K-Jarve J
K-Jarve JK Jarve
2 : 2
Flora II
Flora II
5.5
5
1.43

2

1.43

O2.5

1.3

NO

2.6

2

1.43
8.5/10

01:00

終了
Parnu
Parnu
3 : 2
Flora II
Flora II
10.5
5.85
1.21

2

1.21

O2.5

1.48

YES

2

O2.5

1.48
7.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Flora II. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 27 trận đấu có sự tham gia của Flora II với tỷ lệ trúng 66.67% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Esiliiga AEstonia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng8513
Hòa549
Thua5914
Bàn thắng ghi được392261
Bàn thắng để thủng lưới233356
Trung bình ghi bàn2.21.21.7
Trung bình thủng lưới1.31.81.6
Giữ sạch lưới8311
Không ghi bàn369
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 9-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 9
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 6
16-30 8
31-45 6
46-60 14
61-75 9
76-90 11
60 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
27 Trận
Tài 1.5 47%
17 Trận
Tài 2.5 19%
7 Trận
Tài 3.5 11%
4 Trận
Tài 4.5 6%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Lepik
M. Lepik
25 FWD 7.16
O. Joost
O. Joost
18 DEF 6.52
R. Lukas
R. Lukas
19 MID -
G. Rõivassepp
G. Rõivassepp
19 FWD -
Maksim Kalimullin
Maksim Kalimullin
19 MID -
E. Paltser
E. Paltser
17 MID -
N. Kalmõkov
N. Kalmõkov
17 MID -
S. Alamaa
S. Alamaa
17 MID -
R. Valdmets
R. Valdmets
17 MID -
T. Teeväli
T. Teeväli
22 MID -
A. Kaares
A. Kaares
16 MID -
O. Pihela
O. Pihela
19 DEF -
M. Kukk
M. Kukk
18 DEF -
R. Sammul
R. Sammul
16 DEF -
Johann Vahermägi
Johann Vahermägi
19 DEF -
R. Veering
R. Veering
20 DEF -
A. Vaher
A. Vaher
21 DEF -
S. Ristna
S. Ristna
17 GK -
K. Lapa
K. Lapa
25 GK -
K. Lorenz
K. Lorenz
16 FWD -
K. Tamm
K. Tamm
18 FWD -
M. Värva
M. Värva
19 FWD -
J. Alemaa
J. Alemaa
17 FWD -
T. Eensalu
T. Eensalu
16 FWD -
R. Raudsalu
R. Raudsalu
16 MID -
M. Ollisaar
M. Ollisaar
16 MID -
J. Silm
J. Silm
16 MID -
R. Begishvili
R. Begishvili
21 MID -
M. Luup
M. Luup
18 MID -
M. Kukkonen
M. Kukkonen
17 MID -
P. Pihlak
P. Pihlak
17 DEF -
K. Isok
K. Isok
16 DEF -
R. Piil
R. Piil
19 DEF -
R. Priimann
R. Priimann
19 DEF -
U. Korjus
U. Korjus
15 FWD -
K. Kivila
K. Kivila
22 GK -