1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie C
  4. Floresta
Floresta

Floresta Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €200.00Th.
KEY INSIGHT Floresta không nhận thẻ đỏ trong 26 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWLW
106 Trận đấu đã nhận định
68.87% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Floresta Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:00

Kết thúc
Floresta
Floresta
1 : 0
Confianca
Confianca
2.67
2.65
3.25

1

2.67

U2.5

1.3

NO

1.49

1

2.67
5.4/10

19:00

Kết thúc
Paysandu
Paysandu
2 : 1
Floresta
Floresta
1.92
3.15
4.9

1

1.92

U2.5

1.47

NO

1.6

1

1.92
8.8/10

18:30

Kết thúc
Floresta
Floresta
3 : 2
Amazonas
Amazonas
2.75
2.6
3.4

2

3.4

U2.5

1.28

NO

1.45

U2.5

1.28
7.5/10

16:00

Kết thúc
AO Itabaiana
AO Itabaiana
0 : 0
Floresta
Floresta
2.35
3.05
3.3

2

3.3

O1.5

1.5

YES

2.07

O1.5

1.5
4.7/10

19:00

Kết thúc
Floresta
Floresta
1 : 2
Maranhao
Maranhao
1.9
3.25
4.9

1

1.9

U2.5

1.46

NO

1.55

1

1.9
7.3/10

18:30

Kết thúc
Botafogo PB
Botafogo PB
1 : 2
Floresta
Floresta
1.8
3.35
4.9

X2

2.25

O1.5

1.55

YES

2.28

O1.5

1.55
2.6/10

19:00

Kết thúc
Floresta
Floresta
0 : 0
Ferroviaria
Ferroviaria
2.15
2.64
5.1

X

2.64

U2.5

1.41

NO

1.56

U2.5

1.41
5.3/10

16:00

Kết thúc
Floresta
Floresta
1 : 1
Santa Cruz
Santa Cruz
3.1
2.52
2.77

2

2.77

U2.5

1.47

NO

1.78

U2.5

1.47
5.9/10

14:30

Kết thúc
Horizonte
Horizonte
0 : 1
Floresta
Floresta EC
4.1
3.25
2.1

1

4.1

U2.5

1.62

NO

1.75

U2.5

1.62
7/10

17:00

Kết thúc
Maranguape
Maranguape
0 : 3
Floresta
Floresta EC
5.4
3.3
1.75

2

1.75

U2.5

1.45

NO

1.53

NG

1.53
5/10

17:00

Kết thúc
red card Floresta
Floresta
2 : 1
Cariri
Cariri
1.18
6
12

1

1.18

O2.5

1.64

YES

2.5

HS2+

1.33
4.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Floresta

Bạn đang tìm nhận định Floresta? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Floresta, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 106 trận đấu có sự tham gia của Floresta với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.87%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie C, Floresta đã ghi nhận 3 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Floresta hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €200.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Floresta đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Serie CBrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận448
Thắng123
Hòa213
Thua112
Bàn thắng ghi được5510
Bàn thắng để thủng lưới549
Trung bình ghi bàn1.31.31.3
Trung bình thủng lưới1.31.01.1
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 3
31-45 4
46-60 3
61-75 4
76-90 6
22 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
6 Trận
Tài 1.5 38%
3 Trận
Tài 2.5 13%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Dheimison
Dheimison
36 GK 7.50
Gustavo Ramos
Gustavo Ramos
29 FWD 6.34
Romarinho
Romarinho
29 FWD -
Erikin
Erikin
27 FWD -
Diogo Mourão
Diogo Mourão
21 FWD -
Thiaguinho
Thiaguinho
26 MID -
Robson Alemão
Robson Alemão
31 MID -
Gustavo Xuxa
Gustavo Xuxa
32 MID -
Vitão
Vitão
30 DEF -
Mateus Ludke
Mateus Ludke
25 DEF -
Thomás Kayck
Thomás Kayck
29 DEF -
Rafael Furlan
Rafael Furlan
31 DEF -
Igor Dutra
Igor Dutra
24 DEF -
Vaz
Vaz
28 DEF -
Guilherme Martineli
Guilherme Martineli
26 DEF -
Dalton
Dalton
39 GK -
Rubens
Rubens
31 FWD -
Ruan
Ruan
32 FWD -
Jeam
Jeam
31 FWD -
Pablo
Pablo
28 MID -
Guilherme Nunes
Guilherme Nunes
27 MID -
Marco Antônio
Marco Antônio
25 MID -
Diego Matos
Diego Matos
28 DEF -
Ícaro
Ícaro
32 DEF -