Floresta Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Floresta Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:00 Kết thúc |
Floresta
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.4/10 |
19:00 Kết thúc |
Paysandu
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
18:30 Kết thúc |
Floresta
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
16:00 Kết thúc |
AO Itabaiana
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.7/10 |
19:00 Kết thúc |
Floresta
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7.3/10 |
18:30 Kết thúc |
Botafogo PB
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
2.6/10 |
19:00 Kết thúc |
Floresta
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
16:00 Kết thúc |
Floresta
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.9/10 |
14:30 Kết thúc |
Horizonte
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
17:00 Kết thúc |
Maranguape
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
17:00 Kết thúc |
Floresta
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
HS2+ |
4.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Floresta
Bạn đang tìm nhận định Floresta? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Floresta, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 106 trận đấu có sự tham gia của Floresta với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.87%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie C, Floresta đã ghi nhận 3 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Floresta hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €200.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Floresta đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 4 | 8 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 5 | 10 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 4 | 9 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.3 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.0 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Dheimison
|
36 | GK | 7.50 |
|
Gustavo Ramos
|
29 | FWD | 6.34 |
|
Romarinho
|
29 | FWD | - |
|
Erikin
|
27 | FWD | - |
|
Diogo Mourão
|
21 | FWD | - |
|
Thiaguinho
|
26 | MID | - |
|
Robson Alemão
|
31 | MID | - |
|
Gustavo Xuxa
|
32 | MID | - |
|
Vitão
|
30 | DEF | - |
|
Mateus Ludke
|
25 | DEF | - |
|
Thomás Kayck
|
29 | DEF | - |
|
Rafael Furlan
|
31 | DEF | - |
|
Igor Dutra
|
24 | DEF | - |
|
Vaz
|
28 | DEF | - |
|
Guilherme Martineli
|
26 | DEF | - |
|
Dalton
|
39 | GK | - |
|
Rubens
|
31 | FWD | - |
|
Ruan
|
32 | FWD | - |
|
Jeam
|
31 | FWD | - |
|
Pablo
|
28 | MID | - |
|
Guilherme Nunes
|
27 | MID | - |
|
Marco Antônio
|
25 | MID | - |
|
Diego Matos
|
28 | DEF | - |
|
Ícaro
|
32 | DEF | - |






