Górnik Zabrze II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
06:00 Kết thúc |
Zaglebie II
0
:
5
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Gornik II
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Sparta K
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
08:00 Kết thúc |
Gornik II
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Nysa
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
6.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Sleza Wroclaw
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Kluczbork
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
3.3/10 |
04:00 Kết thúc |
Karvina II
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
05:00 Kết thúc |
Brno II
3
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.3/10 |
06:00 Kết thúc |
Gornik II
6
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Górnik Zabrze II
Bạn đang tìm nhận định Górnik Zabrze II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Górnik Zabrze II được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 16 trận đấu có sự tham gia của Górnik Zabrze II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của III Liga - Group 3, Górnik Zabrze II đã ghi nhận 11 trận thắng, 5 trận hòa và 10 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 55 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Górnik Zabrze II đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 13 | 26 |
| Thắng | 5 | 6 | 11 |
| Hòa | 4 | 1 | 5 |
| Thua | 4 | 6 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 31 | 24 | 55 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 20 | 36 |
| Trung bình ghi bàn | 2.4 | 1.8 | 2.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.5 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |



