1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera División
  4. Atletico Grau
Atletico Grau

Atletico Grau Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.53m
KEY INSIGHT Atletico Grau không thắng sân khách trong 13 trận gần nhất
TREND Atletico Grau có trên 5 cú sút trúng đích trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLLW
125 Trận đấu đã nhận định
60.8% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Atletico G Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.15
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:30

Sắp diễn ra
Atletico G
Atletico Grau
vs
Alianza Lima
Alianza Lima
5.2
3.3
1.89

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

16:15

Kết thúc
Atletico G
Atletico Grau
4 : 1
Sporting Cristal
Sporting
3.15
3.2
2.28

2

2.28

U2.5

1.69

NO

1.85

X2

1.36
6.4/10

16:00

Kết thúc
Club D
Club Deportivo Los Chankas
2 : 0
Atletico Grau
Atletico G
1.73
3.6
5.6

X2

2.37

U2.5

1.62

NO

1.64

U2.5

1.62
3.6/10

17:30

Kết thúc
Sport Boys
Sport Boys
1 : 0
Grau
Grau
2
3.25
4.85

1

2

U2.5

1.58

NO

1.77

U2.5

1.58
4.9/10

15:15

Kết thúc
Grau
Grau
0 : 0
Sport Huancayo
Sport H
2.25
3.2
4.1

X2

1.7

U3.5

1.23

NO

1.91

U3.5

1.23
3.8/10

15:15

Kết thúc
Cajamarca
Cajamarca
2 : 0
Grau
Grau
2.14
3.25
3.8

2

3.8

U3.5

1.27

YES

1.87

U3.5

1.27
5.5/10

15:00

Kết thúc
Grau
Grau
1 : 2
Sporting Cristal
Sporting
2.6
3.25
2.9

X

3.25

U3.5

1.36

NO

2.15

U3.5

1.36
5.8/10

15:15

Kết thúc
Juan Coll
Juan Pablo II College
3 : 1
Atletico Grau
Grau
1.82
3.3
4.43

2

4.43

U2.5

1.57

NO

1.69

U2.5

1.57
6.5/10

16:00

Kết thúc
Grau
Atletico Grau
0 : 2
UTC
UTC
1.5
4.25
5.92

2

5.92

U3.5

1.4

NO

1.83

U3.5

1.4
5.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Atletico Grau

Bạn đang tìm nhận định Atletico Grau? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Atletico Grau được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 125 trận đấu có sự tham gia của Atletico Grau với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.8%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Atletico Grau đã ghi nhận 1 trận thắng, 4 trận hòa và 5 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (0.5 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Atletico Grau đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.15 xG5.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Atletico Grau hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.53m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Atletico Grau đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Primera DivisiónPeru • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận4610
Thắng101
Hòa224
Thua145
Bàn thắng ghi được235
Bàn thắng để thủng lưới21012
Trung bình ghi bàn0.50.50.5
Trung bình thủng lưới0.51.71.2
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 5 G
4-4-2 2 G
4-1-4-1 1 G
5-3-2 1 G
19 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 40%
4 Trận
Tài 1.5 10%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Neira
C. Neira
25 MID 7.00
P. Álvarez
P. Álvarez
31 GK 6.88
E. Rodas
E. Rodas
31 DEF 6.81
R. Guarderas
R. Guarderas
32 MID 6.80
R. Tapia
R. Tapia
31 DEF 6.78
R. Ruidíaz
R. Ruidíaz
35 FWD 6.73
A. De la Cruz
A. De la Cruz
22 MID 6.73
I. Tapia
I. Tapia
26 DEF 6.70
N. Delgadillo
N. Delgadillo
28 FWD 6.70
F. Oncoy
F. Oncoy
25 MID 6.65
D. Barreto
D. Barreto
32 MID 6.63
S. González
S. González
25 DEF 6.61
J. Ataupillco
J. Ataupillco
24 DEF 6.60
E. Correa
E. Correa
20 MID 6.60
H. Espinoza
H. Espinoza
29 MID 6.60
E. Franco
E. Franco
31 MID 6.59
L. Acevedo
L. Acevedo
34 DEF 6.57
A. Vásquez
A. Vásquez
22 MID 6.57
A. Flores
A. Flores
21 DEF 6.57
D. Rodríguez
D. Rodríguez
23 MID 6.57
I. Camargo
I. Camargo
26 FWD 6.51
P. de la Cruz
P. de la Cruz
26 MID 6.42
G. Alfaro
G. Alfaro
22 DEF 6.40
Yamir Ruidíaz Misitich
Yamir Ruidíaz Misitich
24 FWD 6.30