icon back

Grobiņa

Grobiņa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.65m
KEY INSIGHT Grobiņa bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Grobiņa

Phong độ gần đây

DDWLW
76 Trận đấu đã nhận định
60.53% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

08:00

จบแล้ว
BFC D
BFC Daugavpils
0 : 1
Grobina
Grobina
2.05
3.5
3.35

1

2.05

U3.5

1.48

YES

1.64

1X

1.28
4.8/10

08:00

จบแล้ว
Hegelmann
Hegelmann
2 : 1
Grobina
Grobina
1.85
3.65
4

1

1.85

U3.5

1.57

YES

1.6

U3.5

1.57
3.7/10

07:00

จบแล้ว
red cardred card JDFS Alberts
JDFS Alberts
0 : 1
Grobina
Grobina
3.15
3.5
2.04

X

3.55

U3.5

1.46

NO

2.27

U3.5

1.46
5/10

12:00

จบแล้ว
Grobina
Grobina
0 : 0
JDFS Alberts
JDFS Alberts
1.7
3.95
4.7

X2

2.07

U3.5

1.44

NO

1.98

U3.5

1.44
3.9/10

07:00

จบแล้ว
red card Grobina
Grobina
2 : 2
Auda
Auda red card
2.15
3.36
2.84

1

2.15

U3.5

1.33

NO

2.08

1X

1.33
8.5/10

07:00

จบแล้ว
Grobina
Grobina
1 : 1
Riga FC
Riga FC
11.6
4.65
1.25

1X

3.53

U3.5

1.57

NO

1.75

U3.5

1.57
4.1/10

10:00

จบแล้ว
red card Rigas FS
Rigas FS
5 : 0
Grobina
Grobina
1.31
5
7.5

1

1.31

O2.5

1.44

YES

1.73

O2.5

1.44
6.9/10

09:00

จบแล้ว
red card Grobina
Grobina
0 : 0
Super Nova
Super Nova
2
3.9
2.94

1

2

O2.5

1.7

NO

2.23

1X

1.3
5.4/10

09:00

จบแล้ว
Grobina
Grobina
1 : 0
Tukums
Tukums
1.68
3.6
4.25

2

4.25

O2.5

1.79

NO

1.93

X2

1.97
2.8/10

12:00

จบแล้ว
red cardred card Grobina
Grobina
1 : 4
Valmiera / BSS
Valmiera
9.5
5.95
1.22

2

1.22

O2.5

1.39

YES

1.73

O2.5

1.39
8.3/10

10:00

จบแล้ว
Metta / LU
Metta / LU
0 : 1
Grobina
Grobina
2.67
3.38
2.28

1

2.67

O2.5

1.75

YES

1.6

O2.5

1.75
7.5/10

01:00

จบแล้ว
Grobina
Grobina
1 : 0
Dinamo Riga
Dinamo R
1.25
6.5
7.25

1

1.25

O3.5

1.64

YES

1.6

O3.5

1.64
8.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Grobiņa. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 76 trận đấu có sự tham gia của Grobiņa với tỷ lệ trúng 60.53% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

VirsligaLatvia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191938
Thắng639
Hòa639
Thua71320
Bàn thắng ghi được231134
Bàn thắng để thủng lưới263864
Trung bình ghi bàn1.20.60.9
Trung bình thủng lưới1.42.01.7
Giữ sạch lưới6410
Không ghi bàn51015
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 8
16-30 13
31-45 19
46-60 19
61-75 24
76-90 22
117 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 61%
23 Trận
Tài 1.5 24%
9 Trận
Tài 2.5 5%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Kļuškins
G. Kļuškins
33 MID 7.47
R. Baravykas
R. Baravykas
29 DEF 7.25
M. Sidorovs
M. Sidorovs
24 DEF 7.17
Ņ. Pinčuks
Ņ. Pinčuks
21 GK 7.16
D. Dobrecovs
D. Dobrecovs
28 FWD 7.08
E. Knapšis
E. Knapšis
30 MID 7.04
D. Galata
D. Galata
25 MID 7.03
O. Raščevskis
O. Raščevskis
22 MID 6.92
D. Družiņins
D. Družiņins
22 DEF 6.91
L. Kouao
L. Kouao
22 DEF 6.86
G. Leitans
G. Leitans
18 DEF 6.78
S. Morarenko
S. Morarenko
24 MID 6.76
P. Diouf Ndiaye Doudou
P. Diouf Ndiaye Doudou
22 MID 6.76
V. Lazarevs
V. Lazarevs
28 - 6.75
A. Puzirevskis
A. Puzirevskis
22 FWD 6.72
J. Krautmanis
J. Krautmanis
28 DEF 6.70
F. Orols
F. Orols
25 GK 6.62
Z. Sdaigui
Z. Sdaigui
25 MID 6.59
A. Grjaznovs
A. Grjaznovs
28 MID 6.55
R. Bethers
R. Bethers
18 MID 6.44
K. Rupeiks
K. Rupeiks
18 DEF 6.24
T. Mickēvičs
T. Mickēvičs
19 MID 6.22
R. Džeriņš
R. Džeriņš
28 DEF 6.22
M. Fjodorovs
M. Fjodorovs
22 MID 6.21
R. Gaučis
R. Gaučis
20 FWD 6.21
P. Bekili
P. Bekili
25 DEF 6.19
G. Steinfelder
G. Steinfelder
22 MID 6.18
B. Tchamba
B. Tchamba
23 DEF 6.08
A. Sabet
A. Sabet
24 FWD -
P. Borisovs
P. Borisovs
19 MID -