1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Virsliga
  4. Grobiņa
Grobiņa

Grobiņa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.65m
KEY INSIGHT Grobiņa không thắng trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDLDL
91 Trận đấu đã nhận định
64.84% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Grobiņa Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.92
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.4
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.7
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Sắp diễn ra
Grobina
Grobina
vs
Rigas FS
Rigas FS
12
6.7
1.24

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
Riga
Riga
2 : 0
Grobina
Grobina
1.13
8.3
16

1

1.13

O2.5

1.33

NO

1.66

H1

1.39
10/10

11:00

Kết thúc
red card Ogre United
Ogre United
1 : 1
Grobina
Grobina
3.6
3.35
2.06

X2

1.27

O1.5

1.34

NO

1.87

O1.5

1.34
4.8/10

12:00

Kết thúc
Grobina
Grobina
0 : 2
Super Nova
Super Nova
2.55
3.05
2.8

1X

1.4

U2.5

1.6

NO

1.79

U2.5

1.6
5/10

11:00

Kết thúc
Grobina
Grobina
3 : 3
Tukums
Tukums
3.15
3.35
2.33

2

2.33

U3.5

1.34

NO

2.1

X2

1.35
6.5/10

11:00

Kết thúc
Grobina
Grobina
0 : 0
FS Jelgava
FS Jelgava
2.57
3.1
2.75

X

3.1

U3.5

1.25

NO

1.92

U3.5

1.25
4.8/10

13:00

Kết thúc
Auda
Auda
7 : 0
Grobina
Grobina
1.43
5.2
9.4

1

1.43

O2.5

1.75

YES

2.25

1

1.43
9.4/10

08:00

Kết thúc
Grobina
Grobina
1 : 1
BFC Daugavpils
BFC D
2.67
3.2
2.7

2

2.7

U3.5

1.29

NO

2

U3.5

1.29
6.8/10

11:00

Kết thúc
red card FK Liepaja
FK Liepaja
1 : 1
Grobina
Grobina
1.55
4.1
6.25

X2

2.4

U3.5

1.38

YES

1.95

U3.5

1.38
6.1/10

06:00

Kết thúc
red cardred card JDFS Alberts
JDFS Alberts
0 : 1
Grobina
Grobina
3.15
3.5
2.04

X

3.55

U3.5

1.46

NO

2.27

U3.5

1.46
5/10

01:00

Kết thúc
Grobina
Grobina
1 : 0
Dinamo Riga
Dinamo R
1.25
6.5
7.25

1

1.25

O3.5

1.64

YES

1.6

O3.5

1.64
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Grobiņa

Bạn đang tìm nhận định Grobiņa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Grobiņa, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 91 trận đấu có sự tham gia của Grobiņa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.84%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Virsliga, Grobiņa đã ghi nhận 2 trận thắng, 7 trận hòa và 6 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Grobiņa đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 0.92 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.

Grobiņa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.65m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Grobiņa đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

VirsligaLatvia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8715
Thắng022
Hòa347
Thua516
Bàn thắng ghi được4610
Bàn thắng để thủng lưới131124
Trung bình ghi bàn0.50.90.7
Trung bình thủng lưới1.61.61.6
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn617
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 7-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 7
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 6
16-30 4
31-45 5
46-60 8
61-75 15
76-90 9
50 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 53%
8 Trận
Tài 1.5 7%
1 Trận
Tài 2.5 7%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Kļuškins
G. Kļuškins
33 MID 7.47
R. Baravykas
R. Baravykas
29 DEF 7.25
M. Sidorovs
M. Sidorovs
24 DEF 7.17
Ņ. Pinčuks
Ņ. Pinčuks
21 GK 7.16
D. Dobrecovs
D. Dobrecovs
28 FWD 7.08
E. Knapšis
E. Knapšis
30 MID 7.04
D. Galata
D. Galata
25 MID 7.03
O. Raščevskis
O. Raščevskis
22 MID 6.92
D. Družiņins
D. Družiņins
22 DEF 6.91
L. Kouao
L. Kouao
22 DEF 6.86
G. Leitans
G. Leitans
18 DEF 6.78
S. Morarenko
S. Morarenko
24 MID 6.76
P. Diouf Ndiaye Doudou
P. Diouf Ndiaye Doudou
22 MID 6.76
V. Lazarevs
V. Lazarevs
28 - 6.75
A. Puzirevskis
A. Puzirevskis
22 FWD 6.72
J. Krautmanis
J. Krautmanis
28 DEF 6.70
F. Orols
F. Orols
25 GK 6.62
Z. Sdaigui
Z. Sdaigui
25 MID 6.59
A. Grjaznovs
A. Grjaznovs
28 MID 6.55
R. Bethers
R. Bethers
18 MID 6.44
K. Rupeiks
K. Rupeiks
18 DEF 6.24
T. Mickēvičs
T. Mickēvičs
19 MID 6.22
R. Džeriņš
R. Džeriņš
28 DEF 6.22
M. Fjodorovs
M. Fjodorovs
22 MID 6.21
R. Gaučis
R. Gaučis
20 FWD 6.21
P. Bekili
P. Bekili
25 DEF 6.19
G. Steinfelder
G. Steinfelder
22 MID 6.18
B. Tchamba
B. Tchamba
23 DEF 6.08
A. Sabet
A. Sabet
24 FWD -
P. Borisovs
P. Borisovs
19 MID -