1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. K League 2
  4. Gyeongnam FC
Gyeongnam FC

Gyeongnam FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.30m

Phong độ gần đây

WDLLW
160 Trận đấu đã nhận định
70% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Gyeongnam FC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Kết thúc
red card Paju Citizen
Paju Citizen
2 : 3
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC
2.4
3.2
3

1

2.4

U3.5

1.26

NO

1.94

1X

1.42
6.9/10

01:00

Kết thúc
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC
0 : 1
Suwon Bluewings
Suwon B
5.6
3.75
1.68

2

1.68

U3.5

1.38

NO

2.08

U3.5

1.38
8/10

03:30

Kết thúc
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC
1 : 2
Busan I Park
Busan I Park
4.1
3.3
1.98

2

1.98

U3.5

1.27

YES

1.92

X2

1.26
7.2/10

02:30

Kết thúc
Ansan G
Ansan Greeners
1 : 1
Gyeongnam FC
Gyeongnam
3.05
3.6
2.35

X

3.6

U3.5

1.27

YES

1.84

U3.5

1.27
3.4/10

02:30

Kết thúc
Gyeongnam
Gyeongnam
1 : 0
Gimpo FC
Gimpo FC
4.35
3.35
1.96

2

1.96

U3.5

1.26

YES

1.92

X2

1.25
4.8/10

02:30

Kết thúc
Gyeongnam
Gyeongnam
2 : 2
Cheongju
Cheongju
2.82
3.05
2.85

1X

1.45

U2.5

1.67

YES

2

U2.5

1.67
4.3/10

00:00

Kết thúc
Seoul E-Land
Seoul E-Land
1 : 0
Gyeongnam
Gyeongnam
1.63
3.8
5.4

1

1.63

U3.5

1.31

NO

1.79

U3.5

1.31
5.4/10

02:30

Kết thúc
red card Gyeongnam
Gyeongnam
1 : 4
Jeonnam
Jeonnam
3.25
3.35
2.28

2

2.28

U3.5

1.34

YES

1.7

U3.5

1.34
4.5/10

00:00

Kết thúc
Gyeongnam
Gyeongnam
2 : 0
Cheonan City
Cheonan City red cardred card
2.3
3.45
3

1

2.3

U3.5

1.35

NO

2.1

U3.5

1.35
6.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gyeongnam FC

Bạn đang tìm nhận định Gyeongnam FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Gyeongnam FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 160 trận đấu có sự tham gia của Gyeongnam FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của K League 2, Gyeongnam FC đã ghi nhận 1 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Gyeongnam FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.30m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Gyeongnam FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

K League 2South-Korea • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận527
Thắng101
Hòa112
Thua314
Bàn thắng ghi được516
Bàn thắng để thủng lưới9211
Trung bình ghi bàn1.00.50.9
Trung bình thủng lưới1.81.01.6
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
31-45 1
46-60 5
61-75 3
76-90 1
15 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
5 Trận
Tài 1.5 14%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Do Dong-Hyun
Do Dong-Hyun
32 MID 7.31
Lee Si-Heon
Lee Si-Heon
27 MID 7.24
Park Jae-Hwan
Park Jae-Hwan
25 DEF 7.20
Ryu Won-Woo
Ryu Won-Woo
35 GK 7.11
Bruno Costa
Bruno Costa
28 MID 7.10
Cho Young-kwang
Cho Young-kwang
22 MID 7.07
Matheus Souza
Matheus Souza
24 FWD 7.07
Kim Hyeong-Jin
Kim Hyeong-Jin
32 DEF 7.05
Renan Areias
Renan Areias
27 MID 6.95
Seol Hyeon-Jin
Seol Hyeon-Jin
25 - 6.94
Lee Min-Gi
Lee Min-Gi
24 DEF 6.91
Han Suk-Jong
Han Suk-Jong
33 MID 6.89
Lee Kang-Hee
Lee Kang-Hee
24 MID 6.77
Shin Seung-Min
Shin Seung-Min
22 DEF 6.76
Song Si-Woo
Song Si-Woo
32 FWD 6.75
Felipe Santos
Felipe Santos
22 - 6.75
Lee Jung-Min
Lee Jung-Min
26 FWD 6.72
Park Gi-Hyun
Park Gi-Hyun
21 MID 6.70
Choe Pil-Su
Choe Pil-Su
34 GK 6.68
Lee Jun-Jae
Lee Jun-Jae
22 DEF 6.64
Park Tae-Yong
Park Tae-Yong
24 MID 6.62
Choong-Geun Jeong
Choong-Geun Jeong
30 MID 6.61
Rúben Macedo
Rúben Macedo
29 FWD 6.57
Park Min-Seo
Park Min-Seo
27 MID 6.56
Park Won-Jae
Park Won-Jae
31 DEF 6.55
Lee Jong-Eon
Lee Jong-Eon
24 FWD 6.53
Park Han-Bin
Park Han-Bin
28 MID 6.51
Kim Sun-Ho
Kim Sun-Ho
24 MID 6.46
Hyeong-Won Kim
Hyeong-Won Kim
26 DEF 6.35
Goh Dong-Min
Goh Dong-Min
26 GK 6.30
Woo Joo-Seong
Woo Joo-Seong
32 DEF -
Leonardo Kalil
Leonardo Kalil
29 FWD -