Gyeongnam FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Gyeongnam FC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
01:00 Kết thúc |
Paju Citizen
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Gyeongnam FC
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
03:30 Kết thúc |
Gyeongnam FC
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
7.2/10 |
02:30 Kết thúc |
Ansan G
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.4/10 |
02:30 Kết thúc |
Gyeongnam
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
4.8/10 |
02:30 Kết thúc |
Gyeongnam
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.3/10 |
00:00 Kết thúc |
Seoul E-Land
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.4/10 |
02:30 Kết thúc |
Gyeongnam
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
00:00 Kết thúc |
Gyeongnam
2
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gyeongnam FC
Bạn đang tìm nhận định Gyeongnam FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Gyeongnam FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 160 trận đấu có sự tham gia của Gyeongnam FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của K League 2, Gyeongnam FC đã ghi nhận 1 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Gyeongnam FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.30m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Gyeongnam FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 2 | 7 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 3 | 1 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 1 | 6 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 2 | 11 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.5 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 1.0 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Do Dong-Hyun
|
32 | MID | 7.31 |
|
Lee Si-Heon
|
27 | MID | 7.24 |
|
Park Jae-Hwan
|
25 | DEF | 7.20 |
|
Ryu Won-Woo
|
35 | GK | 7.11 |
|
Bruno Costa
|
28 | MID | 7.10 |
|
Cho Young-kwang
|
22 | MID | 7.07 |
|
Matheus Souza
|
24 | FWD | 7.07 |
|
Kim Hyeong-Jin
|
32 | DEF | 7.05 |
|
Renan Areias
|
27 | MID | 6.95 |
|
Seol Hyeon-Jin
|
25 | - | 6.94 |
|
Lee Min-Gi
|
24 | DEF | 6.91 |
|
Han Suk-Jong
|
33 | MID | 6.89 |
|
Lee Kang-Hee
|
24 | MID | 6.77 |
|
Shin Seung-Min
|
22 | DEF | 6.76 |
|
Song Si-Woo
|
32 | FWD | 6.75 |
|
Felipe Santos
|
22 | - | 6.75 |
|
Lee Jung-Min
|
26 | FWD | 6.72 |
|
Park Gi-Hyun
|
21 | MID | 6.70 |
|
Choe Pil-Su
|
34 | GK | 6.68 |
|
Lee Jun-Jae
|
22 | DEF | 6.64 |
|
Park Tae-Yong
|
24 | MID | 6.62 |
|
Choong-Geun Jeong
|
30 | MID | 6.61 |
|
Rúben Macedo
|
29 | FWD | 6.57 |
|
Park Min-Seo
|
27 | MID | 6.56 |
|
Park Won-Jae
|
31 | DEF | 6.55 |
|
Lee Jong-Eon
|
24 | FWD | 6.53 |
|
Park Han-Bin
|
28 | MID | 6.51 |
|
Kim Sun-Ho
|
24 | MID | 6.46 |
|
Hyeong-Won Kim
|
26 | DEF | 6.35 |
|
Goh Dong-Min
|
26 | GK | 6.30 |
|
Woo Joo-Seong
|
32 | DEF | - |
|
Leonardo Kalil
|
29 | FWD | - |







