1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Bundesliga
  4. TSV Hartberg
TSV Hartberg

TSV Hartberg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.10m

Phong độ gần đây

LLDDW
146 Trận đấu đã nhận định
67.12% Tỷ lệ dự đoán chính xác

TSV Hartberg Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.65
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.3
Kiểm soát bóng
40%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:30

Sắp diễn ra
TSV Hartberg
TSV Hartberg
vs
Lask Linz
Lask Linz
5.6
4.15
1.7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:30

Kết thúc
Rapid Vienna
Rapid Vienna
0 : 2
TSV Hartberg
TSV Hartberg
1.67
4.05
5.8

2

5.8

U3.5

1.37

YES

1.94

U3.5

1.37
7.5/10

08:30

Kết thúc
TSV Hartberg
TSV Hartberg
2 : 2
Rapid Vienna
Rapid Vienna
3.9
3.4
2.08

2

2.08

U3.5

1.3

NO

1.95

X2

1.28
8.5/10

08:30

Kết thúc
Sturm Graz
Sturm Graz
0 : 0
TSV Hartberg
TSV Hartberg
1.71
4
5.8

1

1.71

U3.5

1.45

NO

2.02

U3.5

1.45
8/10

08:30

Kết thúc
red card TSV Hartberg
TSV Hartberg
1 : 2
Red Bull Salzburg
Red B
5.8
4.05
1.6

1X

2.47

U3.5

1.49

NO

2.1

U3.5

1.49
8/10

08:30

Kết thúc
red card Hartberg
Hartberg
0 : 1
Austria Vienna
Austria V
3.3
3.35
2.3

2

2.3

U3.5

1.28

NO

1.93

X2

1.36
4.6/10

13:30

Kết thúc
LASK
LASK
0 : 0
Hartberg
Hartberg red card
1.7
3.75
5.6

2

5.6

U3.5

1.4

NO

2

U3.5

1.4
3.9/10

11:00

Kết thúc
Hartberg
Hartberg
1 : 1
BW Linz
BW Linz
2.45
3.2
3.05

1

2.45

U2.5

1.72

NO

1.9

1X

1.4
8.5/10

05:00

Kết thúc
Hartberg
Hartberg
7 : 0
Lafnitz
Lafnitz
1.15
8.6
13

1

1.15

O2.5

1.2

NO

2.23

HS2+

1.3
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược TSV Hartberg

Bạn đang tìm nhận định TSV Hartberg? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho TSV Hartberg được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 146 trận đấu có sự tham gia của TSV Hartberg với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.12%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, TSV Hartberg đã ghi nhận 8 trận thắng, 12 trận hòa và 7 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, TSV Hartberg đạt trung bình 40% kiểm soát bóng, 0.65 xG3.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

TSV Hartberg hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định TSV Hartberg đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

BundesligaAustria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141327
Thắng448
Hòa5712
Thua527
Bàn thắng ghi được161632
Bàn thắng để thủng lưới161329
Trung bình ghi bàn1.11.21.2
Trung bình thủng lưới1.11.01.1
Giữ sạch lưới369
Không ghi bàn459
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 20 G
5-4-1 3 G
3-4-1-2 2 G
3-4-3 2 G
50 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
18 Trận
Tài 1.5 44%
12 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Spendlhofer
L. Spendlhofer
32 DEF 7.24
A. Helac
A. Helac
27 GK 7.07
F. Wilfinger
F. Wilfinger
22 DEF 6.98
T. Kainz
T. Kainz
33 MID 6.98
D. Vincze
D. Vincze
21 DEF 6.95
Y. Diarra
Y. Diarra
27 MID 6.93
L. Pazourek
L. Pazourek
20 DEF 6.91
E. Havel
E. Havel
22 MID 6.90
Paul Bratschko
Paul Bratschko
20 MID 6.90
T. Hülsmann
T. Hülsmann
21 GK 6.86
J. Heil
J. Heil
28 MID 6.84
B. Markuš
B. Markuš
24 MID 6.83
J. Halwachs
J. Halwachs
22 MID 6.83
Maximilian Hennig
Maximilian Hennig
19 DEF 6.75
D. Prokop
D. Prokop
28 MID 6.75
K. Schopp
K. Schopp
20 DEF 6.75
L. Fridrikas
L. Fridrikas
28 FWD 6.73
Habib Coulibaly
Habib Coulibaly
22 DEF 6.67
J. Drew
J. Drew
22 MID 6.63
P. Mijić
P. Mijić
27 FWD 6.59
J. Gölles
J. Gölles
26 DEF 6.54
M. Fillafer
M. Fillafer
21 FWD 6.48
M. Aziz
M. Aziz
19 FWD 6.48
D. Kovacevic
D. Kovacevic
21 DEF 6.45
C. Hoffmann
C. Hoffmann
30 FWD 6.41
D. Korherr
D. Korherr
23 FWD 6.30