Nhận định Rapid Vienna vs TSV Hartberg - 22 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.37
Tối đa 3 bàn thắng
7.5/10
Kèo 1X2
25.80
2.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.37
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.94
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.82
1.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITSV Hartberg
xGRapid Vienna: 1.16TSV Hartberg: 0.54
Kiểm soát bóngRapid Vienna: 65%TSV Hartberg: 35%
Tổng số cú sútRapid Vienna: 10TSV Hartberg: 9
Sút trúng đíchRapid Vienna: 3TSV Hartberg: 1
Sút trượtRapid Vienna: 3TSV Hartberg: 4
Phạt gócRapid Vienna: 4TSV Hartberg: 3
Thẻ vàngRapid Vienna: 2TSV Hartberg: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
TSV Hartberg
Bàn thắng kỳ vọngRapid Vienna: 0.95TSV Hartberg: 0.64
Tổng bàn thắngRapid Vienna: 2.4TSV Hartberg: 1.3
Bàn thắng ghi đượcRapid Vienna: 1.3TSV Hartberg: 0.6
Bàn thuaRapid Vienna: 1.1TSV Hartberg: 0.7
Kiểm soát bóngRapid Vienna: 57%TSV Hartberg: 39%
Tổng số cú sútRapid Vienna: 9.2TSV Hartberg: 9
Sút trúng đíchRapid Vienna: 2.9TSV Hartberg: 2.3
Sút trượtRapid Vienna: 3.4TSV Hartberg: 4
Phạm lỗiRapid Vienna: 10.3TSV Hartberg: 11.8
Phạt gócRapid Vienna: 4.1TSV Hartberg: 3.3
Việt vịRapid Vienna: 2.6TSV Hartberg: 1
Thẻ vàngRapid Vienna: 2.7TSV Hartberg: 1.56
Tổng số đường chuyềnRapid Vienna: 489TSV Hartberg: 317
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
TSV Hartberg
ThắngRapid Vienna: 4TSV Hartberg: 1
Trên 1.5 bànRapid Vienna: 8TSV Hartberg: 4
Trên 2.5 bànRapid Vienna: 2TSV Hartberg: 2
Trên 3.5 bànRapid Vienna: 2TSV Hartberg: 1
Cả hai đội ghi bànRapid Vienna: 5TSV Hartberg: 4
Thắng bất ngờRapid Vienna: 1TSV Hartberg: 0
Thua bất ngờRapid Vienna: 0TSV Hartberg: 0
Đối đầu
5
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
07 thg 2, 26
Rapid Vienna1
TSV Hartberg1
31 thg 8, 25
TSV Hartberg0
Rapid Vienna1
09 thg 3, 25
TSV Hartberg2
Rapid Vienna1
20 thg 10, 24
Rapid Vienna2
TSV Hartberg1
19 thg 5, 24
Rapid Vienna0
TSV Hartberg3
31 thg 3, 24
TSV Hartberg0
Rapid Vienna3
11 thg 11, 23
TSV Hartberg1
Rapid Vienna0
13 thg 8, 23
Rapid Vienna0
TSV Hartberg1
12 thg 11, 22
TSV Hartberg1
Rapid Vienna2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 33-26 | 38 |
| 2 |
|
22 | 42-26 | 37 |
| 3 |
|
22 | 32-30 | 37 |
| 4 |
|
22 | 34-30 | 36 |
| 5 |
|
22 | 26-25 | 33 |
| 6 |
|
22 | 29-24 | 33 |
| 7 |
|
22 | 31-30 | 31 |
| 8 |
|
22 | 22-23 | 29 |
| 9 |
|
22 | 26-30 | 28 |
| 10 |
|
22 | 31-32 | 26 |
| 11 |
|
22 | 22-36 | 20 |
| 12 |
|
22 | 20-36 | 15 |
Championship round
Relegation Round