1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Lig
  4. Iğdır FK
Iğdır FK

Iğdır FK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.80m

Phong độ gần đây

LLWDL
123 Trận đấu đã nhận định
72.36% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Iğdır FK Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.26
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Sắp diễn ra
Igdir FK
Igdir FK
vs
Amed
Amed
3.45
3.5
2.06

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
Sivasspor
Sivasspor
2 : 1
Igdir FK
Igdir FK
2.45
3.4
2.77

X

3.4

U3.5

1.39

YES

1.63

U3.5

1.39
3.5/10

09:00

Kết thúc
Igdir FK
Igdir FK
1 : 1
Pendikspor
Pendikspor
2.23
3.35
3.2

X2

1.67

U3.5

1.38

YES

1.65

U3.5

1.38
5.3/10

09:00

Kết thúc
Adana D
Adana Demirspor
1 : 6
Igdir FK
Igdir FK
34
14
1.04

2

1.04

O3.5

1.38

NO

1.7

O3.5

1.38
3.5/10

10:00

Kết thúc
Igdir FK
Igdir FK
0 : 1
Keciorengucu
Keciorengucu
2.35
3.55
3.4

X

3.55

U3.5

1.46

YES

1.57

U3.5

1.46
4.8/10

09:00

Kết thúc
Erzurumspor
Erzurumspor FK
2 : 1
Igdir FK
Igdir FK
1.63
3.75
5.4

X2

2.27

O1.5

1.3

NO

1.82

O1.5

1.3
8/10

08:00

Kết thúc
Igdir FK
Igdir FK
0 : 2
Corum FK
Corum FK
2.85
3.2
2.7

X

3.2

U3.5

1.32

NO

2.1

U3.5

1.32
6.3/10

05:30

Kết thúc
Bandirmaspor
Bandirmaspor
0 : 0
Igdir FK
Igdir FK
2.75
3.3
2.47

X2

1.47

O1.5

1.28

YES

1.71

O1.5

1.28
5/10

05:30

Kết thúc
Igdir B.
76 Igdir Belediyespor
3 : 0
Yeni Malatyaspor
Yeni M
1.07
8.6
26

1

1.07

O2.5

1.55

NO

1.22

O2.5

1.55
5/10

01:00

Kết thúc
Kizilca
Kizilcabolukspor
2 : 0
76 Igdir Belediyespor
Igdir B.
5.75
3.53
1.58

2

1.58

O1.5

1.32

YES

2.05

2

1.58
7/10

01:00

Kết thúc
Igdir B.
76 Igdir Belediyespor
3 : 0
Hacettepe
Hacettepe
1.09
7.65
22

1

1.09

U3.5

1.53

NO

1.32

H1

1.31
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Iğdır FK

Bạn đang tìm nhận định Iğdır FK? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Iğdır FK được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 123 trận đấu có sự tham gia của Iğdır FK với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.36%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Lig, Iğdır FK đã ghi nhận 13 trận thắng, 10 trận hòa và 13 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 48 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Iğdır FK đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.26 xG4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Iğdır FK hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Iğdır FK đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

1. LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng6713
Hòa7310
Thua5813
Bàn thắng ghi được232548
Bàn thắng để thủng lưới222749
Trung bình ghi bàn1.31.41.3
Trung bình thủng lưới1.21.51.4
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn5611
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 14 G
4-2-3-1 11 G
4-4-2 3 G
4-3-3 2 G
75 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
25 Trận
Tài 1.5 36%
13 Trận
Tài 2.5 14%
5 Trận
Tài 3.5 8%
3 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Tepe
T. Tepe
24 GK 7.22
R. Yalçın
R. Yalçın
32 MID 7.18
M. Fofana
M. Fofana
34 MID 6.98
B. Bekaroğlu
B. Bekaroğlu
28 DEF 6.91
Malik Yilmaz
Malik Yilmaz
19 FWD 6.90
Tsunami
Tsunami
29 DEF 6.90
L. Bacuna
L. Bacuna
34 MID 6.87
F. Loshaj
F. Loshaj
29 MID 6.86
G. Kaya
G. Kaya
30 DEF 6.85
T. Tepe
T. Tepe
24 GK 6.84
A. Selvi
A. Selvi
24 DEF 6.81
M. Camara
M. Camara
22 FWD 6.80
C. Cavlan
C. Cavlan
33 DEF 6.79
F. Koita
F. Koita
35 FWD 6.79
E. Akcan
E. Akcan
23 MID 6.77
A. Çankaya
A. Çankaya
27 DEF 6.76
Ryan Mendes
Ryan Mendes
36 MID 6.75
A. Suárez
A. Suárez
23 MID 6.75
A. Yaşar
A. Yaşar
30 DEF 6.73
V. Eysseric
V. Eysseric
33 MID 6.72
O. Güçtekin
O. Güçtekin
26 MID 6.72
S. Bolat
S. Bolat
37 GK 6.71
Marius Tresor Doh
Marius Tresor Doh
22 MID 6.70
F. Köse
F. Köse
32 GK 6.68
A. Güneren
A. Güneren
25 MID 6.66
D. Erdoğan
D. Erdoğan
29 MID 6.65
A. Öztürk
A. Öztürk
33 DEF 6.63
G. Bruno
G. Bruno
34 FWD 6.62
A. Conté
A. Conté
31 DEF 6.61
A. Engin
A. Engin
29 FWD 6.59
G. Vural
G. Vural
37 MID 6.57
T. Ergül
T. Ergül
25 MID 6.57
D. Avramovski
D. Avramovski
30 MID 6.55
D. Rotariu
D. Rotariu
30 MID 6.49
Ö. Özcan
Ö. Özcan
17 FWD 6.49
S. Asan
S. Asan
26 DEF 6.43
M. Akyüz
M. Akyüz
19 GK 6.30
V. Ethemi
V. Ethemi
28 FWD 6.20
C. Karayel
C. Karayel
31 DEF -