Nhận định Erzurumspor FK vs Igdir FK - 4 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
1.30
8.0/10
Kèo 1X2
X22.27
1.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.30
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.82
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.81
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIIgdir FK
xGErzurumspor FK: 1.51Igdir FK: 0.63
Kiểm soát bóngErzurumspor FK: 62%Igdir FK: 38%
Tổng số cú sútErzurumspor FK: 13Igdir FK: 6
Sút trúng đíchErzurumspor FK: 5Igdir FK: 2
Sút trượtErzurumspor FK: 6Igdir FK: 1
Phạt gócErzurumspor FK: 4Igdir FK: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Igdir FK
Bàn thắng kỳ vọngErzurumspor FK: 1.44Igdir FK: 1.32
Tổng bàn thắngErzurumspor FK: 4.2Igdir FK: 2.3
Bàn thắng ghi đượcErzurumspor FK: 3.5Igdir FK: 1
Bàn thuaErzurumspor FK: 0.7Igdir FK: 1.3
Kiểm soát bóngErzurumspor FK: 58%Igdir FK: 55%
Tổng số cú sútErzurumspor FK: 14.2Igdir FK: 11.3
Sút trúng đíchErzurumspor FK: 5.6Igdir FK: 4.3
Sút trượtErzurumspor FK: 6.4Igdir FK: 3.9
Phạm lỗiErzurumspor FK: 10.1Igdir FK: 13.2
Phạt gócErzurumspor FK: 5.2Igdir FK: 6.3
Việt vịErzurumspor FK: 2.2Igdir FK: 3
Thẻ vàngErzurumspor FK: 1.33Igdir FK: 2.1
Tổng số đường chuyềnErzurumspor FK: 486Igdir FK: 414
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Igdir FK
ThắngErzurumspor FK: 9Igdir FK: 3
Trên 1.5 bànErzurumspor FK: 9Igdir FK: 8
Trên 2.5 bànErzurumspor FK: 8Igdir FK: 4
Trên 3.5 bànErzurumspor FK: 5Igdir FK: 2
Cả hai đội ghi bànErzurumspor FK: 4Igdir FK: 4
Thắng bất ngờErzurumspor FK: 0Igdir FK: 0
Thua bất ngờErzurumspor FK: 1Igdir FK: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Erzurumspor FK2
Iğdır FK1
23 thg 11, 25
Iğdır FK2
Erzurumspor FK1
23 thg 2, 25
Erzurumspor FK0
Iğdır FK0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 82-27 | 81 |
| 2 |
|
38 | 81-42 | 74 |
| 3 |
|
38 | 81-35 | 74 |
| 4 |
|
38 | 63-39 | 71 |
| 5 |
|
38 | 71-39 | 64 |
| 6 |
|
38 | 58-33 | 63 |
| 7 |
|
38 | 73-43 | 60 |
| 8 |
|
38 | 47-34 | 60 |
| 9 |
|
38 | 57-56 | 55 |
| 10 |
|
38 | 47-43 | 53 |
| 11 |
|
38 | 57-55 | 52 |
| 12 |
|
38 | 44-44 | 52 |
| 13 |
|
38 | 52-54 | 50 |
| 14 |
|
38 | 52-47 | 49 |
| 15 |
|
38 | 61-57 | 48 |
| 16 |
|
38 | 47-51 | 46 |
| 17 |
|
38 | 44-75 | 39 |
| 18 |
|
38 | 45-72 | 34 |
| 19 |
|
38 | 33-102 | 14 |
| 20 |
|
38 | 22-169 | -57 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation