Jeju United FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Jeju SK Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
03:30 Ukončeno |
Anyang
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.3/10 |
03:30 Ukončeno |
Jeju SK
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.5/10 |
01:00 Ukončeno |
Jeju SK
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7.3/10 |
01:00 Ukončeno |
Ulsan HD
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
01:00 Ukončeno |
Jeju SK
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
5.3/10 |
01:00 Ukončeno |
Jeju U
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
7.2/10 |
01:00 Ukončeno |
Gwangju FC
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
6.3/10 |
04:30 Ukončeno |
Suwon C
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.9/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Jeju United FC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 151 trận đấu có sự tham gia của Jeju United FC với tỷ lệ trúng 70.86% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 0 | 1 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 0 | 0 |
| Trung bình ghi bàn | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Lee Kun-Hee
|
27 | FWD | 7.90 |
|
Yuri
|
27 | FWD | 7.45 |
|
Lee Chang-Min
|
31 | MID | 7.35 |
|
Kim Dong-Jun
|
31 | GK | 7.28 |
|
Kim Jung-Min
|
26 | MID | 7.25 |
|
Nam Tae-Hee
|
34 | FWD | 7.15 |
|
An Chan-Gi
|
27 | GK | 7.13 |
|
Kim Geon-Woong
|
28 | MID | 7.10 |
|
Song Ju-Hun
|
31 | DEF | 6.94 |
|
Shin Sang-Eun
|
26 | FWD | 6.92 |
|
Kim Ryun-Seong
|
23 | DEF | 6.89 |
|
Italo Moreira
|
28 | MID | 6.88 |
|
Rim Chang-Woo
|
33 | DEF | 6.84 |
|
Denilson
|
25 | FWD | 6.83 |
|
Park Dong-Jin
|
31 | FWD | 6.80 |
|
Pedrinho
|
23 | FWD | 6.80 |
|
An Tae-Hyun
|
32 | DEF | 6.79 |
|
Oh Jae-Hyeok
|
23 | MID | 6.79 |
|
Yu In-Soo
|
31 | MID | 6.77 |
|
Tiago Alves
|
32 | FWD | 6.75 |
|
Lim Chai-Min
|
35 | DEF | 6.69 |
|
Jang Min-Gyu
|
26 | DEF | 6.58 |
|
Kim Jun-Ha
|
20 | MID | 6.54 |
|
Chung Woon
|
36 | DEF | 6.54 |
|
Choi Byung-Wook
|
20 | MID | 6.51 |
|
Kim Jin-Ho
|
19 | MID | 6.50 |
|
Kim Seung-Sub
|
29 | MID | 6.50 |
|
Evandro
|
28 | FWD | 6.50 |
|
Kwon Sun-Ho
|
22 | MID | 6.50 |
|
Kim Jae-Woo
|
27 | DEF | 6.45 |
|
Kim Tae-Hwan
|
25 | DEF | 6.20 |
|
Seo Jin-Su
|
25 | FWD | 6.20 |
|
Kim Ju-Kong
|
29 | FWD | - |
|
Ji Sang-Wook
|
22 | FWD | - |




