Karkonosze Jelenia Góra Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
11:00 Sắp diễn ra |
Karkonosze J
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
06:00 Kết thúc |
Sparta K
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Karkonosze J
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
3.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Karkonosze J
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.6/10 |
06:00 Kết thúc |
Zaglebie II
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Karkonosze J
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Warta Gorzow
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Polkowice
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Jelenia Gora
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Karkonosze Jelenia Góra
Bạn đang tìm nhận định Karkonosze Jelenia Góra? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Karkonosze Jelenia Góra được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 12 trận đấu có sự tham gia của Karkonosze Jelenia Góra với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 50%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của III Liga - Group 3, Karkonosze Jelenia Góra đã ghi nhận 8 trận thắng, 7 trận hòa và 10 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Karkonosze Jelenia Góra hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Karkonosze Jelenia Góra đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 13 | 25 |
| Thắng | 5 | 3 | 8 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 3 | 7 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 19 | 39 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 25 | 43 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.5 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.9 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 0 | 3 | 3 |





