icon back

FS Jelgava

FS Jelgava Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.83m
KEY INSIGHT FS Jelgava để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDDLW
104 Trận đấu đã nhận định
70.19% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

終了
Jelgava
Jelgava
2 : 1
Tukums 2000
Tukums 2000
2.05
3.35
3.4

X

3.35

U3.5

1.36

YES

1.66

U3.5

1.36
4.5/10

08:00

終了
FK Panevezys
FK Panevezys
2 : 0
Jelgava
Jelgava
2.7
3.15
2.72

1

2.7

O2.5

1.95

YES

1.72

1X

1.42
7.4/10

07:00

終了
Tukums 2000
Tukums 2000
1 : 1
Jelgava
Jelgava
3
3.38
2.07

1

3

U3.5

1.47

NO

2.27

1X

1.6
2.9/10

07:00

終了
Jelgava
Jelgava
2 : 2
Metta
Metta
2.15
3.42
2.85

1X

1.36

O2.5

1.65

YES

1.53

O2.5

1.65
4.7/10

10:00

終了
FK Liepaja
Liepaja
2 : 2
Jelgava
Jelgava
1.82
3.5
3.73

X2

1.91

O2.5

1.73

YES

1.67

AS

1.4
5.4/10

08:00

終了
red card Valmiera
Valmiera / BSS
3 : 2
FS Jelgava
FS Jelgava
1.21
6.5
9.15

1

1.21

O2.5

1.4

YES

1.83

O2.5

1.4
5.8/10

08:00

終了
Jelgava
FS Jelgava
0 : 0
BFC Daugavpils
BFC D
2.25
3.53
2.74

1X

1.44

O2.5

1.8

YES

1.63

AS

1.26
5.2/10

10:00

終了
Super Nova
Super Nova
1 : 1
FS Jelgava
FS Jelgava red card
2.67
3.22
2.36

2

2.36

O1.5

1.27

YES

1.72

O1.5

1.27
8/10

08:00

終了
FS Jelgava
FS Jelgava
1 : 1
Auda
Auda
2.95
3.3
2.17

1X

1.55

O1.5

1.25

YES

1.68

O1.5

1.25
5.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng FS Jelgava. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 104 trận đấu có sự tham gia của FS Jelgava với tỷ lệ trúng 70.19% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

VirsligaLatvia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng718
Hòa6814
Thua5914
Bàn thắng ghi được251439
Bàn thắng để thủng lưới202646
Trung bình ghi bàn1.40.81.1
Trung bình thủng lưới1.11.41.3
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn41014
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 4
16-30 11
31-45 8
46-60 21
61-75 14
76-90 23
90 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 61%
22 Trận
Tài 1.5 33%
12 Trận
Tài 2.5 8%
3 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Hašek
M. Hašek
30 MID 7.50
R. Veips
R. Veips
25 DEF 7.42
A. Pētersons
A. Pētersons
35 DEF 7.14
K. Emenike
K. Emenike
21 FWD 7.13
K. Aļekseičiks
K. Aļekseičiks
25 DEF 7.04
A. Dvořák
A. Dvořák
21 GK 7.03
Andriy Yuzvak
Andriy Yuzvak
24 DEF 6.97
A. Janovskis
A. Janovskis
20 MID 6.91
M. Kruglaužs
M. Kruglaužs
23 FWD 6.81
R. Deružinskis
R. Deružinskis
21 FWD 6.80
D. Holoubek
D. Holoubek
23 MID 6.68
O. Ullman
O. Ullman
25 MID 6.63
M. Peilāns
M. Peilāns
22 MID 6.63
G. Žaleiko
G. Žaleiko
21 MID 6.59
Filip Hašek
Filip Hašek
25 MID 6.55
V. Promise
V. Promise
19 - 6.55
Ismael Campos
Ismael Campos
20 MID 6.53
R. Bečers
R. Bečers
22 FWD 6.47
M. Ivanovs
M. Ivanovs
19 MID 6.45
Ē. Boroduška
Ē. Boroduška
20 MID 6.40
V. Purs
V. Purs
19 DEF 6.30
Andris Liepnieks
Andris Liepnieks
20 DEF 6.15
Daniils Kašica
Daniils Kašica
19 DEF 5.93