Jeonbuk Motors Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Jeonbuk M Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:30 Sắp diễn ra |
Bucheon
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
03:30 Kết thúc |
FC Anyang
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Jeonbuk M
4
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
7.5/10 |
03:30 Kết thúc |
Jeju U
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
01:00 Kết thúc |
Jeonbuk M
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.8/10 |
06:30 Kết thúc |
Jeonbuk M
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Gangwon FC
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.9/10 |
01:00 Kết thúc |
FC Seoul
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
HS |
7.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Jeonbuk M
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
4.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Jeonbuk Motors
Bạn đang tìm nhận định Jeonbuk Motors? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Jeonbuk Motors được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 168 trận đấu có sự tham gia của Jeonbuk Motors với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.48%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của K League 1, Jeonbuk Motors đã ghi nhận 6 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Jeonbuk Motors hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €-.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Jeonbuk Motors đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 6 | 12 |
| Thắng | 4 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 3 | 3 |
| Thua | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 5 | 19 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 3 | 11 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 0.8 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 0.5 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Song Bum-Keun
|
28 | GK | 7.66 |
|
Kim Tae-Hyun
|
29 | DEF | 7.50 |
|
Cho Wi-Je
|
24 | DEF | 7.34 |
|
Oberdan
|
30 | MID | 7.34 |
|
Kim Young-Bin
|
34 | DEF | 7.26 |
|
Kim Jin-Gyu
|
28 | MID | 7.10 |
|
Kang Sang-Yoon
|
21 | MID | 6.98 |
|
Lee Dong-Jun
|
28 | MID | 6.92 |
|
Lee Seung-Woo
|
27 | MID | 6.88 |
|
Kim Tae-Hwan
|
36 | DEF | 6.80 |
|
Choi Woo-Jin
|
21 | DEF | 6.80 |
|
Maeng Seong-Ung
|
27 | MID | 6.70 |
|
Yeon Je-Un
|
31 | DEF | 6.70 |
|
João Gamboa
|
29 | MID | 6.70 |
|
Kim Seung-Sub
|
29 | MID | 6.58 |
|
Tiago Orobó
|
32 | FWD | 6.55 |
|
Bruno Mota
|
29 | FWD | 6.54 |
|
Jin Tae-Ho
|
19 | MID | 6.30 |
|
Lee Yeong-Jae
|
31 | MID | 6.30 |
|
Lee Sang-myung
|
22 | DEF | 6.20 |
|
Kim Ha-Jun
|
23 | DEF | 5.30 |




