1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. K League 1
  4. Jeonbuk Motors
Jeonbuk Motors

Jeonbuk Motors Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €-
KEY INSIGHT Jeonbuk Motors không nhận thẻ đỏ trong 27 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWDL
104 Trận đấu đã nhận định
63.46% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Jeonbuk M Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:30

Sắp diễn ra
Bucheon
Bucheon FC 1995
vs
Jeonbuk M
Jeonbuk M
4.4
3.55
1.82

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:00

Kết thúc
Jeonbuk M
Jeonbuk Motors
1 : 3
Jeju United FC
Jeju U
1.95
3.4
3.95

1X

1.27

U3.5

1.31

YES

1.86

U3.5

1.31
7.4/10

06:30

Kết thúc
Jeonbuk M
Jeonbuk Motors
0 : 0
FC Seoul
FC Seoul
2.67
3.25
2.62

1X

1.5

U3.5

1.34

NO

2.1

U3.5

1.34
6.5/10

06:30

Kết thúc
Pohang S
Pohang Steelers
0 : 2
Jeonbuk Motors
Jeonbuk M
3.1
3.05
2.4

X2

1.38

U2.5

1.6

YES

1.95

U2.5

1.6
4.5/10

06:30

Kết thúc
Jeonbuk M
Jeonbuk Motors
0 : 0
Daejeon Citizen
Daejeon C
2.1
3.3
3.45

1

2.1

U3.5

1.36

NO

2.1

1X

1.33
8.5/10

06:30

Kết thúc
Incheon U
Incheon United
1 : 0
Jeonbuk Motors
Jeonbuk M
3.25
3.1
2.42

X2

1.36

U2.5

1.63

YES

1.95

U2.5

1.63
6.8/10

06:30

Kết thúc
Ulsan H
Ulsan Hyundai FC
1 : 3
Jeonbuk Motors
Jeonbuk M
2.72
3.3
2.52

1

2.72

U3.5

1.36

NO

2.12

U3.5

1.36
5.9/10

06:30

Kết thúc
Jeonbuk M
Jeonbuk Motors
1 : 2
Gangwon FC
Gangwon FC
2.72
3
2.95

1

2.72

U2.5

1.56

NO

1.78

U2.5

1.56
7.7/10

03:40

Kết thúc
Jeonbuk M
Jeonbuk Motors
1 : 0
Gimcheon Sangmu FC
Gimcheon S
1.78
3.65
4.55

1

1.78

O1.5

1.31

YES

1.82

O1.5

1.31
5.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Jeonbuk Motors

Bạn đang tìm nhận định Jeonbuk Motors? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Jeonbuk Motors, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 104 trận đấu có sự tham gia của Jeonbuk Motors với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.46%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của K League 1, Jeonbuk Motors đã ghi nhận 9 trận thắng, 7 trận hòa và 5 trận thua qua 21 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Jeonbuk Motors hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €-.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Jeonbuk Motors đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Jeonbuk Motors chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

K League 1South-Korea • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101121
Thắng549
Hòa257
Thua325
Bàn thắng ghi được161127
Bàn thắng để thủng lưới10616
Trung bình ghi bàn1.61.01.3
Trung bình thủng lưới1.00.50.8
Giữ sạch lưới5510
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
1 / 2
50.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 17 G
4-1-4-1 1 G
4-4-2 1 G
4-3-3 1 G
40 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
15 Trận
Tài 1.5 38%
8 Trận
Tài 2.5 14%
3 Trận
Tài 3.5 5%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Cho Wi-Je
Cho Wi-Je
24 DEF 7.16
Kim Young-Bin
Kim Young-Bin
34 DEF 7.12
Kim Ye-geon
Kim Ye-geon
17 MID 7.10
Kim Tae-Hyun
Kim Tae-Hyun
29 DEF 7.08
Song Bum-Keun
Song Bum-Keun
28 GK 6.88
G. Paulauskas
G. Paulauskas
26 FWD 6.80
Yeon Je-Un
Yeon Je-Un
31 DEF 6.70
João Gamboa
João Gamboa
29 MID 6.68
Tiago Orobó
Tiago Orobó
32 FWD 6.65
Kim Ha-Jun
Kim Ha-Jun
23 DEF 6.60
Oberdan
Oberdan
30 MID 6.49
Kim Jin-Gyu
Kim Jin-Gyu
28 MID 6.44
Jin Tae-Ho
Jin Tae-Ho
19 MID 6.30
Lee Yeong-Jae
Lee Yeong-Jae
31 MID 6.30
Park Ji-Soo
Park Ji-Soo
31 DEF 6.30
Kang Sang-Yoon
Kang Sang-Yoon
21 MID 6.22
Lee Sang-myung
Lee Sang-myung
22 DEF 6.20
Lee Seung-Woo
Lee Seung-Woo
27 MID 6.16
Lee Dong-Jun
Lee Dong-Jun
28 MID 6.14
Italo
Italo
23 FWD 6.10
Kim Tae-Hwan
Kim Tae-Hwan
36 DEF 6.06
Bruno Mota
Bruno Mota
29 FWD 6.05
Kim Seung-Sub
Kim Seung-Sub
29 MID 5.96
Choi Woo-Jin
Choi Woo-Jin
21 DEF 5.24
Maeng Seong-Ung
Maeng Seong-Ung
27 MID 4.02
Cho Wi-Je
Cho Wi-Je
24 - 3.08