1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. K League 1
  4. Jeonbuk Motors
Jeonbuk Motors

Jeonbuk Motors Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €-
KEY INSIGHT Jeonbuk Motors không nhận thẻ đỏ trong 18 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWWD
168 Trận đấu đã nhận định
65.48% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Jeonbuk M Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:30

Sắp diễn ra
Bucheon
Bucheon FC 1995
vs
Jeonbuk M
Jeonbuk M
4
3.25
1.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

03:30

Kết thúc
FC Anyang
FC Anyang
1 : 1
Jeonbuk Motors
Jeonbuk M
4.1
3.2
2.1

2

2.1

U3.5

1.23

NO

1.78

U3.5

1.23
7.4/10

01:00

Kết thúc
Jeonbuk M
Jeonbuk Motors
4 : 0
Gwangju FC
Gwangju FC
1.35
5
10.5

X2

3.6

O1.5

1.28

NO

1.62

O1.5

1.28
7.5/10

03:30

Kết thúc
Jeju U
Jeju United FC
0 : 2
Jeonbuk Motors
Jeonbuk M
3.9
3.25
2.1

X2

1.3

U3.5

1.23

NO

1.8

U3.5

1.23
8/10

01:00

Kết thúc
Jeonbuk M
Jeonbuk Motors
3 : 2
Pohang Steelers
Pohang S
1.91
3.3
4.4

1

1.91

U3.5

1.22

NO

1.76

U3.5

1.22
8.8/10

06:30

Kết thúc
Jeonbuk M
Jeonbuk Motors
1 : 2
Incheon United
Incheon U
1.88
3.6
4.8

1

1.88

U3.5

1.27

YES

1.98

1X

1.26
8.5/10

01:00

Kết thúc
Gangwon FC
Gangwon FC
1 : 1
Jeonbuk Motors
Jeonbuk M
2.6
3.05
3

1X

1.42

U2.5

1.62

NO

1.83

U2.5

1.62
8.9/10

01:00

Kết thúc
FC Seoul
FC Seoul
1 : 0
Jeonbuk Motors
Jeonbuk M
2.35
3.15
3.2

1

2.35

U3.5

1.23

NO

1.83

HS

1.27
7.4/10

01:00

Kết thúc
Jeonbuk M
Jeonbuk Motors
2 : 0
Ulsan Hyundai FC
Ulsan H
2.22
3.3
3.3

1

2.22

U3.5

1.32

NO

2.04

1X

1.35
4.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Jeonbuk Motors

Bạn đang tìm nhận định Jeonbuk Motors? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Jeonbuk Motors được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 168 trận đấu có sự tham gia của Jeonbuk Motors với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.48%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của K League 1, Jeonbuk Motors đã ghi nhận 6 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Jeonbuk Motors hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €-.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Jeonbuk Motors đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

K League 1South-Korea • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6612
Thắng426
Hòa033
Thua213
Bàn thắng ghi được14519
Bàn thắng để thủng lưới8311
Trung bình ghi bàn2.30.81.6
Trung bình thủng lưới1.30.50.9
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 11 G
4-1-4-1 1 G
24 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
10 Trận
Tài 1.5 50%
6 Trận
Tài 2.5 17%
2 Trận
Tài 3.5 8%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Song Bum-Keun
Song Bum-Keun
28 GK 7.66
Kim Tae-Hyun
Kim Tae-Hyun
29 DEF 7.50
Cho Wi-Je
Cho Wi-Je
24 DEF 7.34
Oberdan
Oberdan
30 MID 7.34
Kim Young-Bin
Kim Young-Bin
34 DEF 7.26
Kim Jin-Gyu
Kim Jin-Gyu
28 MID 7.10
Kang Sang-Yoon
Kang Sang-Yoon
21 MID 6.98
Lee Dong-Jun
Lee Dong-Jun
28 MID 6.92
Lee Seung-Woo
Lee Seung-Woo
27 MID 6.88
Kim Tae-Hwan
Kim Tae-Hwan
36 DEF 6.80
Choi Woo-Jin
Choi Woo-Jin
21 DEF 6.80
Maeng Seong-Ung
Maeng Seong-Ung
27 MID 6.70
Yeon Je-Un
Yeon Je-Un
31 DEF 6.70
João Gamboa
João Gamboa
29 MID 6.70
Kim Seung-Sub
Kim Seung-Sub
29 MID 6.58
Tiago Orobó
Tiago Orobó
32 FWD 6.55
Bruno Mota
Bruno Mota
29 FWD 6.54
Jin Tae-Ho
Jin Tae-Ho
19 MID 6.30
Lee Yeong-Jae
Lee Yeong-Jae
31 MID 6.30
Lee Sang-myung
Lee Sang-myung
22 DEF 6.20
Kim Ha-Jun
Kim Ha-Jun
23 DEF 5.30