Nhận định Kairat Almaty vs Ulytau - 15 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.36
Kairat Almaty thắng
8.8/10
Kèo 1X2
11.36
8.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.48
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.80
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.35
9.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIUlytau
Kiểm soát bóngKairat Almaty: 62%Ulytau: 38%
Tổng số cú sútKairat Almaty: 18Ulytau: 7
Sút trúng đíchKairat Almaty: 6Ulytau: 2
Sút trượtKairat Almaty: 6Ulytau: 3
Phạt gócKairat Almaty: 7Ulytau: 4
Thẻ vàngKairat Almaty: 2Ulytau: 2
Kiểm soát bóngKairat Almaty: 53%Ulytau: 47%
Tổng số cú sútKairat Almaty: 3Ulytau: 1
Sút trúng đíchKairat Almaty: 3Ulytau: 1
Sút trượtKairat Almaty: 0Ulytau: 0
Phạt gócKairat Almaty: 6Ulytau: 2
Thẻ vàngKairat Almaty: 4Ulytau: 2
Kiểm soát bóngKairat Almaty: 53%62%Ulytau: 47%38%
Tổng số cú sútKairat Almaty: 318Ulytau: 17
Sút trúng đíchKairat Almaty: 36Ulytau: 12
Sút trượtKairat Almaty: 06Ulytau: 03
Phạt gócKairat Almaty: 67Ulytau: 24
Thẻ vàngKairat Almaty: 42Ulytau: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Ulytau
Tổng bàn thắngKairat Almaty: 2.5Ulytau: 1.7
Bàn thắng ghi đượcKairat Almaty: 1.8Ulytau: 0.7
Bàn thuaKairat Almaty: 0.7Ulytau: 1
Kiểm soát bóngKairat Almaty: 53%Ulytau: 50%
Tổng số cú sútKairat Almaty: 15.3Ulytau: 8.3
Sút trúng đíchKairat Almaty: 4.8Ulytau: 2.6
Sút trượtKairat Almaty: 5.2Ulytau: 3.7
Phạm lỗiKairat Almaty: 11.7Ulytau: 10.7
Phạt gócKairat Almaty: 6Ulytau: 4
Việt vịKairat Almaty: 1.6Ulytau: 1.5
Thẻ vàngKairat Almaty: 1.89Ulytau: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ulytau
ThắngKairat Almaty: 7Ulytau: 2
Trên 1.5 bànKairat Almaty: 6Ulytau: 6
Trên 2.5 bànKairat Almaty: 5Ulytau: 2
Trên 3.5 bànKairat Almaty: 3Ulytau: 0
Cả hai đội ghi bànKairat Almaty: 4Ulytau: 5
Thắng bất ngờKairat Almaty: 0Ulytau: 0
Thua bất ngờKairat Almaty: 0Ulytau: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 26
Ulytau1
Kairat Almaty1
02 thg 8, 25
Kairat Almaty1
Ulytau0
03 thg 5, 25
Ulytau1
Kairat Almaty4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 48-18 | 58 |
| 2 |
|
25 | 51-19 | 57 |
| 3 |
|
24 | 41-25 | 45 |
| 4 |
|
26 | 41-35 | 45 |
| 5 |
|
26 | 38-31 | 42 |
| 6 |
|
25 | 35-33 | 38 |
| 7 |
|
26 | 33-35 | 34 |
| 8 |
|
26 | 26-32 | 32 |
| 9 |
|
26 | 24-32 | 32 |
| 10 |
|
26 | 27-36 | 29 |
| 11 |
|
25 | 26-34 | 26 |
| 12 |
|
26 | 28-39 | 25 |
| 13 |
|
26 | 22-33 | 24 |
| 14 |
|
24 | 18-25 | 23 |
| 15 |
|
26 | 25-38 | 23 |
| 16 |
|
26 | 26-44 | 22 |
Qualifying
Qualifying
Relegation