Nhận định Navbahor vs Bunyodkor - 14 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.33
Navbahor thắng
5.7/10
Kèo 1X2
11.33
5.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.21
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.72
0.9/10
Kèo Bet Builder
1 & Dưới 4.51.68
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBunyodkor
Kiểm soát bóngNavbahor: 60%Bunyodkor: 40%
Tổng số cú sútNavbahor: 13Bunyodkor: 5
Sút trúng đíchNavbahor: 5Bunyodkor: 2
Sút trượtNavbahor: 8Bunyodkor: 4
Phạt gócNavbahor: 7Bunyodkor: 4
Thẻ vàngNavbahor: 1Bunyodkor: 1
Kiểm soát bóngNavbahor: 58%Bunyodkor: 42%
Tổng số cú sútNavbahor: 17Bunyodkor: 6
Sút trúng đíchNavbahor: 7Bunyodkor: 4
Sút trượtNavbahor: 10Bunyodkor: 2
Phạt gócNavbahor: 7Bunyodkor: 0
Thẻ vàngNavbahor: 2Bunyodkor: 2
Kiểm soát bóngNavbahor: 58%60%Bunyodkor: 42%40%
Tổng số cú sútNavbahor: 1713Bunyodkor: 65
Sút trúng đíchNavbahor: 75Bunyodkor: 42
Sút trượtNavbahor: 108Bunyodkor: 24
Phạt gócNavbahor: 77Bunyodkor: 04
Thẻ vàngNavbahor: 21Bunyodkor: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Bunyodkor
Tổng bàn thắngNavbahor: 2.5Bunyodkor: 2.6
Bàn thắng ghi đượcNavbahor: 1.6Bunyodkor: 1
Bàn thuaNavbahor: 0.9Bunyodkor: 1.6
Kiểm soát bóngNavbahor: 57%Bunyodkor: 50%
Tổng số cú sútNavbahor: 12.5Bunyodkor: 7.8
Sút trúng đíchNavbahor: 5Bunyodkor: 2.8
Sút trượtNavbahor: 7.5Bunyodkor: 5
Phạt gócNavbahor: 6.4Bunyodkor: 4.1
Thẻ vàngNavbahor: 1.6Bunyodkor: 1.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bunyodkor
ThắngNavbahor: 4Bunyodkor: 3
Trên 1.5 bànNavbahor: 8Bunyodkor: 5
Trên 2.5 bànNavbahor: 3Bunyodkor: 5
Trên 3.5 bànNavbahor: 2Bunyodkor: 4
Cả hai đội ghi bànNavbahor: 6Bunyodkor: 5
Thắng bất ngờNavbahor: 0Bunyodkor: 0
Thua bất ngờNavbahor: 0Bunyodkor: 0
Đối đầu
7
Hòa
16
Lịch sử đối đầu
29 thg 4, 26
Bunyodkor2
Navbahor1
18 thg 10, 25
Navbahor0
Bunyodkor2
18 thg 5, 25
Bunyodkor2
Navbahor3
19 thg 8, 24
Navbahor2
Bunyodkor2
17 thg 3, 24
Bunyodkor2
Navbahor2
11 thg 11, 23
Navbahor3
Bunyodkor0
22 thg 5, 23
Bunyodkor1
Navbahor5
01 thg 10, 22
Bunyodkor2
Navbahor1
06 thg 5, 22
Navbahor2
Bunyodkor1
17 thg 10, 21
Navbahor2
Bunyodkor1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 42-21 | 52 |
| 2 |
|
23 | 52-19 | 52 |
| 3 |
|
22 | 39-21 | 44 |
| 4 |
|
23 | 35-22 | 37 |
| 5 |
|
23 | 35-31 | 37 |
| 6 |
|
22 | 31-29 | 35 |
| 7 |
|
22 | 36-28 | 35 |
| 8 |
|
23 | 34-36 | 30 |
| 9 |
|
23 | 23-30 | 30 |
| 10 |
|
23 | 29-31 | 30 |
| 11 |
|
22 | 38-43 | 28 |
| 12 |
|
23 | 19-28 | 27 |
| 13 |
|
23 | 22-30 | 23 |
| 14 |
|
23 | 23-39 | 22 |
| 15 |
|
23 | 20-34 | 22 |
| 16 |
|
23 | 11-47 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Play-offs
Relegation