Jeonnam Dragons Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Jeonnam D Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
03:30 Sắp diễn ra |
Asan M
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
03:30 Kết thúc |
Hwaseong
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.8/10 |
02:30 Kết thúc |
Cheonan City
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.2/10 |
00:00 Kết thúc |
Paju Citizen
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.4/10 |
00:00 Kết thúc |
Suwon B
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4/10 |
02:30 Kết thúc |
Daegu
4
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.5/10 |
02:30 Kết thúc |
Gyeongnam
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
00:00 Kết thúc |
Asan
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
AS |
5.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Jeonnam Dragons
Bạn đang tìm nhận định Jeonnam Dragons? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Jeonnam Dragons được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 156 trận đấu có sự tham gia của Jeonnam Dragons với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.46%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của K League 2, Jeonnam Dragons đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 4 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Jeonnam Dragons hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.95m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Jeonnam Dragons đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 0 | 6 | 6 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 0 | 4 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 0 | 8 | 8 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 12 | 12 |
| Trung bình ghi bàn | 0.0 | 1.3 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 2.0 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 3 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Yoon Min-Ho
|
26 | MID | 7.30 |
|
Park Tae-Yong
|
24 | - | 7.04 |
|
K. Lebon
|
28 | MID | 7.02 |
|
Im Chan-Wool
|
31 | MID | 7.02 |
|
Kim Do-Yoon
|
27 | FWD | 6.99 |
|
Hong Seok-Hyeon
|
23 | DEF | 6.95 |
|
Go Tae-Won
|
32 | DEF | 6.91 |
|
Jung Kang-Min
|
21 | DEF | 6.89 |
|
J. Alberti
|
28 | MID | 6.88 |
|
Ye-Sung Kim
|
29 | DEF | 6.87 |
|
Choi Bong-Jin
|
33 | GK | 6.81 |
|
No Geon-Woo
|
25 | MID | 6.77 |
|
Choi Jung-Won
|
28 | DEF | 6.75 |
|
Kim Yong-Hwan
|
32 | DEF | 6.70 |
|
Ha Nam
|
27 | FWD | 6.70 |
|
Kim Gyeong-Jae
|
32 | DEF | 6.64 |
|
Ku Hyun-Jun
|
32 | DEF | 6.63 |
|
Son Gun-Ho
|
19 | FWD | 6.60 |
|
Yoo Ji-Ha
|
26 | DEF | 6.49 |
|
Jeong Ji-Yong
|
27 | MID | 6.47 |
|
Min Jun-Yeong
|
29 | DEF | 6.38 |
|
Sung Yoon-Soo
|
22 | GK | 6.38 |
|
Yu Gyeong-Min
|
22 | FWD | 6.32 |
|
Noh Dong-Geon
|
26 | DEF | 6.29 |
|
Yang Ji-Hoon
|
26 | MID | 6.21 |
|
Ronan
|
30 | FWD | - |
|
Leandro Ribeiro
|
30 | FWD | - |
|
Valdívia
|
31 | MID | - |

